secure family
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
An toàn, vững chắc, không có nguy hiểm hoặc rủi ro; cảm thấy an toàn, ổn định và không lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A secure family provides a stable environment for children to grow up in."
"Một gia đình an toàn và vững chắc tạo ra một môi trường ổn định cho trẻ em lớn lên."
-
"The government aims to create secure families by providing support for childcare."
"Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra những gia đình vững chắc bằng cách hỗ trợ chăm sóc trẻ em."
-
"Having a secure family is important for the mental health of all members."
"Có một gia đình an toàn và vững chắc rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của tất cả các thành viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'secure family', 'secure' mang ý nghĩa gia đình cảm thấy an toàn về mặt tài chính, tinh thần và thể chất. Nó không chỉ đơn thuần là không có trộm cắp, mà còn là sự ổn định về mặt cảm xúc và mối quan hệ bền vững. So sánh với 'safe family', 'secure family' nhấn mạnh sự ổn định lâu dài và cảm giác an tâm sâu sắc hơn.
Prepositions
Khi đi với 'from', nó có nghĩa là được bảo vệ khỏi một mối đe dọa cụ thể (ví dụ: secure from cyber attacks). Khi đi với 'against', nó có nghĩa là phòng ngừa hoặc chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với một mối đe dọa (ví dụ: secure against future risks).
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a secure family (xây dựng một gia đình vững chắc/an toàn)
-
create create a secure family (tạo dựng một gia đình an toàn/ổn định)
-
maintain maintain a secure family (duy trì một gia đình vững chắc)
-
financially a financially secure family (một gia đình vững chắc về tài chính)
-
emotionally an emotionally secure family (một gia đình vững chắc về mặt tình cảm)
-
a loving, a loving, secure family (một gia đình yêu thương và an toàn/vững chắc)
Idioms
-
building a secure family foundation
xây dựng một nền tảng gia đình vững chắc/bền vững
"They prioritized building a secure family foundation before expanding their careers."
(Họ ưu tiên xây dựng một nền tảng gia đình vững chắc trước khi phát triển sự nghiệp.)
-
providing a secure family environment
cung cấp một môi trường gia đình an toàn/vững chắc
"Parents strive to provide a secure family environment for their children to thrive."
(Cha mẹ cố gắng cung cấp một môi trường gia đình an toàn để con cái phát triển.)
-
a strong and secure family unit
một đơn vị gia đình vững mạnh và an toàn
"A strong and secure family unit is considered essential for a child's healthy development."
(Một đơn vị gia đình vững mạnh và an toàn được coi là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển lành mạnh của trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secure family
Tính từ (adjective)An toàn, vững chắc, không có nguy hiểm hoặc rủi ro; cảm thấy an toàn, ổn định và không lo lắng.
"A secure family provides a stable environment for children to grow up in."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure family".
