(Top Banner Ad)
tighten one's belt
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Kinh tế/Tài chính cá nhân

tighten one's belt

UK: /ˈtaɪtn wʌnz belt/ • US: /ˈtaɪtn wʌnz belt/

Nghĩa tiếng Việt

thắt lưng buộc bụng tiết kiệm chi tiêu hạn chế chi tiêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce expenses or live more frugally, especially due to financial hardship.

Vietnamese Meaning

Thắt lưng buộc bụng, giảm chi tiêu, sống tiết kiệm hơn, đặc biệt do khó khăn tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is losing money, so we all have to tighten our belts."

    "Công ty đang thua lỗ, vì vậy tất cả chúng ta đều phải thắt lưng buộc bụng."

  • "After losing his job, he had to tighten his belt and find cheaper accommodation."

    "Sau khi mất việc, anh ấy phải thắt lưng buộc bụng và tìm chỗ ở rẻ hơn."

  • "Due to the economic downturn, many families are having to tighten their belts."

    "Do suy thoái kinh tế, nhiều gia đình đang phải thắt lưng buộc bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tighten thắt chặt, làm chặt hơn
Noun tightness sự chặt chẽ, độ kín
Adjective tight chặt, kín, eo hẹp (về tài chính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính cá nhân

Nguồn gốc hình ảnh

Hình ảnh 'thắt lưng' xuất phát từ việc khi bạn ăn ít hơn hoặc chi tiêu ít hơn, bạn có thể cần thắt chặt dây lưng quần để vừa vặn hơn. Nó tượng trưng cho sự tiết kiệm và khó khăn về tài chính.

Usage Note

Thành ngữ này ám chỉ việc phải cắt giảm chi tiêu để đối phó với tình hình tài chính khó khăn. Nó thường được sử dụng khi một người hoặc một tổ chức phải đối mặt với việc giảm thu nhập hoặc tăng chi phí. Không giống như các từ đơn giản như 'save money' (tiết kiệm tiền), 'tighten one's belt' nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi lối sống và từ bỏ những thứ không cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tighten one's belt
  • have to have to tighten one's belt
    (phải thắt lưng buộc bụng)
  • need to need to tighten one's belt
    (cần phải thắt lưng buộc bụng)
  • decide to decide to tighten one's belt
    (quyết định thắt lưng buộc bụng)
Adjective + tighten one's belt
  • forced to forced to tighten one's belt
    (bị buộc phải thắt lưng buộc bụng)

Idioms

  • Tighten one's belt

    Thắt lưng buộc bụng (tiết kiệm chi tiêu vì khó khăn tài chính)

    "The company is losing money, so we all need to tighten our belts."

    (Công ty đang thua lỗ, vì vậy tất cả chúng ta cần phải thắt lưng buộc bụng.)

  • In these times, everyone has to tighten their belts.

    Trong thời buổi này, mọi người đều phải thắt lưng buộc bụng.

    "Due to the economic recession, in these times, everyone has to tighten their belts."

    (Do suy thoái kinh tế, trong thời buổi này, mọi người đều phải thắt lưng buộc bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tighten one's belt

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Thắt lưng buộc bụng, giảm chi tiêu, sống tiết kiệm hơn, đặc biệt do khó khăn tài chính.

"The company is losing money, so we all have to tighten our belts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tighten one's belt".

Văn hóa tiết kiệm

Ở nhiều nền văn hóa, việc 'thắt lưng buộc bụng' không chỉ là một hành động kinh tế mà còn là một đức tính tốt, thể hiện sự cẩn trọng và khả năng quản lý tài chính cá nhân hoặc gia đình.