(Top Banner Ad)
diving cylinder
B1
noun B1 Lặn biển, Thể thao dưới nước, Kỹ thuật

diving cylinder

Nghĩa tiếng Việt

bình khí lặn bình hơi lặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, typically made of steel or aluminum, used to store and transport high-pressure gas (usually compressed air or nitrox) for use in underwater diving.

Vietnamese Meaning

Một bình chứa, thường được làm bằng thép hoặc nhôm, được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển khí nén áp suất cao (thường là khí nén hoặc nitrox) để sử dụng trong lặn dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diver checked the pressure gauge on his diving cylinder before entering the water."

    "Người thợ lặn kiểm tra đồng hồ đo áp suất trên bình khí lặn của anh ta trước khi xuống nước."

  • "Divers rely on their diving cylinders to provide them with breathable air underwater."

    "Thợ lặn dựa vào bình khí lặn của họ để cung cấp không khí thở được dưới nước."

  • "Proper maintenance of a diving cylinder is essential for safety."

    "Bảo trì đúng cách bình khí lặn là điều cần thiết cho sự an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dive lặn, nhảy xuống nước
Noun dive cú lặn, sự lặn
Noun diver thợ lặn, người lặn
Noun diving môn lặn, hoạt động lặn
Adjective diving thuộc về lặn (ví dụ: diving gear - thiết bị lặn)
Noun cylinder bình trụ, xi lanh
Adjective cylindrical có hình trụ

Synonyms

diving tank (bình lặn)scuba tank (bình khí lặn)

Related Words

Subject Area

Lặn biển, Thể thao dưới nước, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūbaną
Old English
dūfan
English
dive
Ancient Greek
κύλινδρος (kylindros)
Latin
cylindrus
Old French
cilindre
English
cylinder

Nguồn gốc của 'diving cylinder'

Cụm từ 'diving cylinder' được ghép từ 'diving' (lặn) và 'cylinder' (bình trụ). 'Dive' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang nghĩa 'lặn' hoặc 'nhấn chìm'. Còn 'cylinder' lại có hành trình từ tiếng Hy Lạp cổ 'kylindros' (có nghĩa là 'con lăn' hoặc 'vật hình trụ'), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, để chỉ một vật có hình dạng ống hoặc trụ. Khi kết hợp lại, chúng mô tả chính xác chức năng của một bình chứa khí nén hình trụ, thiết yếu cho hoạt động lặn dưới nước.

Usage Note

Thuật ngữ 'diving cylinder' là thuật ngữ tiêu chuẩn. Các thuật ngữ khác như 'diving tank' hoặc 'scuba tank' thường được sử dụng thay thế cho nhau trong giao tiếp thông thường, mặc dù 'cylinder' là chính xác hơn về mặt kỹ thuật vì 'tank' có thể gợi ý một vật chứa lớn hơn, cố định hơn. 'Diving cylinder' nhấn mạnh tính chất di động và áp suất cao của bình chứa.

Prepositions

with for

'with' được sử dụng để chỉ chất chứa bên trong: 'diving cylinder with compressed air'. 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'diving cylinder for scuba diving'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diving cylinder
  • full full diving cylinder
    (bình lặn đầy (khí))
  • empty empty diving cylinder
    (bình lặn rỗng (khí))
  • heavy heavy diving cylinder
    (bình lặn nặng)
  • spare spare diving cylinder
    (bình lặn dự phòng)
  • aluminum aluminum diving cylinder
    (bình lặn bằng nhôm)
Verb + diving cylinder
  • fill fill a diving cylinder
    (làm đầy bình lặn)
  • check check a diving cylinder
    (kiểm tra bình lặn)
  • carry carry a diving cylinder
    (mang bình lặn)
  • attach attach a diving cylinder
    (gắn bình lặn)
  • service service a diving cylinder
    (bảo dưỡng bình lặn)

Idioms

  • run out of air in the diving cylinder

    hết khí thở trong bình lặn (thường dùng trong bối cảnh thực tế)

    "A diver must always monitor their gauges to avoid running out of air in the diving cylinder."

    (Thợ lặn phải luôn theo dõi đồng hồ đo để tránh hết khí thở trong bình lặn.)

  • attach a diving cylinder to the BCD

    gắn bình lặn vào áo phao BCD (một hành động chuẩn bị khi lặn)

    "Before entering the water, ensure you securely attach a diving cylinder to your BCD."

    (Trước khi xuống nước, hãy đảm bảo bạn đã gắn bình lặn vào áo phao BCD một cách chắc chắn.)

  • change a diving cylinder

    thay bình lặn (khi hết khí hoặc cho mục đích khác)

    "After a long dive, we had to change a diving cylinder for a fresh one."

    (Sau một lần lặn dài, chúng tôi phải thay bình lặn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diving cylinder

noun
Lật mặt

Một bình chứa, thường được làm bằng thép hoặc nhôm, được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển khí nén áp suất cao (thường là khí nén hoặc nitrox) để sử dụng trong lặn dưới nước.

"The diver checked the pressure gauge on his diving cylinder before entering the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the divers reach the reef, they will have emptied their diving cylinders significantly.
Vào thời điểm những thợ lặn đến rạn san hô, họ sẽ sử dụng hết đáng kể lượng khí trong bình dưỡng khí lặn của họ.
Phủ định
He won't have checked the diving cylinder pressure before entering the water, leading to a risky situation.
Anh ấy sẽ không kiểm tra áp suất bình dưỡng khí lặn trước khi xuống nước, dẫn đến một tình huống nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the instructor have filled all the diving cylinders before the students arrive?
Liệu người hướng dẫn có đổ đầy tất cả các bình dưỡng khí lặn trước khi học sinh đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diving cylinder".

Khám phá thế giới dưới nước

Bình lặn (diving cylinder) là thiết bị cốt lõi cho phép con người khám phá thế giới dưới nước. Nó đã mở ra cánh cửa cho môn lặn biển (scuba diving) trở thành một hoạt động giải trí phổ biến trên toàn cầu, thu hút hàng triệu người ngắm nhìn các rạn san hô, sinh vật biển đa dạng và cả những xác tàu đắm bí ẩn. Sự phát triển của bình lặn an toàn và hiệu quả đã biến giấc mơ 'thở dưới nước' thành hiện thực.

Ý thức bảo vệ môi trường biển

Những người yêu thích lặn biển và thường xuyên sử dụng bình lặn thường phát triển một ý thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường biển. Trải nghiệm trực tiếp vẻ đẹp và sự mong manh của các hệ sinh thái dưới nước khiến họ trở thành những người ủng hộ nhiệt thành cho các nỗ lực bảo tồn, từ việc giảm thiểu ô nhiễm nhựa đến bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và rạn san hô.