shun attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately avoid someone or something.
Vietnamese Meaning
Chủ động tránh né ai đó hoặc điều gì đó một cách có ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shunned attention after his controversial statement."
"Anh ấy né tránh sự chú ý sau phát ngôn gây tranh cãi của mình."
-
"After winning the lottery, he shunned attention from distant relatives asking for money."
"Sau khi trúng số, anh ấy tránh né sự chú ý từ những người họ hàng xa xôi xin tiền."
-
"Some celebrities shun attention because they value their privacy."
"Một số người nổi tiếng né tránh sự chú ý vì họ coi trọng sự riêng tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shun | Tránh xa, lẩn tránh |
| Noun | shunning | Hành động tránh xa, sự né tránh |
| Noun | attention | Sự chú ý, sự tập trung |
| Adjective | attentive | Chú ý, chăm chú |
| Adverb | attentively | Một cách chăm chú |
| Noun | attentiveness | Sự chăm chú, sự chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "shun" mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "avoid". Nó thường được dùng khi sự tránh né mang tính chất quyết liệt, có thể do không đồng tình, không thích, hoặc sợ hãi. "Shun" thường thể hiện sự chủ động và cố ý cao hơn.
"Attention" ở đây mang nghĩa sự quan tâm, chú ý, tập trung của công chúng hoặc một nhóm người. Cụm "shun attention" có nghĩa là cố tình trốn tránh sự quan tâm, chú ý đó.
Prepositions
Cấu trúc 'shunned by' được dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó bị người khác xa lánh. Ví dụ: He was shunned by his colleagues.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately shun attention (cố tình tránh sự chú ý)
-
actively actively shun attention (chủ động/tích cực tránh sự chú ý)
-
modestly modestly shun attention (khiêm tốn tránh sự chú ý)
-
try to try to shun attention (cố gắng tránh sự chú ý)
-
prefer to prefer to shun attention (thích/ưa tránh sự chú ý)
-
choose to choose to shun attention (chọn cách tránh sự chú ý)
Idioms
-
shun all forms of attention
tránh mọi hình thức chú ý
"She's a brilliant scientist who consistently shuns all forms of attention, preferring to focus on her research."
(Cô ấy là một nhà khoa học lỗi lạc luôn tránh mọi hình thức chú ý, thích tập trung vào nghiên cứu của mình hơn.)
-
consistently shun attention
luôn luôn/thường xuyên tránh sự chú ý
"Despite his enormous success, the reclusive artist consistently shuns attention from the media."
(Mặc dù thành công vang dội, nghệ sĩ ẩn dật này vẫn luôn tránh sự chú ý từ giới truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shun attention
Động từChủ động tránh né ai đó hoặc điều gì đó một cách có ý thức.
"He shunned attention after his controversial statement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shun attention".
