(Top Banner Ad)
sacred event
B2
Tính từ (adjective) B2 Tôn giáo/Văn hóa

sacred event

UK: /ˈseɪ.krɪd/ • US: /ˈseɪ.krɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện thiêng liêng biến cố linh thiêng dịp lễ thiêng liêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of objects, places, or occasions) considered to be holy and deserving respect, especially because of a connection with a god.

Vietnamese Meaning

(về đồ vật, địa điểm hoặc dịp) được coi là thiêng liêng và đáng kính trọng, đặc biệt vì có liên hệ với thần thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temple is considered a sacred place."

    "Ngôi đền được coi là một nơi linh thiêng."

  • "The baptism was a sacred event for the family."

    "Lễ rửa tội là một sự kiện thiêng liêng đối với gia đình."

  • "The annual pilgrimage is considered a sacred event."

    "Cuộc hành hương hàng năm được coi là một sự kiện thiêng liêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sacredness sự thiêng liêng, tính linh thiêng
Verb sanctify thánh hóa, làm cho linh thiêng
Adjective sacrosanct bất khả xâm phạm, cực kỳ thiêng liêng
Noun sanctuary nơi trú ẩn, nơi tôn nghiêm, thánh địa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂k- (to sanctify, to consecrate)
Latin
sacer (sacred, holy)
Old French
sacre (sacred)
Middle English
sacred (sacred, holy)

Nguồn gốc từ 'sacred'

Từ 'sacred' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sacer', có nghĩa là 'thiêng liêng' hoặc 'thánh'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những gì thuộc về thần thánh, được tôn kính hoặc được bảo vệ bởi các vị thần. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm bất cứ điều gì được coi là có giá trị tinh thần hoặc đạo đức cao, xứng đáng được tôn trọng sâu sắc, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tôn giáo.

Usage Note

Tính từ "sacred" mang ý nghĩa thiêng liêng, thuộc về tôn giáo hoặc được tôn kính sâu sắc. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ có giá trị tinh thần lớn lao và cần được đối xử một cách trang trọng. Khác với "holy" có thể mang nghĩa rộng hơn về đạo đức và sự trong sạch, "sacred" nhấn mạnh vào sự liên kết với thần linh hoặc những điều được tôn thờ.

Prepositions

to

"Sacred to" thường được dùng để chỉ đối tượng mà cái gì đó thiêng liêng dành cho. Ví dụ: "This place is sacred to the local tribe" (Nơi này thiêng liêng đối với bộ tộc địa phương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacred event
  • important an important sacred event
    (một sự kiện thiêng liêng quan trọng)
  • solemn a solemn sacred event
    (một sự kiện thiêng liêng trang trọng)
  • religious a religious sacred event
    (một sự kiện thiêng liêng mang tính tôn giáo)
  • historical a historical sacred event
    (một sự kiện thiêng liêng mang tính lịch sử)
Verb + sacred event
  • mark to mark a sacred event
    (đánh dấu một sự kiện thiêng liêng)
  • celebrate to celebrate a sacred event
    (tổ chức/kỷ niệm một sự kiện thiêng liêng)
  • commemorate to commemorate a sacred event
    (tưởng niệm/kỷ niệm một sự kiện thiêng liêng)
  • observe to observe a sacred event
    (tuân thủ/chú trọng một sự kiện thiêng liêng)

Idioms

  • a truly sacred event

    một sự kiện thực sự linh thiêng

    "For many cultures, a wedding is a truly sacred event that unites two families."

    (Đối với nhiều nền văn hóa, đám cưới là một sự kiện thực sự linh thiêng, gắn kết hai gia đình.)

  • to treat something as a sacred event

    coi cái gì đó như một sự kiện linh thiêng

    "The community treats the annual harvest festival as a sacred event, preparing for weeks."

    (Cộng đồng coi lễ hội mùa màng hàng năm như một sự kiện linh thiêng, chuẩn bị trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacred event

Tính từ (adjective)
Lật mặt

(về đồ vật, địa điểm hoặc dịp) được coi là thiêng liêng và đáng kính trọng, đặc biệt vì có liên hệ với thần thánh.

"The temple is considered a sacred place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ancient ritual is as sacred as any event in our history.
Nghi lễ cổ xưa này thiêng liêng như bất kỳ sự kiện nào trong lịch sử của chúng ta.
Phủ định
No event is more sacred than the celebration of peace.
Không có sự kiện nào thiêng liêng hơn lễ kỷ niệm hòa bình.
Nghi vấn
Is this ceremony the most sacred event in their tradition?
Nghi lễ này có phải là sự kiện thiêng liêng nhất trong truyền thống của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred event".

Các nghi lễ thiêng liêng trong vòng đời

Trong nhiều nền văn hóa, các sự kiện quan trọng của cuộc đời như sinh, thành hôn và tử là những sự kiện thiêng liêng. Chúng được đánh dấu bằng các nghi lễ đặc biệt (ví dụ: lễ rửa tội, đám cưới, tang lễ) nhằm tôn vinh sự chuyển đổi và ý nghĩa sâu sắc của chúng đối với cá nhân và cộng đồng. Những nghi lễ này thường đi kèm với các phong tục, biểu tượng và niềm tin riêng biệt.

Sự thiêng liêng trong lịch sử và quốc gia

Bên cạnh các sự kiện cá nhân, một số sự kiện lịch sử hoặc quốc gia cũng được coi là thiêng liêng. Ví dụ, ngày độc lập, ngày tưởng niệm anh hùng dân tộc, hoặc các lễ hội truyền thống lớn có thể mang ý nghĩa tinh thần và văn hóa sâu sắc, củng cố bản sắc và giá trị của một dân tộc. Việc kỷ niệm những sự kiện này thường rất trang trọng và có thể bao gồm các nghi thức, diễu hành hoặc buổi lễ đặc biệt.