sensitivity to music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which someone is affected by music; the ability to perceive and respond emotionally to nuances in music.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà một người bị ảnh hưởng bởi âm nhạc; khả năng cảm nhận và phản ứng cảm xúc với những sắc thái tinh tế trong âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her sensitivity to music was evident in the way she interpreted the complex melodies."
"Sự nhạy cảm của cô ấy đối với âm nhạc thể hiện rõ trong cách cô ấy diễn giải những giai điệu phức tạp."
-
"Children with high sensitivity to music often excel in musical instruments."
"Trẻ em có độ nhạy cảm cao với âm nhạc thường vượt trội trong các nhạc cụ."
-
"The composer's sensitivity to music allowed him to create deeply moving scores."
"Sự nhạy cảm của nhà soạn nhạc đối với âm nhạc đã cho phép anh ta tạo ra những bản nhạc sâu sắc, cảm động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm, tính nhạy cảm |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, dễ bị tác động |
| Adverb | sensitively | một cách nhạy cảm, tinh tế |
| Noun | sense | giác quan, ý thức; ý nghĩa |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy |
| Noun | music | âm nhạc |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc, có nhạc tính |
| Noun | musician | nhạc sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến khả năng cảm thụ âm nhạc một cách sâu sắc, bao gồm cả khả năng nhận biết các yếu tố như giai điệu, nhịp điệu, hòa âm và cấu trúc, cũng như khả năng phản ứng cảm xúc với chúng. Khác với 'musicality' (tính âm nhạc) là một khái niệm rộng hơn, 'sensitivity to music' tập trung vào khía cạnh cảm xúc và khả năng nhận biết tinh tế.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự nhạy cảm hướng đến, trong trường hợp này là 'music'. Nó thể hiện mối quan hệ giữa sự nhạy cảm và âm nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high sensitivity to music (sự nhạy cảm cao với âm nhạc)
-
low low sensitivity to music (sự nhạy cảm thấp với âm nhạc)
-
keen a keen sensitivity to music (sự nhạy cảm tinh tế/sắc bén với âm nhạc)
-
heightened heightened sensitivity to music (sự nhạy cảm được tăng cường với âm nhạc)
-
show show sensitivity to music (thể hiện sự nhạy cảm với âm nhạc)
-
develop develop sensitivity to music (phát triển sự nhạy cảm với âm nhạc)
-
lack lack sensitivity to music (thiếu sự nhạy cảm với âm nhạc)
-
enhance enhance sensitivity to music (nâng cao/tăng cường sự nhạy cảm với âm nhạc)
Idioms
-
have a keen sensitivity to music
có sự nhạy cảm sâu sắc/tinh tế với âm nhạc (thấu hiểu và cảm nhận được những sắc thái nhỏ nhất)
"She has a keen sensitivity to music, often noticing subtle changes in rhythm and melody."
(Cô ấy có sự nhạy cảm sâu sắc với âm nhạc, thường nhận ra những thay đổi tinh tế trong nhịp điệu và giai điệu.)
-
develop one's sensitivity to music
phát triển sự nhạy cảm của bản thân với âm nhạc (nâng cao khả năng cảm thụ và phản ứng với âm nhạc)
"Attending concerts and learning an instrument can help you develop your sensitivity to music."
(Tham dự các buổi hòa nhạc và học một nhạc cụ có thể giúp bạn phát triển sự nhạy cảm của mình với âm nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensitivity to music
Noun PhraseMức độ mà một người bị ảnh hưởng bởi âm nhạc; khả năng cảm nhận và phản ứng cảm xúc với những sắc thái tinh tế trong âm nhạc.
"Her sensitivity to music was evident in the way she interpreted the complex melodies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitivity to music".
