secured content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Digital information or data that is protected from unauthorized access, use, disclosure, disruption, modification, or destruction.
Vietnamese Meaning
Thông tin hoặc dữ liệu kỹ thuật số được bảo vệ khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website requires a password to access secured content."
"Trang web yêu cầu mật khẩu để truy cập nội dung được bảo mật."
-
"Only authorized personnel can view the secured content."
"Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có thể xem nội dung được bảo mật."
-
"The company invested in new technologies to provide secured content delivery."
"Công ty đã đầu tư vào các công nghệ mới để cung cấp việc phân phối nội dung được bảo mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | secure | Bảo vệ, đảm bảo an toàn (cho một cái gì đó) |
| Noun | security | Sự bảo mật, an ninh |
| Adjective | insecure | Không an toàn, không được bảo vệ |
| Noun | content | Nội dung, thông tin (trong ngữ cảnh này) |
| Noun | contents | Các nội dung, những thứ được chứa đựng bên trong |
| Adverb | securely | Một cách an toàn, chắc chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, bảo mật dữ liệu và quản lý quyền truy cập. 'Secured' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'content', nhấn mạnh rằng nội dung đó đã được bảo vệ bằng các biện pháp an ninh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access secured content (truy cập nội dung được bảo mật)
-
protect protect secured content (bảo vệ nội dung được bảo mật)
-
share share secured content (chia sẻ nội dung được bảo mật)
-
encrypt encrypt secured content (mã hóa nội dung được bảo mật)
-
digital digital secured content (nội dung kỹ thuật số được bảo mật)
-
highly highly secured content (nội dung được bảo mật cao)
-
sensitive sensitive secured content (nội dung nhạy cảm được bảo mật)
-
platform for platform for secured content (nền tảng cho nội dung được bảo mật)
-
storage of storage of secured content (lưu trữ nội dung được bảo mật)
Idioms
-
Digital Rights Management (DRM) for secured content
Hệ thống quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) cho nội dung được bảo mật (phương pháp kiểm soát việc sử dụng nội dung kỹ thuật số)
"Many streaming services use Digital Rights Management (DRM) for secured content to prevent piracy."
(Nhiều dịch vụ phát trực tuyến sử dụng Hệ thống quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) cho nội dung được bảo mật để ngăn chặn vi phạm bản quyền.)
-
End-to-end encryption of secured content
Mã hóa đầu cuối nội dung được bảo mật (phương pháp mã hóa dữ liệu từ người gửi đến người nhận, chỉ họ mới có thể giải mã)
"Messaging apps often boast end-to-end encryption of secured content to ensure user privacy."
(Các ứng dụng nhắn tin thường tự hào về việc mã hóa đầu cuối nội dung được bảo mật để đảm bảo quyền riêng tư của người dùng.)
-
Restricted access to secured content
Quyền truy cập hạn chế vào nội dung được bảo mật (chỉ những người dùng được phép mới có thể xem hoặc sử dụng)
"Only authorized personnel have restricted access to secured content containing classified information."
(Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có quyền truy cập hạn chế vào nội dung được bảo mật chứa thông tin mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secured content
Tính từ + Danh từThông tin hoặc dữ liệu kỹ thuật số được bảo vệ khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.
"The website requires a password to access secured content."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's secured content policy ensures data protection. |
Chính sách nội dung được bảo mật của công ty đảm bảo bảo vệ dữ liệu. |
| Phủ định | My boss's secured content was not compromised. |
Nội dung được bảo mật của sếp tôi đã không bị xâm phạm. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's secured content accessible only to authorized personnel? |
Nội dung được bảo mật của John và Mary có chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secured content".
