(Top Banner Ad)
vulnerable content
B2
Tính từ (Adjective) B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp, Xã hội học

vulnerable content

UK: /ˈvʌlnərəbəl/ • US: /ˈvʌlnərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung dễ bị tổn thương nội dung có hại nội dung nhạy cảm (có thể gây tổn thương)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Content that is susceptible to harm or exploitation; content that may be considered offensive, disturbing, or harmful to certain individuals or groups.

Vietnamese Meaning

Nội dung dễ bị tổn hại hoặc khai thác; nội dung có thể bị coi là xúc phạm, gây rối hoặc gây hại cho một số cá nhân hoặc nhóm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social media platforms have a responsibility to remove vulnerable content that could harm users."

    "Các nền tảng truyền thông xã hội có trách nhiệm loại bỏ nội dung dễ bị tổn thương có thể gây hại cho người dùng."

  • "The algorithm flagged the video as vulnerable content due to its depiction of self-harm."

    "Thuật toán đã gắn cờ video này là nội dung dễ bị tổn thương do nó mô tả hành vi tự làm hại bản thân."

  • "Protecting children from vulnerable content online is a major concern for parents and educators."

    "Bảo vệ trẻ em khỏi nội dung dễ bị tổn thương trên mạng là một mối quan tâm lớn đối với phụ huynh và nhà giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vulnerability tính dễ bị tổn thương
Adjective invulnerable bất khả xâm phạm
Noun invulnerability tính bất khả xâm phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnus
Latin
vulnerare
Old French
vulnerable
English
vulnerable

Nguồn gốc của cụm từ 'Vulnerable Content'

Cụm từ 'vulnerable content' (nội dung dễ bị tổn thương/nhạy cảm) là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong thời đại kỹ thuật số. Từ 'vulnerable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vulnus' (vết thương) và 'vulnerare' (làm bị thương), mang ý nghĩa dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công. Từ 'content' (nội dung) đến từ tiếng Latinh 'continere' (chứa đựng, giữ lại). Khi kết hợp, cụm từ này dùng để chỉ những loại nội dung, đặc biệt trên internet, có thể gây hại, xúc phạm hoặc không phù hợp cho một số đối tượng, đặc biệt là trẻ em hoặc những người có hoàn cảnh nhạy cảm. Nó phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về an toàn trực tuyến và trách nhiệm của các nền tảng kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ "vulnerable content" thường được sử dụng trong bối cảnh trực tuyến, liên quan đến các biện pháp kiểm duyệt nội dung, bảo vệ người dùng và tuân thủ pháp luật. Nó thường ám chỉ nội dung có thể gây tổn thương về mặt tinh thần, thể chất hoặc tài chính cho người xem, đặc biệt là trẻ em hoặc những người dễ bị tổn thương. Khác với "explicit content" (nội dung trực tiếp, rõ ràng) thường chỉ các hình ảnh hoặc video khiêu dâm, "vulnerable content" bao gồm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nội dung kích động bạo lực, tuyên truyền thù hận, hoặc thông tin sai lệch.

Prepositions

to for

"Vulnerable to": dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó (ví dụ: vulnerable to exploitation). "Vulnerable for": ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ trách nhiệm hoặc mục đích (ví dụ: designed to protect children vulnerable for online dangers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable content
  • explicit explicit vulnerable content
    (nội dung nhạy cảm rõ ràng, công khai dễ gây tổn thương)
  • sensitive sensitive vulnerable content
    (nội dung nhạy cảm, dễ bị tổn thương)
  • inappropriate inappropriate vulnerable content
    (nội dung không phù hợp, dễ gây tổn thương)
  • harmful harmful vulnerable content
    (nội dung độc hại, dễ gây tổn thương)
  • potentially potentially vulnerable content
    (nội dung có khả năng gây tổn thương)
Verb + vulnerable content
  • share share vulnerable content
    (chia sẻ nội dung dễ bị tổn thương)
  • display display vulnerable content
    (hiển thị nội dung dễ bị tổn thương)
  • block block vulnerable content
    (chặn nội dung dễ bị tổn thương)
  • filter filter vulnerable content
    (lọc nội dung dễ bị tổn thương)
  • report report vulnerable content
    (báo cáo nội dung dễ bị tổn thương)
  • remove remove vulnerable content
    (gỡ bỏ nội dung dễ bị tổn thương)
  • protect from protect users from vulnerable content
    (bảo vệ người dùng khỏi nội dung dễ bị tổn thương)

Idioms

  • flag vulnerable content

    đánh dấu/gắn cờ nội dung dễ bị tổn thương (để xem xét)

    "Platform moderators are trained to flag vulnerable content that violates community guidelines."

    (Người kiểm duyệt nền tảng được đào tạo để đánh dấu nội dung dễ bị tổn thương vi phạm nguyên tắc cộng đồng.)

  • protect from vulnerable content

    bảo vệ (ai đó) khỏi nội dung dễ bị tổn thương

    "New parental controls help parents protect their children from vulnerable content online."

    (Các tính năng kiểm soát của phụ huynh mới giúp cha mẹ bảo vệ con cái họ khỏi nội dung dễ bị tổn thương trên mạng.)

  • encounter vulnerable content

    gặp phải nội dung dễ bị tổn thương

    "Users who encounter vulnerable content are encouraged to report it immediately."

    (Người dùng gặp phải nội dung dễ bị tổn thương được khuyến khích báo cáo ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable content

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Nội dung dễ bị tổn hại hoặc khai thác; nội dung có thể bị coi là xúc phạm, gây rối hoặc gây hại cho một số cá nhân hoặc nhóm nhất định.

"Social media platforms have a responsibility to remove vulnerable content that could harm users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Websites should always filter vulnerable content to protect users.
Các trang web nên luôn lọc nội dung dễ bị tổn thương để bảo vệ người dùng.
Phủ định
The platform must not allow vulnerable content to be distributed.
Nền tảng không được phép phân phối nội dung dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Could the AI identify and remove vulnerable content automatically?
Liệu AI có thể tự động xác định và loại bỏ nội dung dễ bị tổn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable content".

An toàn trực tuyến và Kiểm duyệt nội dung

Trong thời đại kỹ thuật số, 'vulnerable content' là một mối quan tâm lớn liên quan đến an toàn trực tuyến. Các công ty công nghệ và chính phủ trên toàn cầu đang đầu tư mạnh vào hệ thống kiểm duyệt nội dung (content moderation) để xác định và gỡ bỏ những tài liệu có hại, đặc biệt là những nội dung liên quan đến bóc lột trẻ em, cực đoan hoặc tự làm hại bản thân. Mục tiêu là tạo ra một môi trường mạng an toàn hơn cho mọi người dùng, đặc biệt là những đối tượng dễ bị tổn thương.

Tự do ngôn luận và ranh giới nội dung

Khái niệm về 'vulnerable content' cũng đặt ra một cuộc tranh luận sôi nổi về quyền tự do ngôn luận. Mặc dù có sự đồng thuận rộng rãi về việc bảo vệ trẻ em và ngăn chặn các hành vi cực đoan, ranh giới giữa nội dung 'nhạy cảm' cần được gỡ bỏ và nội dung mang tính biểu đạt cá nhân, nghệ thuật hoặc chính trị vẫn còn mơ hồ. Các quy định và chính sách về kiểm duyệt nội dung thường phải cân bằng giữa việc bảo vệ người dùng và đảm bảo quyền tự do thể hiện bản thân.