(Top Banner Ad)
selective eater
B1
Noun B1 Sức khỏe & Dinh dưỡng

selective eater

UK: /sɪˈlɛktɪv ˈiːtər/ • US: /səˈlɛktɪv ˈiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người kén ăn người ăn uống chọn lọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who only eats certain foods and has a limited diet.

Vietnamese Meaning

Một người chỉ ăn một số loại thức ăn nhất định và có chế độ ăn uống hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son is a selective eater; he only eats chicken nuggets and french fries."

    "Con trai tôi là một người kén ăn; nó chỉ ăn gà viên và khoai tây chiên."

  • "Being a selective eater can make it difficult to eat out at restaurants."

    "Là một người kén ăn có thể gây khó khăn khi đi ăn ở nhà hàng."

  • "Many parents worry about their children being selective eaters."

    "Nhiều bậc cha mẹ lo lắng về việc con cái họ kén ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select chọn, lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn, tuyển tập
Adjective selective có chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc
Verb eat ăn
Noun eating việc ăn uống (ví dụ: 'eating habits')
Adjective edible có thể ăn được, không độc hại
Noun eater người ăn (thường dùng trong cụm như 'big eater', 'fast eater')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seligere
English
select
English
selective
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
English
eat
English
eater
English
selective eater

Nguồn gốc của "selective eater"

Cụm từ "selective eater" được ghép từ "selective" (có tính chọn lọc) và "eater" (người ăn). "Selective" có gốc từ động từ "select" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ "seligere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "chọn ra" hoặc "tách ra". "Eater" đến từ động từ "eat" (ăn), với gốc gác xa hơn từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ. Vì vậy, "selective eater" đơn giản là một người "ăn có chọn lọc" hoặc "kén ăn", tập trung vào ý nghĩa của việc lựa chọn kỹ càng những gì mình sẽ ăn.

Usage Note

Thuật ngữ 'selective eater' thường được dùng để mô tả những người, đặc biệt là trẻ em, có xu hướng kén ăn, từ chối ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau, thường là dựa trên màu sắc, kết cấu, mùi vị hoặc thậm chí thương hiệu. Mức độ kén ăn có thể dao động từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và dinh dưỡng của người đó. Cần phân biệt với 'fussy eater' (người cầu kỳ trong ăn uống), dù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'selective eater' có vẻ nhấn mạnh hơn vào việc hạn chế lựa chọn thực phẩm một cách có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selective eater
  • fussy a fussy selective eater
    (một người ăn uống khó tính, kén chọn)
  • finicky a finicky selective eater
    (một người ăn rất kén cá chọn canh)
  • difficult a difficult selective eater
    (một người ăn uống khó chiều)
Verb + selective eater
  • be be a selective eater
    (là một người kén ăn)
  • deal with deal with a selective eater
    (đối phó với một người kén ăn)
  • raise raise a selective eater
    (nuôi dạy một đứa trẻ kén ăn)
  • manage manage a selective eater
    (quản lý/xoay sở với một người kén ăn)

Idioms

  • be a selective eater

    là một người kén ăn

    "My daughter has always been a selective eater, only preferring pasta and chicken nuggets."

    (Con gái tôi luôn là một người kén ăn, chỉ thích mì ống và gà viên chiên.)

  • have a selective eater (in the family)

    có một người kén ăn (trong gia đình, thường là trẻ nhỏ)

    "Many parents struggle when they have a selective eater at home."

    (Nhiều bậc cha mẹ gặp khó khăn khi có một đứa trẻ kén ăn ở nhà.)

  • deal with a selective eater

    đối phó/giải quyết vấn đề với một người kén ăn

    "It can be challenging to deal with a selective eater, especially at meal times."

    (Việc đối phó với một người kén ăn có thể khó khăn, đặc biệt là vào giờ ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selective eater

Noun
Lật mặt

Một người chỉ ăn một số loại thức ăn nhất định và có chế độ ăn uống hạn chế.

"My son is a selective eater; he only eats chicken nuggets and french fries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective eater".

Kén ăn ở trẻ nhỏ (Picky Eating in Children)

Trong văn hóa phương Tây, "selective eating" (hay "picky eating") thường được coi là một giai đoạn phát triển bình thường ở trẻ nhỏ, đặc biệt là từ 2 đến 6 tuổi. Cha mẹ thường được khuyên nên kiên nhẫn, thử giới thiệu nhiều loại thực phẩm mới một cách lặp đi lặp lại và tạo không khí vui vẻ trong bữa ăn để giúp trẻ vượt qua giai đoạn này, thay vì ép buộc.

Neophobia thực phẩm (Food Neophobia)

Một khía cạnh khác của "selective eating" là "food neophobia" (chứng sợ thức ăn mới), tức là sự không sẵn lòng hoặc từ chối thử các loại thực phẩm chưa quen. Đây là một phản ứng tự nhiên có thể đã giúp tổ tiên loài người tránh ăn phải thực phẩm độc hại, nhưng trong xã hội hiện đại, nó có thể gây ra những thách thức về dinh dưỡng nếu không được quản lý đúng cách, đòi hỏi sự kiên nhẫn và chiến lược từ người chăm sóc.