(Top Banner Ad)
secure family
B1
Tính từ (adjective) B1 Xã hội học, Tâm lý học

secure family

UK: /sɪˈkjʊə/ • US: /sɪˈkjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình an toàn gia đình vững chắc gia đình ổn định gia đình được bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from danger or risk; feeling safe, stable, and free from anxiety.

Vietnamese Meaning

An toàn, vững chắc, không có nguy hiểm hoặc rủi ro; cảm thấy an toàn, ổn định và không lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A secure family provides a stable environment for children to grow up in."

    "Một gia đình an toàn và vững chắc tạo ra một môi trường ổn định cho trẻ em lớn lên."

  • "The government aims to create secure families by providing support for childcare."

    "Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra những gia đình vững chắc bằng cách hỗ trợ chăm sóc trẻ em."

  • "Having a secure family is important for the mental health of all members."

    "Có một gia đình an toàn và vững chắc rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của tất cả các thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, sự bảo vệ, an ninh
Verb secure bảo vệ, làm cho an toàn, đảm bảo
Adverb securely một cách an toàn, vững chắc
Adjective familial thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
Noun family man người đàn ông của gia đình (luôn đặt gia đình lên hàng đầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcūrus (safe, free from care)
Latin
familia (household, family)
Old French
seur (secure) & famille (family)
Middle English
secur (secure) & familie (family)
Modern English
secure family (phrase formation)

Nguồn gốc của 'Secure'

Từ 'secure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sēcūrus', được tạo thành từ 'se-' (nghĩa là 'không có') và 'cura' (nghĩa là 'lo lắng, bận tâm'). Vì vậy, nghĩa đen của 'sēcūrus' là 'không có lo lắng', từ đó phát triển thành 'an toàn' hoặc 'được bảo vệ'.

Nguồn gốc của 'Family'

'Family' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', ban đầu dùng để chỉ tất cả những người sống trong một hộ gia đình (bao gồm cả nô lệ và người hầu) chứ không chỉ riêng mối quan hệ huyết thống. Theo thời gian, nghĩa của nó đã thu hẹp lại để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân sống chung.

Sự kết hợp của 'Secure Family'

Khi kết hợp, 'secure family' mô tả một gia đình mang lại sự an toàn, ổn định và không có lo lắng cho các thành viên của mình. Nó nhấn mạnh vào sự bảo vệ, vững chắc về mặt cảm xúc, tài chính hoặc xã hội mà một gia đình có thể cung cấp.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'secure family', 'secure' mang ý nghĩa gia đình cảm thấy an toàn về mặt tài chính, tinh thần và thể chất. Nó không chỉ đơn thuần là không có trộm cắp, mà còn là sự ổn định về mặt cảm xúc và mối quan hệ bền vững. So sánh với 'safe family', 'secure family' nhấn mạnh sự ổn định lâu dài và cảm giác an tâm sâu sắc hơn.

Prepositions

from against

Khi đi với 'from', nó có nghĩa là được bảo vệ khỏi một mối đe dọa cụ thể (ví dụ: secure from cyber attacks). Khi đi với 'against', nó có nghĩa là phòng ngừa hoặc chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với một mối đe dọa (ví dụ: secure against future risks).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secure family
  • build build a secure family
    (xây dựng một gia đình vững chắc/an toàn)
  • create create a secure family
    (tạo dựng một gia đình an toàn/ổn định)
  • maintain maintain a secure family
    (duy trì một gia đình vững chắc)
Adjective + secure family
  • financially a financially secure family
    (một gia đình vững chắc về tài chính)
  • emotionally an emotionally secure family
    (một gia đình vững chắc về mặt tình cảm)
  • a loving, a loving, secure family
    (một gia đình yêu thương và an toàn/vững chắc)

Idioms

  • building a secure family foundation

    xây dựng một nền tảng gia đình vững chắc/bền vững

    "They prioritized building a secure family foundation before expanding their careers."

    (Họ ưu tiên xây dựng một nền tảng gia đình vững chắc trước khi phát triển sự nghiệp.)

  • providing a secure family environment

    cung cấp một môi trường gia đình an toàn/vững chắc

    "Parents strive to provide a secure family environment for their children to thrive."

    (Cha mẹ cố gắng cung cấp một môi trường gia đình an toàn để con cái phát triển.)

  • a strong and secure family unit

    một đơn vị gia đình vững mạnh và an toàn

    "A strong and secure family unit is considered essential for a child's healthy development."

    (Một đơn vị gia đình vững mạnh và an toàn được coi là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển lành mạnh của trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure family

Tính từ (adjective)
Lật mặt

An toàn, vững chắc, không có nguy hiểm hoặc rủi ro; cảm thấy an toàn, ổn định và không lo lắng.

"A secure family provides a stable environment for children to grow up in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure family".

Gia đình là nền tảng an toàn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'secure family' (gia đình an toàn/vững chắc) thường được xem là một trụ cột quan trọng, cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, tâm lý và vật chất cho các thành viên. Nó tạo ra một không gian nơi trẻ em có thể phát triển lành mạnh và người lớn tìm thấy sự ổn định, giảm bớt căng thẳng từ thế giới bên ngoài.

Vai trò của sự ổn định tài chính

Khái niệm 'secure family' cũng thường gắn liền với sự ổn định tài chính. Một gia đình vững chắc về tài chính có thể đảm bảo các nhu cầu cơ bản, giáo dục tốt và cơ hội phát triển cho các thành viên, giúp họ tránh được những lo âu về kinh tế và tạo dựng một tương lai ổn định hơn. Đây là một mục tiêu quan trọng trong việc xây dựng gia đình ở nhiều quốc gia phương Tây.