spend lavishly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend money freely or extravagantly; to spend a large amount of money without worrying about the cost.
Vietnamese Meaning
Tiêu tiền một cách thoải mái hoặc hoang phí; tiêu một lượng lớn tiền mà không lo lắng về chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent lavishly on their wedding."
"Họ đã chi tiêu rất nhiều tiền cho đám cưới của họ."
-
"The company spent lavishly on advertising to promote its new product."
"Công ty đã chi tiêu mạnh tay cho quảng cáo để quảng bá sản phẩm mới của mình."
-
"He spent lavishly on expensive cars and clothes."
"Anh ấy đã chi tiêu rất nhiều tiền vào xe hơi và quần áo đắt tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "spend lavishly" thường mang ý nghĩa tiêu tiền một cách phung phí, hào nhoáng, thường là để thể hiện sự giàu có hoặc để tận hưởng những thú vui đắt tiền. Nó nhấn mạnh vào việc tiêu tiền không có sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc tiết kiệm.
Prepositions
Giới từ "on" thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà tiền được tiêu vào. Ví dụ: "spend lavishly on luxury goods."
Collocations (Từ đi kèm)
-
can afford to can afford to spend lavishly (đủ khả năng chi tiêu xa hoa)
-
tend to tend to spend lavishly (có xu hướng chi tiêu xa hoa)
-
like to like to spend lavishly (thích chi tiêu xa hoa)
-
on clothes spend lavishly on clothes (chi tiêu xa hoa vào quần áo)
-
on luxury goods spend lavishly on luxury goods (chi tiêu xa hoa vào hàng hóa xa xỉ)
-
on gifts spend lavishly on gifts (chi tiêu xa hoa vào quà cáp)
-
always always spend lavishly (luôn luôn chi tiêu xa hoa)
-
rarely rarely spend lavishly (hiếm khi chi tiêu xa hoa)
Idioms
-
can afford to spend lavishly
có đủ khả năng tài chính để chi tiêu xa hoa
"After winning the lottery, she could afford to spend lavishly on whatever she desired."
(Sau khi trúng số, cô ấy có thể thoải mái chi tiêu xa hoa vào bất cứ thứ gì mình muốn.)
-
spend lavishly on yourself
tự thưởng cho bản thân bằng cách chi tiêu xa hoa
"It's okay to spend lavishly on yourself once in a while, especially for a special occasion."
(Thỉnh thoảng tự thưởng cho bản thân bằng cách chi tiêu xa hoa cũng không sao, đặc biệt là vào một dịp đặc biệt.)
-
never hesitate to spend lavishly
không ngần ngại chi tiêu xa hoa
"He never hesitated to spend lavishly when it came to his children's education."
(Anh ấy không bao giờ ngần ngại chi tiêu xa hoa khi nói đến việc học hành của con cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spend lavishly
Động từ và Trạng từTiêu tiền một cách thoải mái hoặc hoang phí; tiêu một lượng lớn tiền mà không lo lắng về chi phí.
"They spent lavishly on their wedding."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been spending lavishly on designer clothes lately. |
Gần đây cô ấy đã tiêu xài hoang phí vào quần áo hàng hiệu. |
| Phủ định | They haven't been spending lavishly, as they are saving for a house. |
Họ đã không tiêu xài hoang phí, vì họ đang tiết kiệm tiền mua nhà. |
| Nghi vấn | Has he been spending lavishly on his new hobby? |
Có phải anh ấy đã tiêu xài hoang phí vào sở thích mới của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spend lavishly".
