(Top Banner Ad)
worldly event
B2
Tính từ B2 Tổng quát

worldly event

UK: /ˈwɜːld.li/ • US: /ˈwɜːrld.li/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện thế giới sự kiện mang tầm vóc thế giới biến cố toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or consisting of the earth or physical world, not spiritual or religious.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm trái đất hoặc thế giới vật chất, không phải tinh thần hoặc tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election was a major worldly event, with global implications."

    "Cuộc bầu cử là một sự kiện thế tục lớn, với những tác động toàn cầu."

  • "The climate summit was a significant worldly event."

    "Hội nghị thượng đỉnh về khí hậu là một sự kiện thế giới quan trọng."

  • "The pandemic has been a devastating worldly event."

    "Đại dịch là một sự kiện thế giới tàn khốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world thế giới
Noun event sự kiện
Noun worldliness tính thế tục, sự ham mê vật chất
Noun eventuality khả năng xảy ra, biến cố có thể xảy ra
Adjective eventful đầy biến cố, nhiều sự kiện
Adjective unworldly không thế tục, không ham mê vật chất, siêu thoát
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eventus
Old French
event
Old English
woruld
Old English
-lic
Modern English
worldly event

Nguồn gốc của 'worldly event'

Cụm từ 'worldly event' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Worldly' (thế tục) phát triển từ 'world' trong tiếng Anh cổ ('woruld' - có nghĩa là tuổi tác của con người, sự tồn tại của con người, thế giới) và hậu tố '-ly' ('-lic' - có nghĩa là 'giống như'). Nó mang ý nghĩa liên quan đến thế giới vật chất, trần gian, đối lập với tâm linh. Từ 'event' (sự kiện) đến từ tiếng Latin 'eventus' (kết quả, sự việc xảy ra), qua tiếng Pháp cổ 'event'. Khi kết hợp lại, 'worldly event' mô tả một sự kiện diễn ra trong thế giới vật chất, thuộc về các vấn đề trần tục của con người, chứ không phải các sự kiện mang tính siêu nhiên hay tâm linh.

Usage Note

Trong cụm 'worldly event', 'worldly' nhấn mạnh tính chất trần tục, thế tục, không mang tính chất tôn giáo hay siêu nhiên của sự kiện. Nó thường ám chỉ các sự kiện có tác động lớn đến xã hội, chính trị, kinh tế hoặc văn hóa của thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worldly event
  • major major worldly event
    (sự kiện thế tục lớn)
  • historical historical worldly event
    (sự kiện thế tục mang tính lịch sử)
  • global global worldly event
    (sự kiện thế tục toàn cầu)
  • current current worldly event
    (sự kiện thế tục hiện tại)
Verb + worldly event
  • witness witness a worldly event
    (chứng kiến một sự kiện thế tục)
  • experience experience a worldly event
    (trải nghiệm một sự kiện thế tục)
  • commemorate commemorate a worldly event
    (tưởng niệm một sự kiện thế tục)

Idioms

  • to be swept up in worldly events

    bị cuốn vào các sự kiện, lo toan của đời thường/thế tục

    "It's easy to be swept up in worldly events and forget one's spiritual path."

    (Thật dễ dàng bị cuốn vào các sự kiện thế tục mà quên đi con đường tâm linh của mình.)

  • to rise above worldly events

    vượt lên trên những sự kiện, lo toan của đời thường/thế tục

    "Many philosophers encourage us to rise above worldly events and seek deeper meaning."

    (Nhiều nhà triết học khuyến khích chúng ta vượt lên trên các sự kiện thế tục và tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worldly event

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm trái đất hoặc thế giới vật chất, không phải tinh thần hoặc tôn giáo.

"The election was a major worldly event, with global implications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldly event".

Sự phân biệt Thế tục và Tâm linh

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là ở phương Tây, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'worldly' (thế tục, trần gian) và 'spiritual' (tâm linh, thần thánh). 'Worldly events' thường đề cập đến những gì xảy ra trong thế giới vật chất, con người, đối lập với các sự kiện hoặc giáo lý có nguồn gốc siêu nhiên hay thần thánh.

Tầm quan trọng trong Lịch sử và Xã hội

Các sự kiện thế tục là nền tảng của lịch sử, chính trị, kinh tế và xã hội loài người. Việc nghiên cứu và hiểu biết về những sự kiện này giúp chúng ta nắm bắt được quá trình phát triển của văn minh, các cuộc xung đột, tiến bộ và sự thay đổi trong xã hội. Chúng định hình thế giới chúng ta đang sống và cách chúng ta tương tác với nhau.