(Top Banner Ad)
secured content
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

secured content

UK: /sɪˈkjʊəd ˈkɒntent/ • US: /sɪˈkjʊrd ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung bảo mật nội dung được bảo vệ dữ liệu được bảo mật thông tin được bảo mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Digital information or data that is protected from unauthorized access, use, disclosure, disruption, modification, or destruction.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc dữ liệu kỹ thuật số được bảo vệ khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website requires a password to access secured content."

    "Trang web yêu cầu mật khẩu để truy cập nội dung được bảo mật."

  • "Only authorized personnel can view the secured content."

    "Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có thể xem nội dung được bảo mật."

  • "The company invested in new technologies to provide secured content delivery."

    "Công ty đã đầu tư vào các công nghệ mới để cung cấp việc phân phối nội dung được bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure Bảo vệ, đảm bảo an toàn (cho một cái gì đó)
Noun security Sự bảo mật, an ninh
Adjective insecure Không an toàn, không được bảo vệ
Noun content Nội dung, thông tin (trong ngữ cảnh này)
Noun contents Các nội dung, những thứ được chứa đựng bên trong
Adverb securely Một cách an toàn, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seür
Middle English
secur
English
secure

Nguồn gốc của 'secured content'

'Secured content' là một cụm từ ghép hiện đại. Từ 'secured' là quá khứ phân từ của 'secure', có nghĩa là 'được bảo vệ' hoặc 'được giữ an toàn'. Gốc từ 'secure' xuất phát từ tiếng Latin 'securus' (không lo lắng, an toàn). Từ 'content' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'nội dung' hoặc 'thông tin', xuất phát từ tiếng Latin 'contentus' (được chứa đựng). Cụm từ này ra đời để chỉ các dữ liệu, tài liệu, hoặc thông tin đã được áp dụng các biện pháp bảo mật để ngăn chặn truy cập trái phép hoặc sử dụng không đúng mục đích trong kỷ nguyên kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, bảo mật dữ liệu và quản lý quyền truy cập. 'Secured' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'content', nhấn mạnh rằng nội dung đó đã được bảo vệ bằng các biện pháp an ninh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secured content
  • access access secured content
    (truy cập nội dung được bảo mật)
  • protect protect secured content
    (bảo vệ nội dung được bảo mật)
  • share share secured content
    (chia sẻ nội dung được bảo mật)
  • encrypt encrypt secured content
    (mã hóa nội dung được bảo mật)
Adjective + secured content
  • digital digital secured content
    (nội dung kỹ thuật số được bảo mật)
  • highly highly secured content
    (nội dung được bảo mật cao)
  • sensitive sensitive secured content
    (nội dung nhạy cảm được bảo mật)
Noun + secured content
  • platform for platform for secured content
    (nền tảng cho nội dung được bảo mật)
  • storage of storage of secured content
    (lưu trữ nội dung được bảo mật)

Idioms

  • Digital Rights Management (DRM) for secured content

    Hệ thống quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) cho nội dung được bảo mật (phương pháp kiểm soát việc sử dụng nội dung kỹ thuật số)

    "Many streaming services use Digital Rights Management (DRM) for secured content to prevent piracy."

    (Nhiều dịch vụ phát trực tuyến sử dụng Hệ thống quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) cho nội dung được bảo mật để ngăn chặn vi phạm bản quyền.)

  • End-to-end encryption of secured content

    Mã hóa đầu cuối nội dung được bảo mật (phương pháp mã hóa dữ liệu từ người gửi đến người nhận, chỉ họ mới có thể giải mã)

    "Messaging apps often boast end-to-end encryption of secured content to ensure user privacy."

    (Các ứng dụng nhắn tin thường tự hào về việc mã hóa đầu cuối nội dung được bảo mật để đảm bảo quyền riêng tư của người dùng.)

  • Restricted access to secured content

    Quyền truy cập hạn chế vào nội dung được bảo mật (chỉ những người dùng được phép mới có thể xem hoặc sử dụng)

    "Only authorized personnel have restricted access to secured content containing classified information."

    (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có quyền truy cập hạn chế vào nội dung được bảo mật chứa thông tin mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secured content

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thông tin hoặc dữ liệu kỹ thuật số được bảo vệ khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

"The website requires a password to access secured content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's secured content policy ensures data protection.
Chính sách nội dung được bảo mật của công ty đảm bảo bảo vệ dữ liệu.
Phủ định
My boss's secured content was not compromised.
Nội dung được bảo mật của sếp tôi đã không bị xâm phạm.
Nghi vấn
Is John and Mary's secured content accessible only to authorized personnel?
Nội dung được bảo mật của John và Mary có chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secured content".

Quyền riêng tư kỹ thuật số và bảo vệ dữ liệu

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hóa hiện đại, 'secured content' liên quan mật thiết đến quyền riêng tư kỹ thuật số và bảo vệ dữ liệu. Với sự gia tăng của thông tin cá nhân trực tuyến, việc bảo mật nội dung trở thành một ưu tiên hàng đầu, phản ánh giá trị cao đối với sự riêng tư cá nhân và an toàn thông tin trong xã hội.

Quyền sở hữu trí tuệ và bản quyền

Một khía cạnh văn hóa quan trọng khác là quyền sở hữu trí tuệ và bản quyền. 'Secured content' thường bao gồm các tác phẩm nghệ thuật, phần mềm, hoặc thông tin độc quyền. Việc bảo mật nội dung này giúp bảo vệ quyền của người tạo ra, ngăn chặn việc sao chép hoặc phân phối trái phép, phản ánh tầm quan trọng của sự sáng tạo và sở hữu trong các nền kinh tế tri thức.