worldly event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or consisting of the earth or physical world, not spiritual or religious.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm trái đất hoặc thế giới vật chất, không phải tinh thần hoặc tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The election was a major worldly event, with global implications."
"Cuộc bầu cử là một sự kiện thế tục lớn, với những tác động toàn cầu."
-
"The climate summit was a significant worldly event."
"Hội nghị thượng đỉnh về khí hậu là một sự kiện thế giới quan trọng."
-
"The pandemic has been a devastating worldly event."
"Đại dịch là một sự kiện thế giới tàn khốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | world | thế giới |
| Noun | event | sự kiện |
| Noun | worldliness | tính thế tục, sự ham mê vật chất |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra, biến cố có thể xảy ra |
| Adjective | eventful | đầy biến cố, nhiều sự kiện |
| Adjective | unworldly | không thế tục, không ham mê vật chất, siêu thoát |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'worldly event', 'worldly' nhấn mạnh tính chất trần tục, thế tục, không mang tính chất tôn giáo hay siêu nhiên của sự kiện. Nó thường ám chỉ các sự kiện có tác động lớn đến xã hội, chính trị, kinh tế hoặc văn hóa của thế giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major worldly event (sự kiện thế tục lớn)
-
historical historical worldly event (sự kiện thế tục mang tính lịch sử)
-
global global worldly event (sự kiện thế tục toàn cầu)
-
current current worldly event (sự kiện thế tục hiện tại)
-
witness witness a worldly event (chứng kiến một sự kiện thế tục)
-
experience experience a worldly event (trải nghiệm một sự kiện thế tục)
-
commemorate commemorate a worldly event (tưởng niệm một sự kiện thế tục)
Idioms
-
to be swept up in worldly events
bị cuốn vào các sự kiện, lo toan của đời thường/thế tục
"It's easy to be swept up in worldly events and forget one's spiritual path."
(Thật dễ dàng bị cuốn vào các sự kiện thế tục mà quên đi con đường tâm linh của mình.)
-
to rise above worldly events
vượt lên trên những sự kiện, lo toan của đời thường/thế tục
"Many philosophers encourage us to rise above worldly events and seek deeper meaning."
(Nhiều nhà triết học khuyến khích chúng ta vượt lên trên các sự kiện thế tục và tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worldly event
Tính từLiên quan đến hoặc bao gồm trái đất hoặc thế giới vật chất, không phải tinh thần hoặc tôn giáo.
"The election was a major worldly event, with global implications."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldly event".
