sacred event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of objects, places, or occasions) considered to be holy and deserving respect, especially because of a connection with a god.
Vietnamese Meaning
(về đồ vật, địa điểm hoặc dịp) được coi là thiêng liêng và đáng kính trọng, đặc biệt vì có liên hệ với thần thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temple is considered a sacred place."
"Ngôi đền được coi là một nơi linh thiêng."
-
"The baptism was a sacred event for the family."
"Lễ rửa tội là một sự kiện thiêng liêng đối với gia đình."
-
"The annual pilgrimage is considered a sacred event."
"Cuộc hành hương hàng năm được coi là một sự kiện thiêng liêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sacredness | sự thiêng liêng, tính linh thiêng |
| Verb | sanctify | thánh hóa, làm cho linh thiêng |
| Adjective | sacrosanct | bất khả xâm phạm, cực kỳ thiêng liêng |
| Noun | sanctuary | nơi trú ẩn, nơi tôn nghiêm, thánh địa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "sacred" mang ý nghĩa thiêng liêng, thuộc về tôn giáo hoặc được tôn kính sâu sắc. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ có giá trị tinh thần lớn lao và cần được đối xử một cách trang trọng. Khác với "holy" có thể mang nghĩa rộng hơn về đạo đức và sự trong sạch, "sacred" nhấn mạnh vào sự liên kết với thần linh hoặc những điều được tôn thờ.
Prepositions
"Sacred to" thường được dùng để chỉ đối tượng mà cái gì đó thiêng liêng dành cho. Ví dụ: "This place is sacred to the local tribe" (Nơi này thiêng liêng đối với bộ tộc địa phương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
important an important sacred event (một sự kiện thiêng liêng quan trọng)
-
solemn a solemn sacred event (một sự kiện thiêng liêng trang trọng)
-
religious a religious sacred event (một sự kiện thiêng liêng mang tính tôn giáo)
-
historical a historical sacred event (một sự kiện thiêng liêng mang tính lịch sử)
-
mark to mark a sacred event (đánh dấu một sự kiện thiêng liêng)
-
celebrate to celebrate a sacred event (tổ chức/kỷ niệm một sự kiện thiêng liêng)
-
commemorate to commemorate a sacred event (tưởng niệm/kỷ niệm một sự kiện thiêng liêng)
-
observe to observe a sacred event (tuân thủ/chú trọng một sự kiện thiêng liêng)
Idioms
-
a truly sacred event
một sự kiện thực sự linh thiêng
"For many cultures, a wedding is a truly sacred event that unites two families."
(Đối với nhiều nền văn hóa, đám cưới là một sự kiện thực sự linh thiêng, gắn kết hai gia đình.)
-
to treat something as a sacred event
coi cái gì đó như một sự kiện linh thiêng
"The community treats the annual harvest festival as a sacred event, preparing for weeks."
(Cộng đồng coi lễ hội mùa màng hàng năm như một sự kiện linh thiêng, chuẩn bị trong nhiều tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sacred event
Tính từ (adjective)(về đồ vật, địa điểm hoặc dịp) được coi là thiêng liêng và đáng kính trọng, đặc biệt vì có liên hệ với thần thánh.
"The temple is considered a sacred place."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This ancient ritual is as sacred as any event in our history. |
Nghi lễ cổ xưa này thiêng liêng như bất kỳ sự kiện nào trong lịch sử của chúng ta. |
| Phủ định | No event is more sacred than the celebration of peace. |
Không có sự kiện nào thiêng liêng hơn lễ kỷ niệm hòa bình. |
| Nghi vấn | Is this ceremony the most sacred event in their tradition? |
Nghi lễ này có phải là sự kiện thiêng liêng nhất trong truyền thống của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred event".
