selective eater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người chỉ ăn một số loại thức ăn nhất định và có chế độ ăn uống hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son is a selective eater; he only eats chicken nuggets and french fries."
"Con trai tôi là một người kén ăn; nó chỉ ăn gà viên và khoai tây chiên."
-
"Being a selective eater can make it difficult to eat out at restaurants."
"Là một người kén ăn có thể gây khó khăn khi đi ăn ở nhà hàng."
-
"Many parents worry about their children being selective eaters."
"Nhiều bậc cha mẹ lo lắng về việc con cái họ kén ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | select | chọn, lựa chọn |
| Noun | selection | sự lựa chọn, tuyển tập |
| Adjective | selective | có chọn lọc, kén chọn |
| Adverb | selectively | một cách có chọn lọc |
| Verb | eat | ăn |
| Noun | eating | việc ăn uống (ví dụ: 'eating habits') |
| Adjective | edible | có thể ăn được, không độc hại |
| Noun | eater | người ăn (thường dùng trong cụm như 'big eater', 'fast eater') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'selective eater' thường được dùng để mô tả những người, đặc biệt là trẻ em, có xu hướng kén ăn, từ chối ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau, thường là dựa trên màu sắc, kết cấu, mùi vị hoặc thậm chí thương hiệu. Mức độ kén ăn có thể dao động từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và dinh dưỡng của người đó. Cần phân biệt với 'fussy eater' (người cầu kỳ trong ăn uống), dù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'selective eater' có vẻ nhấn mạnh hơn vào việc hạn chế lựa chọn thực phẩm một cách có ý thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fussy a fussy selective eater (một người ăn uống khó tính, kén chọn)
-
finicky a finicky selective eater (một người ăn rất kén cá chọn canh)
-
difficult a difficult selective eater (một người ăn uống khó chiều)
-
be be a selective eater (là một người kén ăn)
-
deal with deal with a selective eater (đối phó với một người kén ăn)
-
raise raise a selective eater (nuôi dạy một đứa trẻ kén ăn)
-
manage manage a selective eater (quản lý/xoay sở với một người kén ăn)
Idioms
-
be a selective eater
là một người kén ăn
"My daughter has always been a selective eater, only preferring pasta and chicken nuggets."
(Con gái tôi luôn là một người kén ăn, chỉ thích mì ống và gà viên chiên.)
-
have a selective eater (in the family)
có một người kén ăn (trong gia đình, thường là trẻ nhỏ)
"Many parents struggle when they have a selective eater at home."
(Nhiều bậc cha mẹ gặp khó khăn khi có một đứa trẻ kén ăn ở nhà.)
-
deal with a selective eater
đối phó/giải quyết vấn đề với một người kén ăn
"It can be challenging to deal with a selective eater, especially at meal times."
(Việc đối phó với một người kén ăn có thể khó khăn, đặc biệt là vào giờ ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selective eater
NounMột người chỉ ăn một số loại thức ăn nhất định và có chế độ ăn uống hạn chế.
"My son is a selective eater; he only eats chicken nuggets and french fries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective eater".
