(Top Banner Ad)
senior neglect
B2
noun B2 Xã hội học, Y tế, Luật pháp

senior neglect

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ bê người cao tuổi sự lơ là người già sự thiếu quan tâm đến người cao tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failure of a caregiver to provide basic needs such as food, clothing, hygiene, medical care, and safety for an elderly person.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu sót của người chăm sóc trong việc cung cấp các nhu cầu cơ bản như thức ăn, quần áo, vệ sinh, chăm sóc y tế và an toàn cho người cao tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Senior neglect is a serious problem that affects many older adults."

    "Sự bỏ bê người cao tuổi là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều người lớn tuổi."

  • "Signs of senior neglect can include poor hygiene, malnutrition, and untreated medical conditions."

    "Các dấu hiệu của việc bỏ bê người cao tuổi có thể bao gồm vệ sinh kém, suy dinh dưỡng và các tình trạng bệnh lý không được điều trị."

  • "Reporting suspected senior neglect is crucial for protecting vulnerable individuals."

    "Báo cáo nghi ngờ về việc bỏ bê người cao tuổi là rất quan trọng để bảo vệ những cá nhân dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun senior Người lớn tuổi, người cao niên; người có cấp bậc cao hơn
Adjective senior Lớn tuổi hơn, thâm niên hơn; cấp cao
Noun seniority Thâm niên; địa vị cao hơn do tuổi tác hoặc thời gian làm việc
Noun senior citizen Công dân cao tuổi, người lớn tuổi
Noun neglect Sự bỏ bê, sự lơ là, sự sao nhãng
Verb neglect Bỏ bê, lơ là, sao nhãng
Adjective neglectful Sao nhãng, cẩu thả, không quan tâm
Adjective negligent Sơ suất, cẩu thả (thường mang tính pháp lý)
Noun negligence Sự sơ suất, sự cẩu thả (thường mang tính pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senior
Old French
seignour
Middle English
senior
English
senior
Latin
neglegere (to disregard, not pick up)
English
neglect
English (compound)
senior neglect

Nguồn gốc của 'Senior'

Từ 'senior' (cao cấp, người lớn tuổi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'senior', có nghĩa là 'già hơn' hoặc 'lớn tuổi hơn'. Nó là dạng so sánh của 'senex' (người già). Từ này dần đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa chỉ sự thâm niên hoặc tuổi tác.

Nguồn gốc của 'Neglect'

Từ 'neglect' (bỏ bê, lơ là) xuất phát từ động từ Latin 'neglegere', được tạo thành từ 'nec' (không) và 'legere' (chọn, nhặt lên). Do đó, 'neglegere' có nghĩa đen là 'không chọn', 'không nhặt lên', từ đó phát triển thành 'bỏ qua', 'coi thường' hoặc 'không quan tâm'.

Sự kết hợp 'Senior Neglect'

'Senior neglect' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'senior' (người lớn tuổi, người cao niên) và 'neglect' (sự bỏ bê, lơ là). Cụm từ này trực tiếp chỉ hành vi không chăm sóc đầy đủ cho người cao niên, một vấn đề xã hội quan trọng.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự thụ động và không chủ ý trong việc gây hại cho người cao tuổi, khác với 'abuse' (lạm dụng) thường mang tính chủ động và cố ý. 'Neglect' ám chỉ sự thờ ơ hoặc không đủ khả năng đáp ứng nhu cầu, trong khi 'abuse' bao gồm cả hành vi bạo lực thể chất, tinh thần, tài chính, và tình dục.

Prepositions

of

'Senior neglect of basic needs' nhấn mạnh việc bỏ bê các nhu cầu thiết yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + senior neglect
  • experience experience senior neglect
    (trải qua sự bỏ bê người cao tuổi)
  • suffer suffer senior neglect
    (chịu đựng sự bỏ bê người cao tuổi)
  • report report senior neglect
    (báo cáo sự bỏ bê người cao tuổi)
  • address address senior neglect
    (giải quyết vấn đề bỏ bê người cao tuổi)
  • prevent prevent senior neglect
    (ngăn chặn sự bỏ bê người cao tuổi)
  • combat combat senior neglect
    (đấu tranh chống lại sự bỏ bê người cao tuổi)
  • investigate investigate senior neglect
    (điều tra các vụ bỏ bê người cao tuổi)
Adjectives + senior neglect
  • severe severe senior neglect
    (sự bỏ bê người cao tuổi nghiêm trọng)
  • chronic chronic senior neglect
    (sự bỏ bê người cao tuổi kinh niên)
  • widespread widespread senior neglect
    (sự bỏ bê người cao tuổi tràn lan)
  • suspected suspected senior neglect
    (sự bỏ bê người cao tuổi bị nghi ngờ)
  • blatant blatant senior neglect
    (sự bỏ bê người cao tuổi trắng trợn)
Nouns related to senior neglect
  • signs of signs of senior neglect
    (dấu hiệu của sự bỏ bê người cao tuổi)
  • victims of victims of senior neglect
    (nạn nhân của sự bỏ bê người cao tuổi)
  • cases of cases of senior neglect
    (các trường hợp bỏ bê người cao tuổi)

Idioms

  • forms of senior neglect

    các hình thức bỏ bê người cao tuổi (ví dụ: về thể chất, tình cảm, tài chính)

    "Understanding the various forms of senior neglect is crucial for effective intervention."

