(Top Banner Ad)
sensitivity to music
B2
Noun Phrase B2 Âm nhạc học, Tâm lý học

sensitivity to music

UK: /ˌsensɪˈtɪvɪti tuː ˈmjuːzɪk/ • US: /ˌsensəˈtɪvɪti tuː ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhạy cảm với âm nhạc khả năng cảm thụ âm nhạc tính nhạy cảm âm nhạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which someone is affected by music; the ability to perceive and respond emotionally to nuances in music.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một người bị ảnh hưởng bởi âm nhạc; khả năng cảm nhận và phản ứng cảm xúc với những sắc thái tinh tế trong âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her sensitivity to music was evident in the way she interpreted the complex melodies."

    "Sự nhạy cảm của cô ấy đối với âm nhạc thể hiện rõ trong cách cô ấy diễn giải những giai điệu phức tạp."

  • "Children with high sensitivity to music often excel in musical instruments."

    "Trẻ em có độ nhạy cảm cao với âm nhạc thường vượt trội trong các nhạc cụ."

  • "The composer's sensitivity to music allowed him to create deeply moving scores."

    "Sự nhạy cảm của nhà soạn nhạc đối với âm nhạc đã cho phép anh ta tạo ra những bản nhạc sâu sắc, cảm động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensitivity sự nhạy cảm, tính nhạy cảm
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tác động
Adverb sensitively một cách nhạy cảm, tinh tế
Noun sense giác quan, ý thức; ý nghĩa
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có nhạc tính
Noun musician nhạc sĩ

Synonyms

musical aptitude (năng khiếu âm nhạc)musical ear (tai nghe nhạc tốt)appreciation of music (sự đánh giá cao âm nhạc)

Antonyms

tone deafness (mù âm)insensitivity to music (sự thiếu nhạy cảm với âm nhạc)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mousikē (τεχνή)
Latin
musica
Old French
musique
English
music
Latin
sensus
Late Latin
sensibilitas
Old French
sensibilité
English
sensitivity

Nguồn gốc từ 'Sensitivity'

Từ 'sensitivity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus' có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'nhận thức'. Qua tiếng Pháp cổ 'sensibilité' (khả năng cảm nhận), nó đã phát triển thành 'sensitivity' trong tiếng Anh, ám chỉ khả năng cảm nhận, phản ứng với các kích thích bên ngoài hoặc cảm xúc bên trong một cách tinh tế.

Nguồn gốc từ 'Music'

Từ 'music' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē (tekhnē)' có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses), những vị thần cai quản nghệ thuật và khoa học. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'musica' và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa là nghệ thuật của âm thanh có tổ chức.

Sự kết hợp 'Sensitivity to Music'

Cụm từ 'sensitivity to music' không có lịch sử etymology riêng biệt mà là sự kết hợp hiện đại của hai từ 'sensitivity' và 'music' cùng với giới từ 'to'. Nó mô tả khả năng của một người trong việc cảm nhận, hiểu và phản ứng sâu sắc với âm nhạc, thể hiện một sự kết nối tinh tế giữa cảm xúc và trải nghiệm âm thanh.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến khả năng cảm thụ âm nhạc một cách sâu sắc, bao gồm cả khả năng nhận biết các yếu tố như giai điệu, nhịp điệu, hòa âm và cấu trúc, cũng như khả năng phản ứng cảm xúc với chúng. Khác với 'musicality' (tính âm nhạc) là một khái niệm rộng hơn, 'sensitivity to music' tập trung vào khía cạnh cảm xúc và khả năng nhận biết tinh tế.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự nhạy cảm hướng đến, trong trường hợp này là 'music'. Nó thể hiện mối quan hệ giữa sự nhạy cảm và âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensitivity to music
  • high high sensitivity to music
    (sự nhạy cảm cao với âm nhạc)
  • low low sensitivity to music
    (sự nhạy cảm thấp với âm nhạc)
  • keen a keen sensitivity to music
    (sự nhạy cảm tinh tế/sắc bén với âm nhạc)
  • heightened heightened sensitivity to music
    (sự nhạy cảm được tăng cường với âm nhạc)
Verb + sensitivity to music
  • show show sensitivity to music
    (thể hiện sự nhạy cảm với âm nhạc)
  • develop develop sensitivity to music
    (phát triển sự nhạy cảm với âm nhạc)
  • lack lack sensitivity to music
    (thiếu sự nhạy cảm với âm nhạc)
  • enhance enhance sensitivity to music
    (nâng cao/tăng cường sự nhạy cảm với âm nhạc)

Idioms

  • have a keen sensitivity to music

    có sự nhạy cảm sâu sắc/tinh tế với âm nhạc (thấu hiểu và cảm nhận được những sắc thái nhỏ nhất)

    "She has a keen sensitivity to music, often noticing subtle changes in rhythm and melody."

    (Cô ấy có sự nhạy cảm sâu sắc với âm nhạc, thường nhận ra những thay đổi tinh tế trong nhịp điệu và giai điệu.)

  • develop one's sensitivity to music

    phát triển sự nhạy cảm của bản thân với âm nhạc (nâng cao khả năng cảm thụ và phản ứng với âm nhạc)

    "Attending concerts and learning an instrument can help you develop your sensitivity to music."

    (Tham dự các buổi hòa nhạc và học một nhạc cụ có thể giúp bạn phát triển sự nhạy cảm của mình với âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitivity to music

Noun Phrase
Lật mặt

Mức độ mà một người bị ảnh hưởng bởi âm nhạc; khả năng cảm nhận và phản ứng cảm xúc với những sắc thái tinh tế trong âm nhạc.

"Her sensitivity to music was evident in the way she interpreted the complex melodies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitivity to music".

Âm nhạc và cảm xúc con người

Sự nhạy cảm với âm nhạc là một đặc điểm chung của loài người, cho phép chúng ta kết nối với cảm xúc sâu sắc và trải nghiệm nhiều cung bậc tình cảm khác nhau. Âm nhạc có khả năng làm dịu tâm hồn, khơi gợi niềm vui, nỗi buồn, sự phấn khích hay suy tư, điều này được thể hiện rõ ràng trong mọi nền văn hóa trên thế giới. Nó không chỉ là giải trí mà còn là phương tiện biểu đạt nội tâm mạnh mẽ.

Vai trò của giáo dục âm nhạc

Trong nhiều nền văn hóa, việc nuôi dưỡng sự nhạy cảm với âm nhạc được xem là một phần quan trọng của giáo dục. Từ việc học hát dân ca truyền thống đến chơi các nhạc cụ cổ điển hoặc hiện đại, giáo dục âm nhạc giúp trẻ em và người lớn phát triển khả năng lắng nghe, cảm thụ và thể hiện bản thân qua âm thanh. Điều này không chỉ nâng cao trí tuệ cảm xúc mà còn góp phần vào sự phát triển toàn diện của cá nhân.