(Top Banner Ad)
shun attention
C1
Động từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

shun attention

UK: /ʃʌn/ • US: /ʃʌn/

Nghĩa tiếng Việt

tránh sự chú ý né tránh sự quan tâm trốn tránh sự để ý xa lánh sự chú ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately avoid someone or something.

Vietnamese Meaning

Chủ động tránh né ai đó hoặc điều gì đó một cách có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shunned attention after his controversial statement."

    "Anh ấy né tránh sự chú ý sau phát ngôn gây tranh cãi của mình."

  • "After winning the lottery, he shunned attention from distant relatives asking for money."

    "Sau khi trúng số, anh ấy tránh né sự chú ý từ những người họ hàng xa xôi xin tiền."

  • "Some celebrities shun attention because they value their privacy."

    "Một số người nổi tiếng né tránh sự chú ý vì họ coi trọng sự riêng tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shun Tránh xa, lẩn tránh
Noun shunning Hành động tránh xa, sự né tránh
Noun attention Sự chú ý, sự tập trung
Adjective attentive Chú ý, chăm chú
Adverb attentively Một cách chăm chú
Noun attentiveness Sự chăm chú, sự chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scunian (to avoid, flee from)
Middle English
shunnen
Modern English
shun
Latin
attentio (a stretching toward, from attendere 'to stretch toward, give heed to')
Old French
attention
Modern English
attention

Nguồn gốc của cụm từ 'tránh sự chú ý'

Cụm từ 'shun attention' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng nhau tạo nên một ý nghĩa rõ ràng. 'Shun' có gốc từ tiếng Anh cổ 'scunian', mang nghĩa 'tránh xa, lẩn trốn'. Còn 'attention' xuất phát từ tiếng Latin 'attentio', ý chỉ 'sự hướng tới, sự tập trung'. Khi ghép lại, chúng mô tả hành động cố ý không muốn được chú ý, muốn ở ngoài tâm điểm hoặc tránh xa sự soi mói.

Usage Note

Động từ "shun" mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "avoid". Nó thường được dùng khi sự tránh né mang tính chất quyết liệt, có thể do không đồng tình, không thích, hoặc sợ hãi. "Shun" thường thể hiện sự chủ động và cố ý cao hơn.
"Attention" ở đây mang nghĩa sự quan tâm, chú ý, tập trung của công chúng hoặc một nhóm người. Cụm "shun attention" có nghĩa là cố tình trốn tránh sự quan tâm, chú ý đó.

Prepositions

by

Cấu trúc 'shunned by' được dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó bị người khác xa lánh. Ví dụ: He was shunned by his colleagues.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing the action
  • deliberately deliberately shun attention
    (cố tình tránh sự chú ý)
  • actively actively shun attention
    (chủ động/tích cực tránh sự chú ý)
  • modestly modestly shun attention
    (khiêm tốn tránh sự chú ý)
Verbs expressing intention or preference
  • try to try to shun attention
    (cố gắng tránh sự chú ý)
  • prefer to prefer to shun attention
    (thích/ưa tránh sự chú ý)
  • choose to choose to shun attention
    (chọn cách tránh sự chú ý)

Idioms

  • shun all forms of attention

    tránh mọi hình thức chú ý

    "She's a brilliant scientist who consistently shuns all forms of attention, preferring to focus on her research."

    (Cô ấy là một nhà khoa học lỗi lạc luôn tránh mọi hình thức chú ý, thích tập trung vào nghiên cứu của mình hơn.)

  • consistently shun attention

    luôn luôn/thường xuyên tránh sự chú ý

    "Despite his enormous success, the reclusive artist consistently shuns attention from the media."

    (Mặc dù thành công vang dội, nghệ sĩ ẩn dật này vẫn luôn tránh sự chú ý từ giới truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shun attention

Động từ
Lật mặt

Chủ động tránh né ai đó hoặc điều gì đó một cách có ý thức.

"He shunned attention after his controversial statement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shun attention".

Sự khiêm tốn và giá trị riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'shun attention' (tránh sự chú ý) thường được xem là dấu hiệu của sự khiêm tốn hoặc mong muốn giữ gìn sự riêng tư. Điều này đặc biệt đúng với những người nổi tiếng, những cá nhân có thành tựu lớn nhưng không muốn bị ánh hào quang làm phiền đến cuộc sống cá nhân của họ.

Tính cách nội tâm (Introversion) và sự né tránh chú ý

'Shun attention' cũng là một đặc điểm phổ biến ở những người có tính cách nội tâm (introvert). Họ thường cảm thấy thoải mái hơn khi ở một mình hoặc trong các nhóm nhỏ, và có xu hướng tránh xa các tình huống đòi hỏi phải là trung tâm của sự chú ý hoặc tiếp xúc xã hội quá nhiều, bởi điều đó có thể làm họ cạn kiệt năng lượng.