live high on the hog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To live in luxury; to live expensively and well.
Vietnamese Meaning
Sống xa hoa, sống vương giả; sống sung túc và đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After winning the lottery, they started to live high on the hog."
"Sau khi trúng xổ số, họ bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa."
-
"With his new job, he's finally able to live high on the hog."
"Với công việc mới, cuối cùng anh ấy cũng có thể sống một cuộc sống sung túc."
-
"She always dreamed of living high on the hog, traveling the world and staying in luxury hotels."
"Cô ấy luôn mơ ước được sống một cuộc sống xa hoa, đi du lịch vòng quanh thế giới và ở trong những khách sạn sang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | live | sống, sinh sống |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Adjective | living | đang sống, hiện hữu |
| Noun | living | sinh kế, cách sống |
| Adjective | lively | sống động, hoạt bát |
| Adjective | high | cao, ở trên cao |
| Noun | height | chiều cao, đỉnh cao |
| Adverb | highly | rất, ở mức độ cao |
| Verb | heighten | làm tăng lên, nâng cao |
| Noun | hog | lợn, heo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này ám chỉ việc sống một cuộc sống giàu sang, hưởng thụ những thú vui đắt tiền. 'Hog' ở đây không phải là con lợn nói chung, mà ám chỉ phần thịt ngon nhất của con lợn, đặc biệt là phần sườn non (spare ribs) và thăn (loin). Ngày xưa, chỉ những người giàu có mới có khả năng mua và ăn những phần thịt này. Thành ngữ này mang sắc thái nhấn mạnh vào sự thịnh vượng, giàu có và hưởng thụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always live high on the hog (luôn sống xa hoa, luôn được hưởng thụ sung sướng)
-
rarely rarely live high on the hog (hiếm khi sống xa hoa, hiếm khi được hưởng thụ sung sướng)
-
manage to manage to live high on the hog (xoay sở để sống xa hoa)
-
want to want to live high on the hog (muốn sống sung sướng, muốn hưởng thụ cuộc sống xa hoa)
-
begin to begin to live high on the hog (bắt đầu sống xa hoa)
Idioms
-
live high on the hog
sống xa hoa, sung sướng, hưởng thụ cuộc sống giàu sang.
"After winning the lottery, they started living high on the hog."
(Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa.)
-
eat high on the hog
ăn uống sang trọng, hưởng thụ những món ngon đắt tiền (biến thể của "live high on the hog", nhấn mạnh khía cạnh ăn uống).
"The CEO always eats high on the hog when traveling for business."
(Vị CEO luôn ăn uống sang trọng khi đi công tác.)
-
to start to live high on the hog
bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa, hưởng thụ.
"With his new promotion, he could finally start to live high on the hog."
(Với lần thăng chức mới, cuối cùng anh ấy cũng có thể bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live high on the hog
Thành ngữSống xa hoa, sống vương giả; sống sung túc và đầy đủ.
"After winning the lottery, they started to live high on the hog."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They must live high on the hog now that they've won the lottery. |
Họ hẳn phải đang sống vương giả sau khi trúng số rồi. |
| Phủ định | She shouldn't live high on the hog until she pays off her debts. |
Cô ấy không nên sống vương giả cho đến khi trả hết nợ. |
| Nghi vấn | Could we live high on the hog if we invested wisely? |
Liệu chúng ta có thể sống vương giả nếu đầu tư một cách khôn ngoan không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lives high on the hog since he got a promotion. |
Anh ấy sống sung túc kể từ khi được thăng chức. |
| Phủ định | They don't live high on the hog, even though they work hard. |
Họ không sống sung túc, mặc dù họ làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Does she live high on the hog now that she has inherited a fortune? |
Cô ấy có sống sung túc bây giờ khi cô ấy đã thừa kế một gia tài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live high on the hog".
