(Top Banner Ad)
live high on the hog
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ, văn hóa

live high on the hog

Nghĩa tiếng Việt

sống vương giả sống sung sướng sống trên nhung lụa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in luxury; to live expensively and well.

Vietnamese Meaning

Sống xa hoa, sống vương giả; sống sung túc và đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After winning the lottery, they started to live high on the hog."

    "Sau khi trúng xổ số, họ bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa."

  • "With his new job, he's finally able to live high on the hog."

    "Với công việc mới, cuối cùng anh ấy cũng có thể sống một cuộc sống sung túc."

  • "She always dreamed of living high on the hog, traveling the world and staying in luxury hotels."

    "Cô ấy luôn mơ ước được sống một cuộc sống xa hoa, đi du lịch vòng quanh thế giới và ở trong những khách sạn sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, sinh sống
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective living đang sống, hiện hữu
Noun living sinh kế, cách sống
Adjective lively sống động, hoạt bát
Adjective high cao, ở trên cao
Noun height chiều cao, đỉnh cao
Adverb highly rất, ở mức độ cao
Verb heighten làm tăng lên, nâng cao
Noun hog lợn, heo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ, văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leyp-
Proto-Germanic
*libjaną
Old English
lifian
Middle English
liven
Modern English
live
PIE
*kowk-
Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
Middle English
heigh
Modern English
high
Old English
hogg
Modern English
hog

Nguồn gốc thành ngữ "live high on the hog"

Thành ngữ này có nguồn gốc từ miền Nam Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Từ "hog" (lợn) ở đây dùng để chỉ thịt lợn. Vào thời điểm đó, các miếng thịt lợn phía trên thân con lợn như thăn (loin), đùi (ham) được coi là những miếng ngon, đắt tiền và thường dành cho những người giàu có hoặc có địa vị cao trong xã hội. Ngược lại, những miếng thịt phía dưới như móng giò, má lợn, bụng thường rẻ hơn và dành cho những người ít tiền hơn. Vì vậy, "to live high on the hog" mang ý nghĩa được ăn những phần ngon nhất của con lợn, và mở rộng ra là sống một cuộc sống xa hoa, sung túc, hưởng thụ những điều tốt đẹp nhất.

Usage Note

Thành ngữ này ám chỉ việc sống một cuộc sống giàu sang, hưởng thụ những thú vui đắt tiền. 'Hog' ở đây không phải là con lợn nói chung, mà ám chỉ phần thịt ngon nhất của con lợn, đặc biệt là phần sườn non (spare ribs) và thăn (loin). Ngày xưa, chỉ những người giàu có mới có khả năng mua và ăn những phần thịt này. Thành ngữ này mang sắc thái nhấn mạnh vào sự thịnh vượng, giàu có và hưởng thụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Idiom
  • always always live high on the hog
    (luôn sống xa hoa, luôn được hưởng thụ sung sướng)
  • rarely rarely live high on the hog
    (hiếm khi sống xa hoa, hiếm khi được hưởng thụ sung sướng)
Verb + Idiom
  • manage to manage to live high on the hog
    (xoay sở để sống xa hoa)
  • want to want to live high on the hog
    (muốn sống sung sướng, muốn hưởng thụ cuộc sống xa hoa)
  • begin to begin to live high on the hog
    (bắt đầu sống xa hoa)

Idioms

  • live high on the hog

    sống xa hoa, sung sướng, hưởng thụ cuộc sống giàu sang.

    "After winning the lottery, they started living high on the hog."

    (Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa.)

  • eat high on the hog

    ăn uống sang trọng, hưởng thụ những món ngon đắt tiền (biến thể của "live high on the hog", nhấn mạnh khía cạnh ăn uống).

    "The CEO always eats high on the hog when traveling for business."

    (Vị CEO luôn ăn uống sang trọng khi đi công tác.)

  • to start to live high on the hog

    bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa, hưởng thụ.

    "With his new promotion, he could finally start to live high on the hog."

    (Với lần thăng chức mới, cuối cùng anh ấy cũng có thể bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live high on the hog

Thành ngữ
Lật mặt

Sống xa hoa, sống vương giả; sống sung túc và đầy đủ.

"After winning the lottery, they started to live high on the hog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They must live high on the hog now that they've won the lottery.
Họ hẳn phải đang sống vương giả sau khi trúng số rồi.
Phủ định
She shouldn't live high on the hog until she pays off her debts.
Cô ấy không nên sống vương giả cho đến khi trả hết nợ.
Nghi vấn
Could we live high on the hog if we invested wisely?
Liệu chúng ta có thể sống vương giả nếu đầu tư một cách khôn ngoan không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lives high on the hog since he got a promotion.
Anh ấy sống sung túc kể từ khi được thăng chức.
Phủ định
They don't live high on the hog, even though they work hard.
Họ không sống sung túc, mặc dù họ làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Does she live high on the hog now that she has inherited a fortune?
Cô ấy có sống sung túc bây giờ khi cô ấy đã thừa kế một gia tài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live high on the hog".

Địa vị xã hội và ẩm thực

Thành ngữ này phản ánh một khía cạnh lịch sử về sự phân hóa xã hội ở Hoa Kỳ, đặc biệt là ở miền Nam. Việc lựa chọn các phần thịt lợn (cao cấp so với thấp cấp) không chỉ là vấn đề khẩu vị mà còn là biểu tượng rõ ràng của địa vị kinh tế và xã hội của một người. Người giàu ăn "phần cao" (high on the hog) và người nghèo ăn "phần thấp" (low on the hog). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của thực phẩm trong việc thể hiện sự giàu có và địa vị.

Khát vọng về cuộc sống sung túc

"Live high on the hog" cũng đại diện cho khát vọng chung của nhiều người trong văn hóa phương Tây về một cuộc sống thoải mái, không lo nghĩ về tài chính, được hưởng thụ những điều tốt đẹp nhất mà cuộc sống mang lại. Nó thường được liên kết với sự thành công, thịnh vượng và tự do tài chính.