    (Việc hiểu rõ các hình thức bỏ bê người cao tuổi khác nhau là rất quan trọng để can thiệp hiệu quả.)

  • address senior neglect

    giải quyết vấn đề bỏ bê người cao tuổi (thông qua chính sách, hành động)

    "Many organizations are working to address senior neglect through advocacy and support services."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực giải quyết vấn đề bỏ bê người cao tuổi thông qua các dịch vụ vận động và hỗ trợ.)

  • red flags for senior neglect

    dấu hiệu cảnh báo về sự bỏ bê người cao tuổi

    "Caregivers should be aware of the red flags for senior neglect, such as unexplained injuries or poor hygiene."

    (Những người chăm sóc nên nhận thức về các dấu hiệu cảnh báo của sự bỏ bê người cao tuổi, chẳng hạn như vết thương không rõ nguyên nhân hoặc vệ sinh kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senior neglect

noun
Lật mặt

Sự thiếu sót của người chăm sóc trong việc cung cấp các nhu cầu cơ bản như thức ăn, quần áo, vệ sinh, chăm sóc y tế và an toàn cho người cao tuổi.

"Senior neglect is a serious problem that affects many older adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly woman, who was a victim of senior neglect, needed immediate medical attention.
Người phụ nữ lớn tuổi, người là nạn nhân của sự bỏ mặc người cao tuổi, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
The report, which did not mention senior neglect, was considered incomplete by many experts.
Báo cáo, mà không đề cập đến sự bỏ mặc người cao tuổi, bị nhiều chuyên gia coi là không đầy đủ.
Nghi vấn
Is this the facility where senior neglect has been reported?
Đây có phải là cơ sở nơi mà sự bỏ mặc người cao tuổi đã được báo cáo không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are addressing senior neglect by providing more resources to elder care facilities.
Họ đang giải quyết tình trạng bỏ bê người cao tuổi bằng cách cung cấp nhiều nguồn lực hơn cho các cơ sở chăm sóc người già.
Phủ định
We should not ignore senior neglect, as it can have devastating consequences.
Chúng ta không nên bỏ qua sự bỏ bê người cao tuổi, vì nó có thể gây ra những hậu quả tàn khốc.
Nghi vấn
Does anyone know how to report suspected cases of senior neglect in our community?
Có ai biết cách báo cáo các trường hợp nghi ngờ bỏ bê người cao tuổi trong cộng đồng của chúng ta không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Senior neglect is a serious issue: It affects the vulnerable and undermines societal values.
Sự thờ ơ với người cao tuổi là một vấn đề nghiêm trọng: Nó ảnh hưởng đến những người dễ bị tổn thương và làm suy yếu các giá trị xã hội.
Phủ định
The investigation revealed no evidence of senior neglect: The staff were attentive, the facilities were well-maintained, and the residents were content.
Cuộc điều tra không tìm thấy bằng chứng về sự thờ ơ với người cao tuổi: Các nhân viên chu đáo, cơ sở vật chất được bảo trì tốt và cư dân hài lòng.
Nghi vấn
Is this senior neglect: Are the elderly residents receiving inadequate care, proper nutrition, and emotional support?
Đây có phải là sự thờ ơ với người cao tuổi không: Những cư dân cao tuổi có nhận được sự chăm sóc đầy đủ, dinh dưỡng phù hợp và hỗ trợ tinh thần không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Senior neglect is a serious problem in many societies.
Sự bỏ bê người cao tuổi là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều xã hội.
Phủ định
The investigation found that there was no senior neglect in this particular case.
Cuộc điều tra cho thấy không có sự bỏ bê người cao tuổi trong trường hợp cụ thể này.
Nghi vấn
Is senior neglect being addressed adequately by current policies?
Liệu sự bỏ bê người cao tuổi có đang được giải quyết đầy đủ bởi các chính sách hiện hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior neglect".

Ngày Thế giới phòng chống lạm dụng người cao tuổi (WEAAD)

Ngày 15 tháng 6 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới phòng chống lạm dụng người cao tuổi (World Elder Abuse Awareness Day - WEAAD). Ngày này nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về các hình thức lạm dụng và bỏ bê người cao tuổi, bao gồm cả 'senior neglect', và thúc đẩy các nỗ lực bảo vệ quyền và phẩm giá của họ trên toàn cầu.

Trách nhiệm của gia đình và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trách nhiệm chăm sóc người cao tuổi thường được chia sẻ giữa gia đình, các dịch vụ xã hội và hệ thống y tế. Tuy nhiên, sự bỏ bê người cao tuổi vẫn là một vấn đề nhức nhối, phản ánh sự thiếu hụt trong hệ thống hỗ trợ hoặc sự quá tải của người chăm sóc. Pháp luật ở nhiều quốc gia đã có quy định rõ ràng về việc bảo vệ người cao tuổi khỏi sự bỏ bê và bạo hành.