stable foundation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Firmly established; not easily moved, changed, or disturbed.
Vietnamese Meaning
Vững chắc, ổn định; không dễ bị di chuyển, thay đổi hoặc làm xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A stable economy is crucial for a country's development."
"Một nền kinh tế ổn định là rất quan trọng cho sự phát triển của một quốc gia."
-
"A stable foundation is essential for any long-term relationship."
"Một nền tảng vững chắc là điều cần thiết cho bất kỳ mối quan hệ lâu dài nào."
-
"The company needs to build a stable foundation before expanding."
"Công ty cần xây dựng một nền tảng vững chắc trước khi mở rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stable | Ổn định, vững vàng, bền vững |
| Noun | stability | Sự ổn định, sự vững vàng, tính bền vững |
| Verb | stabilize | Ổn định hóa, làm cho vững chắc, duy trì sự ổn định |
| Noun | stabilizer | Thiết bị ổn định, chất ổn định, yếu tố ổn định |
| Adverb | stably | Một cách ổn định, vững vàng |
| Adjective | unstable | Không ổn định, không vững chắc, dễ thay đổi |
| Noun | instability | Sự không ổn định, sự bất ổn, tính không bền vững |
| Noun | foundation | Nền tảng, nền móng, cơ sở, quỹ từ thiện |
| Verb | found | Thành lập, đặt nền móng, xây dựng (ý tưởng) |
| Noun | founder | Người sáng lập, người thành lập |
| Adjective | foundational | Có tính nền tảng, cơ bản, cốt lõi |
| Adjective | unfounded | Vô căn cứ, không có cơ sở, không có bằng chứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'stable' nhấn mạnh sự bền vững, chắc chắn, có khả năng chống lại các tác động bên ngoài. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có tính chất lâu dài và không dễ bị thay đổi. So với 'steady', 'stable' mang ý nghĩa mạnh mẽ và chắc chắn hơn.
'Foundation' có thể là nền móng vật lý (như của một tòa nhà) hoặc nền tảng trừu tượng (như nền tảng của một mối quan hệ). Khi đi kèm với 'stable', nó nhấn mạnh một nền tảng vững chắc và đáng tin cậy.
Prepositions
'stable in': Ổn định trong một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The country is stable in its economic policies.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid solid stable foundation (nền tảng vững chắc kiên cố)
-
strong strong stable foundation (nền tảng mạnh mẽ và vững chắc)
-
firm firm stable foundation (nền tảng vững vàng, kiên cố)
-
reliable reliable stable foundation (nền tảng ổn định đáng tin cậy)
-
robust robust stable foundation (nền tảng vững mạnh, kiên cố)
-
lay lay a stable foundation (đặt một nền tảng vững chắc)
-
build build a stable foundation (xây dựng một nền tảng vững chắc)
-
establish establish a stable foundation (thiết lập một nền tảng vững chắc)
-
provide provide a stable foundation (cung cấp một nền tảng vững chắc)
-
create create a stable foundation (tạo ra một nền tảng vững chắc)
-
for success a stable foundation for success (một nền tảng vững chắc cho thành công)
-
for growth a stable foundation for growth (một nền tảng vững chắc cho sự phát triển)
-
on which a stable foundation on which to build (một nền tảng vững chắc để xây dựng (điều gì đó))
Idioms
-
to lay a stable foundation (for something)
Đặt một nền tảng vững chắc (cho điều gì đó) – tức là tạo ra một cơ sở vững chắc, bền vững và đáng tin cậy cho sự phát triển hoặc thành công trong tương lai.
"They spent years in education to lay a stable foundation for their careers."
(Họ đã dành nhiều năm học tập để đặt một nền tảng vững chắc cho sự nghiệp của mình.)
-
to build on a stable foundation
Xây dựng trên một nền tảng vững chắc – tức là phát triển một cái gì đó dựa trên một cơ sở đã được thiết lập tốt, đáng tin cậy và bền vững.
"The company has built on a stable foundation of customer trust and quality products."
(Công ty đã xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc là niềm tin của khách hàng và các sản phẩm chất lượng.)
-
a stable foundation of knowledge/values
Một nền tảng kiến thức/giá trị vững chắc – ám chỉ một tập hợp kiến thức, niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản, không thay đổi, làm cơ sở cho sự hiểu biết sâu sắc hoặc hành vi đúng đắn.
"A good education provides children with a stable foundation of knowledge and critical thinking skills."
(Một nền giáo dục tốt cung cấp cho trẻ em một nền tảng kiến thức và kỹ năng tư duy phản biện vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable foundation
Tính từVững chắc, ổn định; không dễ bị di chuyển, thay đổi hoặc làm xáo trộn.
"A stable economy is crucial for a country's development."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had a more stable foundation, it would be able to expand into new markets. |
Nếu công ty có một nền tảng vững chắc hơn, nó sẽ có thể mở rộng sang các thị trường mới. |
| Phủ định | If the building didn't have such a weak foundation, it wouldn't be at risk of collapsing during an earthquake. |
Nếu tòa nhà không có nền móng yếu như vậy, nó sẽ không có nguy cơ sụp đổ trong một trận động đất. |
| Nghi vấn | Would the project succeed if it had a more stable foundation from the beginning? |
Dự án có thành công không nếu nó có một nền tảng vững chắc hơn ngay từ đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable foundation".
