tighten one's belt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thắt lưng buộc bụng, giảm chi tiêu, sống tiết kiệm hơn, đặc biệt do khó khăn tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is losing money, so we all have to tighten our belts."
"Công ty đang thua lỗ, vì vậy tất cả chúng ta đều phải thắt lưng buộc bụng."
-
"After losing his job, he had to tighten his belt and find cheaper accommodation."
"Sau khi mất việc, anh ấy phải thắt lưng buộc bụng và tìm chỗ ở rẻ hơn."
-
"Due to the economic downturn, many families are having to tighten their belts."
"Do suy thoái kinh tế, nhiều gia đình đang phải thắt lưng buộc bụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này ám chỉ việc phải cắt giảm chi tiêu để đối phó với tình hình tài chính khó khăn. Nó thường được sử dụng khi một người hoặc một tổ chức phải đối mặt với việc giảm thu nhập hoặc tăng chi phí. Không giống như các từ đơn giản như 'save money' (tiết kiệm tiền), 'tighten one's belt' nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi lối sống và từ bỏ những thứ không cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have to tighten one's belt (phải thắt lưng buộc bụng)
-
need to need to tighten one's belt (cần phải thắt lưng buộc bụng)
-
decide to decide to tighten one's belt (quyết định thắt lưng buộc bụng)
-
forced to forced to tighten one's belt (bị buộc phải thắt lưng buộc bụng)
Idioms
-
Tighten one's belt
Thắt lưng buộc bụng (tiết kiệm chi tiêu vì khó khăn tài chính)
"The company is losing money, so we all need to tighten our belts."
(Công ty đang thua lỗ, vì vậy tất cả chúng ta cần phải thắt lưng buộc bụng.)
-
In these times, everyone has to tighten their belts.
Trong thời buổi này, mọi người đều phải thắt lưng buộc bụng.
"Due to the economic recession, in these times, everyone has to tighten their belts."
(Do suy thoái kinh tế, trong thời buổi này, mọi người đều phải thắt lưng buộc bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tighten one's belt
Thành ngữ (Idiom)Thắt lưng buộc bụng, giảm chi tiêu, sống tiết kiệm hơn, đặc biệt do khó khăn tài chính.
"The company is losing money, so we all have to tighten our belts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tighten one's belt".
