separate oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create distance between oneself and someone or something, either physically, emotionally, or ideologically.
Vietnamese Meaning
Tạo khoảng cách giữa bản thân với ai đó hoặc cái gì đó, có thể là về mặt thể chất, cảm xúc hoặc ý thức hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After realizing the project was going nowhere, he decided to separate himself from the team."
"Sau khi nhận ra dự án không đi đến đâu, anh ấy quyết định tách mình ra khỏi nhóm."
-
"She separated herself from her family to pursue her own dreams."
"Cô ấy đã tách mình ra khỏi gia đình để theo đuổi ước mơ của riêng mình."
-
"He separated himself from the negative influences in his life."
"Anh ấy đã tách mình ra khỏi những ảnh hưởng tiêu cực trong cuộc sống của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | tách ra, chia ra |
| Adjective | separate | riêng biệt, tách rời |
| Noun | separation | sự tách rời, sự chia ly |
| Adverb | separately | một cách riêng biệt |
| Noun | separator | máy tách, vật phân chia |
| Adjective | separable | có thể tách rời |
| Adjective | inseparable | không thể tách rời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người chủ động rút lui hoặc tách biệt khỏi một tình huống, mối quan hệ hoặc nhóm nào đó. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và ý thức về việc tạo ra ranh giới. So với "isolate oneself", "separate oneself" mang ý nghĩa chủ động và có mục đích hơn, trong khi "isolate oneself" thường mang ý nghĩa tiêu cực và bị cô lập.
Prepositions
Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà chủ thể tách biệt khỏi. Ví dụ: separate oneself *from* a toxic environment.
Collocations (Từ đi kèm)
-
from separate oneself from the group (tách mình ra khỏi nhóm)
-
from separate oneself from bad influences (tách mình khỏi những ảnh hưởng xấu)
-
from separate oneself from a dispute (tách mình ra khỏi một cuộc tranh chấp)
-
clearly clearly separate oneself from others (tách biệt rõ ràng bản thân khỏi người khác)
-
completely completely separate oneself from the past (hoàn toàn đoạn tuyệt với quá khứ)
-
try to try to separate oneself from the negativity (cố gắng tách mình khỏi sự tiêu cực)
-
manage to manage to separate oneself from the scandal (xoay sở để tách mình ra khỏi vụ bê bối)
Idioms
-
separate oneself from the pack
tự làm mình nổi bật, khác biệt so với đám đông/những người khác
"To succeed in this competitive field, you need to separate oneself from the pack."
(Để thành công trong lĩnh vực cạnh tranh này, bạn cần phải nổi bật hơn những người khác.)
-
separate oneself from the crowd
tách mình ra khỏi đám đông (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ, thường để thể hiện sự độc lập hoặc khác biệt)
"She chose to separate herself from the crowd and pursue her own unique path."
(Cô ấy chọn tách mình ra khỏi đám đông và theo đuổi con đường độc đáo của riêng mình.)
-
separate oneself from reality
tách rời khỏi thực tế; sống trong ảo tưởng
"Spending too much time online can cause one to separate oneself from reality."
(Dành quá nhiều thời gian trên mạng có thể khiến một người sống tách rời khỏi thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separate oneself
Động từ (phản thân)Tạo khoảng cách giữa bản thân với ai đó hoặc cái gì đó, có thể là về mặt thể chất, cảm xúc hoặc ý thức hệ.
"After realizing the project was going nowhere, he decided to separate himself from the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separate oneself".
