(Top Banner Ad)
selfish behavior
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Đạo đức học

selfish behavior

UK: /ˈselfɪʃ bɪˈheɪvjə/ • US: /ˈselfɪʃ bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi ích kỷ tính ích kỷ lối cư xử ích kỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concerned chiefly or only with oneself; lacking consideration for others.

Vietnamese Meaning

Chỉ quan tâm đến bản thân; thiếu sự quan tâm đến người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His selfish behavior alienated him from his friends."

    "Hành vi ích kỷ của anh ấy khiến anh ấy xa lánh bạn bè."

  • "His selfish behavior caused a lot of problems in the team."

    "Hành vi ích kỷ của anh ấy đã gây ra rất nhiều vấn đề trong nhóm."

  • "We need to address this selfish behavior before it escalates."

    "Chúng ta cần giải quyết hành vi ích kỷ này trước khi nó leo thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, cái tôi
Adjective selfish ích kỷ
Noun selfishness sự ích kỷ
Adverb selfishly một cách ích kỷ
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral (thuộc) hành vi

Synonyms

egotistical behavior (hành vi tự cao tự đại)self-centered behavior (hành vi tự cho mình là trung tâm)greedy behavior (hành vi tham lam)

Antonyms

altruistic behavior (hành vi vị tha)selfless behavior (hành vi hy sinh)generous behavior (hành vi hào phóng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz*
Old English
self
Middle English
self
Modern English
self
Old French
se behaver
Middle English
behaven
Modern English
behave
Modern English
behavior

Nguồn gốc 'Selfish'

Từ 'selfish' (ích kỷ) được hình thành từ 'self' (bản thân) và hậu tố '-ish' (có tính chất của, giống như). Nó xuất hiện vào thế kỷ 17, nhấn mạnh hành vi tập trung quá mức vào lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến người khác.

Nguồn gốc 'Behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'se behaver', có nghĩa là 'tự cư xử' hoặc 'tự giữ mình'. Nó liên quan đến cách một người 'mang' hoặc 'thể hiện' bản thân trong xã hội.

Usage Note

Tính từ 'selfish' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân mà bỏ qua hoặc gây tổn hại đến quyền lợi của người khác. Nó khác với 'self-interested', mang ý nghĩa trung lập hơn, chỉ việc hành động vì lợi ích của bản thân nhưng không nhất thiết gây hại cho người khác.
'Behavior' là một danh từ chung chỉ hành vi, cách cư xử. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi đi kèm với tính từ 'selfish', nó mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi ích kỷ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selfish behavior
  • purely purely selfish behavior
    (hành vi hoàn toàn ích kỷ)
  • utterly utterly selfish behavior
    (hành vi cực kỳ ích kỷ)
  • downright downright selfish behavior
    (hành vi trắng trợn ích kỷ)
  • plain plain selfish behavior
    (hành vi ích kỷ rõ ràng/đơn thuần)
Verb + selfish behavior
  • exhibit exhibit selfish behavior
    (thể hiện hành vi ích kỷ)
  • manifest manifest selfish behavior
    (biểu lộ hành vi ích kỷ)
  • criticize criticize selfish behavior
    (chỉ trích hành vi ích kỷ)
  • condemn condemn selfish behavior
    (lên án hành vi ích kỷ)

Idioms

  • a clear act of selfish behavior

    một hành động ích kỷ rõ ràng

    "Refusing to share his lunch, even when his friend was hungry, was a clear act of selfish behavior."

    (Từ chối chia sẻ bữa trưa, ngay cả khi bạn anh ấy đói, là một hành động ích kỷ rõ ràng.)

  • a pattern of selfish behavior

    một kiểu/lối hành xử ích kỷ (thường xuyên)

    "His colleagues grew tired of his constant excuses, noting a pattern of selfish behavior."

    (Các đồng nghiệp đã chán ngấy những lời bào chữa liên tục của anh ấy, nhận thấy một lối hành xử ích kỷ thường xuyên.)

  • driven by selfish behavior

    bị thúc đẩy bởi hành vi ích kỷ

    "Many believed his decision was driven purely by selfish behavior, not by the company's best interest."

    (Nhiều người tin rằng quyết định của anh ấy hoàn toàn bị thúc đẩy bởi hành vi ích kỷ, chứ không phải vì lợi ích tốt nhất của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selfish behavior

Tính từ
Lật mặt

Chỉ quan tâm đến bản thân; thiếu sự quan tâm đến người khác.

"His selfish behavior alienated him from his friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he always exhibits selfish behavior, he has difficulty maintaining long-term friendships.
Vì anh ấy luôn thể hiện hành vi ích kỷ, anh ấy gặp khó khăn trong việc duy trì những tình bạn lâu dài.
Phủ định
Even though she is wealthy, she doesn't display selfish behavior when sharing her resources with others.
Mặc dù giàu có, cô ấy không thể hiện hành vi ích kỷ khi chia sẻ tài nguyên của mình với người khác.
Nghi vấn
If someone displays selfish behavior, is it possible for them to truly understand the needs of others?
Nếu ai đó thể hiện hành vi ích kỷ, liệu họ có thực sự hiểu được nhu cầu của người khác không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always exhibited selfish behavior in group projects.
Cô ấy luôn thể hiện hành vi ích kỷ trong các dự án nhóm.
Phủ định
They haven't understood the consequences of their selfish behavior.
Họ đã không hiểu hậu quả của hành vi ích kỷ của họ.
Nghi vấn
Has he ever considered how his selfish behavior affects others?
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc hành vi ích kỷ của mình ảnh hưởng đến người khác như thế nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selfish behavior".

Cá nhân chủ nghĩa và Tập thể chủ nghĩa

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'selfish behavior' thường bị nhìn nhận tiêu cực, đối lập với sự vị tha và quan tâm cộng đồng. Mặc dù chủ nghĩa cá nhân (individualism) được đề cao, nhưng hành vi ích kỷ quá mức vẫn bị chỉ trích vì có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ xã hội và sự gắn kết cộng đồng.

Quan điểm đạo đức

Từ góc độ đạo đức, 'selfish behavior' thường được coi là một khuyết điểm hoặc thói xấu. Nó đối lập với các giá trị như lòng trắc ẩn, sự đồng cảm và lòng tốt, những yếu tố được xem là nền tảng cho một xã hội hòa bình và công bằng.