vulnerable content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Content that is susceptible to harm or exploitation; content that may be considered offensive, disturbing, or harmful to certain individuals or groups.
Vietnamese Meaning
Nội dung dễ bị tổn hại hoặc khai thác; nội dung có thể bị coi là xúc phạm, gây rối hoặc gây hại cho một số cá nhân hoặc nhóm nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Social media platforms have a responsibility to remove vulnerable content that could harm users."
"Các nền tảng truyền thông xã hội có trách nhiệm loại bỏ nội dung dễ bị tổn thương có thể gây hại cho người dùng."
-
"The algorithm flagged the video as vulnerable content due to its depiction of self-harm."
"Thuật toán đã gắn cờ video này là nội dung dễ bị tổn thương do nó mô tả hành vi tự làm hại bản thân."
-
"Protecting children from vulnerable content online is a major concern for parents and educators."
"Bảo vệ trẻ em khỏi nội dung dễ bị tổn thương trên mạng là một mối quan tâm lớn đối với phụ huynh và nhà giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vulnerability | tính dễ bị tổn thương |
| Adjective | invulnerable | bất khả xâm phạm |
| Noun | invulnerability | tính bất khả xâm phạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "vulnerable content" thường được sử dụng trong bối cảnh trực tuyến, liên quan đến các biện pháp kiểm duyệt nội dung, bảo vệ người dùng và tuân thủ pháp luật. Nó thường ám chỉ nội dung có thể gây tổn thương về mặt tinh thần, thể chất hoặc tài chính cho người xem, đặc biệt là trẻ em hoặc những người dễ bị tổn thương. Khác với "explicit content" (nội dung trực tiếp, rõ ràng) thường chỉ các hình ảnh hoặc video khiêu dâm, "vulnerable content" bao gồm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nội dung kích động bạo lực, tuyên truyền thù hận, hoặc thông tin sai lệch.
Prepositions
"Vulnerable to": dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó (ví dụ: vulnerable to exploitation). "Vulnerable for": ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ trách nhiệm hoặc mục đích (ví dụ: designed to protect children vulnerable for online dangers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
explicit explicit vulnerable content (nội dung nhạy cảm rõ ràng, công khai dễ gây tổn thương)
-
sensitive sensitive vulnerable content (nội dung nhạy cảm, dễ bị tổn thương)
-
inappropriate inappropriate vulnerable content (nội dung không phù hợp, dễ gây tổn thương)
-
harmful harmful vulnerable content (nội dung độc hại, dễ gây tổn thương)
-
potentially potentially vulnerable content (nội dung có khả năng gây tổn thương)
-
share share vulnerable content (chia sẻ nội dung dễ bị tổn thương)
-
display display vulnerable content (hiển thị nội dung dễ bị tổn thương)
-
block block vulnerable content (chặn nội dung dễ bị tổn thương)
-
filter filter vulnerable content (lọc nội dung dễ bị tổn thương)
-
report report vulnerable content (báo cáo nội dung dễ bị tổn thương)
-
remove remove vulnerable content (gỡ bỏ nội dung dễ bị tổn thương)
-
protect from protect users from vulnerable content (bảo vệ người dùng khỏi nội dung dễ bị tổn thương)
Idioms
-
flag vulnerable content
đánh dấu/gắn cờ nội dung dễ bị tổn thương (để xem xét)
"Platform moderators are trained to flag vulnerable content that violates community guidelines."
(Người kiểm duyệt nền tảng được đào tạo để đánh dấu nội dung dễ bị tổn thương vi phạm nguyên tắc cộng đồng.)
-
protect from vulnerable content
bảo vệ (ai đó) khỏi nội dung dễ bị tổn thương
"New parental controls help parents protect their children from vulnerable content online."
(Các tính năng kiểm soát của phụ huynh mới giúp cha mẹ bảo vệ con cái họ khỏi nội dung dễ bị tổn thương trên mạng.)
-
encounter vulnerable content
gặp phải nội dung dễ bị tổn thương
"Users who encounter vulnerable content are encouraged to report it immediately."
(Người dùng gặp phải nội dung dễ bị tổn thương được khuyến khích báo cáo ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulnerable content
Tính từ (Adjective)Nội dung dễ bị tổn hại hoặc khai thác; nội dung có thể bị coi là xúc phạm, gây rối hoặc gây hại cho một số cá nhân hoặc nhóm nhất định.
"Social media platforms have a responsibility to remove vulnerable content that could harm users."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Websites should always filter vulnerable content to protect users. |
Các trang web nên luôn lọc nội dung dễ bị tổn thương để bảo vệ người dùng. |
| Phủ định | The platform must not allow vulnerable content to be distributed. |
Nền tảng không được phép phân phối nội dung dễ bị tổn thương. |
| Nghi vấn | Could the AI identify and remove vulnerable content automatically? |
Liệu AI có thể tự động xác định và loại bỏ nội dung dễ bị tổn thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable content".
