(Top Banner Ad)
sensor network
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Điện tử viễn thông

sensor network

UK: /ˈsɛnsə ˈnɛtwɜːk/ • US: /ˈsɛnsər ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng cảm biến mạng lưới cảm biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network consisting of spatially distributed autonomous sensors to monitor physical or environmental conditions, such as temperature, sound, pressure, etc., and to cooperatively pass their data through the network to a main location.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới bao gồm các cảm biến tự động phân bố trong không gian để giám sát các điều kiện vật lý hoặc môi trường, chẳng hạn như nhiệt độ, âm thanh, áp suất, v.v., và hợp tác truyền dữ liệu của chúng qua mạng đến một vị trí chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A sensor network can be used to monitor environmental pollution."

    "Một mạng lưới cảm biến có thể được sử dụng để giám sát ô nhiễm môi trường."

  • "The deployment of a sensor network allows for real-time data collection."

    "Việc triển khai một mạng lưới cảm biến cho phép thu thập dữ liệu theo thời gian thực."

  • "Security is a critical concern in designing a sensor network."

    "Bảo mật là một mối quan tâm quan trọng trong việc thiết kế một mạng lưới cảm biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensor cảm biến, bộ cảm ứng
Noun sensors các cảm biến
Adjective / Noun sensing cảm biến (ví dụ: remote sensing - cảm biến từ xa), sự cảm nhận
Noun network mạng lưới, mạng
Verb network kết nối mạng, tạo mạng lưới
Noun networking việc kết nối mạng, tạo mạng lưới
Adjective networked được kết nối mạng

Synonyms

wireless sensor network (mạng cảm biến không dây)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old English
nett
English (Modern)
sensor network

Sự ra đời của 'mạng lưới cảm biến'

Từ 'sensor' (cảm biến) xuất phát từ tiếng Latin 'sensus' có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'nhận thức', và sau đó phát triển thành 'sense' trong tiếng Anh. Hậu tố '-or' biến nó thành một công cụ hoặc tác nhân. Từ 'network' (mạng lưới) có gốc từ tiếng Anh cổ 'nett' (lưới) và 'work'. Khi hai từ này kết hợp, 'sensor network' miêu tả một hệ thống các thiết bị cảm biến nhỏ, được kết nối với nhau, hoạt động như một 'lưới' để thu thập và truyền tải dữ liệu về môi trường xung quanh, giống như các giác quan của chúng ta thu nhận thông tin.

Usage Note

Cụm từ 'sensor network' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như Internet of Things (IoT), tự động hóa công nghiệp, và giám sát môi trường. Nó nhấn mạnh sự phối hợp giữa các cảm biến để thu thập và truyền dữ liệu.

Prepositions

in for within

Ví dụ: 'Used in sensor networks' (được sử dụng trong các mạng cảm biến), 'designed for sensor networks' (được thiết kế cho các mạng cảm biến), 'challenges within sensor networks' (những thách thức trong các mạng cảm biến). Các giới từ này chỉ vị trí (trong mạng), mục đích (cho mạng) hoặc phạm vi (bên trong mạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensor network
  • wireless wireless sensor network
    (mạng lưới cảm biến không dây)
  • distributed distributed sensor network
    (mạng lưới cảm biến phân tán)
  • dense dense sensor network
    (mạng lưới cảm biến dày đặc)
  • smart smart sensor network
    (mạng lưới cảm biến thông minh)
  • robust robust sensor network
    (mạng lưới cảm biến mạnh mẽ/bền vững)
Verb + sensor network
  • deploy deploy a sensor network
    (triển khai một mạng lưới cảm biến)
  • establish establish a sensor network
    (thiết lập một mạng lưới cảm biến)
  • monitor with monitor with a sensor network
    (giám sát bằng một mạng lưới cảm biến)
  • manage manage a sensor network
    (quản lý một mạng lưới cảm biến)
  • design design a sensor network
    (thiết kế một mạng lưới cảm biến)
Noun + of + sensor network
  • components of components of a sensor network
    (các thành phần của một mạng lưới cảm biến)
  • data from data from a sensor network
    (dữ liệu từ một mạng lưới cảm biến)
  • security of security of a sensor network
    (bảo mật của một mạng lưới cảm biến)

Idioms

  • wireless sensor network (WSN)

    mạng lưới cảm biến không dây (viết tắt WSN), một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến

    "Researchers are developing new protocols for wireless sensor networks."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các giao thức mới cho mạng lưới cảm biến không dây.)

  • deploy a sensor network

    triển khai một mạng lưới cảm biến (một cụm từ thông dụng trong kỹ thuật)

    "The team plans to deploy a sensor network to monitor air quality in the city."

    (Nhóm dự định triển khai một mạng lưới cảm biến để giám sát chất lượng không khí trong thành phố.)

  • real-time sensor network data

    dữ liệu mạng lưới cảm biến theo thời gian thực (cụm từ nhấn mạnh tính tức thì của dữ liệu)

    "Access to real-time sensor network data is crucial for emergency response systems."

    (Việc truy cập dữ liệu mạng lưới cảm biến theo thời gian thực là rất quan trọng đối với các hệ thống ứng phó khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensor network

Danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới bao gồm các cảm biến tự động phân bố trong không gian để giám sát các điều kiện vật lý hoặc môi trường, chẳng hạn như nhiệt độ, âm thanh, áp suất, v.v., và hợp tác truyền dữ liệu của chúng qua mạng đến một vị trí chính.

"A sensor network can be used to monitor environmental pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensor network".

Thành phố thông minh và IoT (Internet of Things)

Mạng lưới cảm biến là xương sống của các thành phố thông minh và Internet of Things (IoT). Chúng cho phép các thiết bị giao tiếp với nhau, thu thập dữ liệu về mọi thứ từ giao thông, mức tiêu thụ năng lượng đến chất lượng không khí. Nhờ đó, chúng ta có thể tối ưu hóa dịch vụ công, quản lý tài nguyên hiệu quả hơn và tạo ra những không gian sống tiện nghi, kết nối hơn như nhà thông minh, tòa nhà thông minh.

Giám sát môi trường và bảo vệ tự nhiên

Các mạng lưới cảm biến đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Chúng được sử dụng để theo dõi nồng độ ô nhiễm trong không khí và nước, phát hiện sớm cháy rừng, giám sát các điều kiện khí hậu, hoặc thậm chí theo dõi hành vi của động vật hoang dã. Thông tin thu thập được giúp các nhà khoa học và chính quyền đưa ra quyết định sáng suốt để bảo vệ hành tinh của chúng ta.