(Top Banner Ad)
vulnerable environment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học môi trường, Sinh thái học, Chính sách công

vulnerable environment

UK: /ˈvʌlnərəbəl ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˈvʌlnərəbəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường dễ bị tổn thương môi trường nhạy cảm môi trường có nguy cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Vulnerable environment" refers to an ecosystem or geographical area that is susceptible to harm or damage from external factors, such as pollution, climate change, deforestation, or other human activities. The level of susceptibility varies widely depending on the region and the external factors affecting it.

Vietnamese Meaning

"Môi trường dễ bị tổn thương" đề cập đến một hệ sinh thái hoặc khu vực địa lý dễ bị tổn hại hoặc thiệt hại do các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như ô nhiễm, biến đổi khí hậu, phá rừng hoặc các hoạt động khác của con người. Mức độ dễ bị tổn thương khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào khu vực và các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coral reefs are a vulnerable environment, susceptible to the effects of ocean acidification."

    "Các rạn san hô là một môi trường dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng bởi tác động của sự axit hóa đại dương."

  • "Protecting vulnerable environments is crucial for maintaining global biodiversity."

    "Bảo vệ các môi trường dễ bị tổn thương là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học toàn cầu."

  • "Coastal wetlands are a particularly vulnerable environment due to rising sea levels."

    "Các vùng đất ngập nước ven biển là một môi trường đặc biệt dễ bị tổn thương do mực nước biển dâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, yếu đuối
Noun vulnerability sự dễ bị tổn thương
Noun environmentalist nhà môi trường học
Noun environmentalism chủ nghĩa môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường

Synonyms

fragile environment (môi trường mong manh)sensitive environment (môi trường nhạy cảm)

Antonyms

robust environment (môi trường mạnh mẽ/kiên cường)resilient environment (môi trường có khả năng phục hồi)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh thái học, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnerabilis (able to be wounded)
English
vulnerable
English
environment

Nguồn gốc của 'Vulnerable'

Từ 'vulnerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'dễ bị tổn thương'. Nó miêu tả trạng thái có thể bị tấn công hoặc gây hại, cả về thể chất lẫn tinh thần. Ban đầu dùng để chỉ việc dễ bị thương trong chiến tranh, sau đó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác.

Sự hình thành của 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh'. Nó chỉ tất cả những yếu tố tự nhiên và nhân tạo xung quanh chúng ta, ảnh hưởng đến sự sống và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, chính sách môi trường, và các cuộc thảo luận về bảo tồn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ các khu vực nhạy cảm khỏi những tác động tiêu cực.

Prepositions

to from

Sử dụng "vulnerable to" để chỉ ra yếu tố gây ra tổn thương (ví dụ: vulnerable to pollution). Sử dụng "vulnerable from" để nhấn mạnh nguồn gốc của sự tổn thương (ví dụ: vulnerable from deforestation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable environment
  • fragile fragile vulnerable environment
    (môi trường dễ bị tổn thương, mong manh)
  • sensitive sensitive vulnerable environment
    (môi trường nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng)
  • unique unique vulnerable environment
    (môi trường độc đáo và dễ bị tổn thương)
Verb + vulnerable environment
  • protect protect vulnerable environment
    (bảo vệ môi trường dễ bị tổn thương)
  • degrade degrade vulnerable environment
    (làm suy thoái môi trường dễ bị tổn thương)
  • restore restore vulnerable environment
    (khôi phục môi trường dễ bị tổn thương)

Idioms

  • At risk in a vulnerable environment

    Gặp nguy hiểm trong một môi trường dễ bị tổn thương.

    "The endangered species is at risk in its vulnerable environment due to deforestation."

    (Loài có nguy cơ tuyệt chủng đang gặp nguy hiểm trong môi trường dễ bị tổn thương do nạn phá rừng.)

  • Exposed in a vulnerable environment

    Bị phơi bày trong môi trường dễ bị tổn thương

    "Coastal communities are exposed in a vulnerable environment to rising sea levels."

    (Các cộng đồng ven biển bị phơi bày trong một môi trường dễ bị tổn thương trước mực nước biển dâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Môi trường dễ bị tổn thương" đề cập đến một hệ sinh thái hoặc khu vực địa lý dễ bị tổn hại hoặc thiệt hại do các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như ô nhiễm, biến đổi khí hậu, phá rừng hoặc các hoạt động khác của con người. Mức độ dễ bị tổn thương khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào khu vực và các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến nó.

"The coral reefs are a vulnerable environment, susceptible to the effects of ocean acidification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable environment".

Bảo tồn đa dạng sinh học

Nhiều tổ chức quốc tế và quốc gia tập trung vào việc bảo tồn đa dạng sinh học trong các môi trường dễ bị tổn thương. Điều này bao gồm việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và các hệ sinh thái quan trọng.

Biến đổi khí hậu và môi trường dễ bị tổn thương

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động nghiêm trọng đến các môi trường dễ bị tổn thương, chẳng hạn như các rạn san hô, rừng ngập mặn và vùng cực. Việc giảm thiểu biến đổi khí hậu là rất quan trọng để bảo vệ các môi trường này.