(Top Banner Ad)
separation medium
C1
noun C1 Hóa học, Kỹ thuật

separation medium

UK: /ˌsepəˈreɪʃən ˈmiːdiəm/ • US: /ˌsepəˈreɪʃən ˈmiːdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường tách vật liệu tách pha tách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or material used to physically separate different components of a mixture or substance, often based on differences in physical or chemical properties.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc vật liệu được sử dụng để tách vật lý các thành phần khác nhau của một hỗn hợp hoặc chất, thường dựa trên sự khác biệt về tính chất vật lý hoặc hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stationary phase acts as the separation medium in gas chromatography."

    "Pha tĩnh đóng vai trò là môi trường tách trong sắc ký khí."

  • "Silica gel is often used as a separation medium in column chromatography."

    "Gel silica thường được sử dụng làm môi trường tách trong sắc ký cột."

  • "The appropriate separation medium depends on the properties of the substances being separated."

    "Môi trường tách phù hợp phụ thuộc vào tính chất của các chất cần tách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun separation sự tách rời, sự phân ly
Verb separate tách rời, phân chia
Adjective separate riêng biệt, độc lập
Adverb separately một cách riêng biệt
Noun separator thiết bị phân tách
Noun medium môi trường, phương tiện, vật chất trung gian
Noun media dạng số nhiều của medium; phương tiện truyền thông
Adjective intermediate trung gian
Verb mediate làm trung gian hòa giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
separacion
English
separation
Latin
medium
English
medium

Nguồn gốc của 'separation medium'

Cụm từ 'separation medium' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin cổ đại. Từ 'separation' (sự tách biệt) xuất phát từ động từ 'separare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kéo ra xa, chia rẽ'. Từ 'medium' (môi trường, phương tiện) cũng đến từ tiếng Latin 'medium', ban đầu có nghĩa là 'ở giữa, trung gian', sau đó phát triển thành 'chất trung gian' hoặc 'môi trường'. Khi kết hợp lại, 'separation medium' mô tả một vật liệu hoặc chất được sử dụng để phân tách các thành phần khác nhau, một khái niệm rất quan trọng trong khoa học và công nghệ, giúp chúng ta hiểu và kiểm soát thế giới vật chất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các quy trình phân tích và công nghiệp. Nó có thể đề cập đến các chất lỏng, khí hoặc chất rắn, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Ví dụ: trong sắc ký, pha tĩnh là một môi trường tách.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng khi môi trường tách là một phần của hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'separation medium in chromatography'). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của môi trường tách (ví dụ: 'separation medium for protein purification').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + separation medium
  • effective effective separation medium
    (môi trường phân tách hiệu quả)
  • porous porous separation medium
    (môi trường phân tách xốp)
  • inert inert separation medium
    (môi trường phân tách trơ (không phản ứng))
  • dense dense separation medium
    (môi trường phân tách đậm đặc)
  • liquid liquid separation medium
    (môi trường phân tách lỏng)
  • solid solid separation medium
    (môi trường phân tách rắn)
  • suitable suitable separation medium
    (môi trường phân tách phù hợp)
  • optimal optimal separation medium
    (môi trường phân tách tối ưu)
Verb + separation medium
  • use use a separation medium
    (sử dụng môi trường phân tách)
  • employ employ a separation medium
    (sử dụng/áp dụng môi trường phân tách)
  • choose choose a separation medium
    (chọn một môi trường phân tách)
  • prepare prepare a separation medium
    (chuẩn bị môi trường phân tách)
  • select select a separation medium
    (lựa chọn môi trường phân tách)
Noun + of separation medium
  • properties properties of a separation medium
    (các đặc tính của môi trường phân tách)
  • choice choice of separation medium
    (sự lựa chọn môi trường phân tách)
  • preparation preparation of the separation medium
    (việc chuẩn bị môi trường phân tách)

Idioms

  • an ideal separation medium

    một môi trường phân tách lý tưởng

    "For optimal results, researchers often seek an ideal separation medium with specific characteristics."

    (Để đạt được kết quả tối ưu, các nhà nghiên cứu thường tìm kiếm một môi trường phân tách lý tưởng với những đặc tính cụ thể.)

  • the role of the separation medium

    vai trò của môi trường phân tách

    "Understanding the role of the separation medium is crucial for designing efficient filtration systems."

    (Việc hiểu rõ vai trò của môi trường phân tách là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống lọc hiệu quả.)

  • optimizing the separation medium

    tối ưu hóa môi trường phân tách

    "Scientists are constantly optimizing the separation medium to improve purity and yield in chemical processes."

    (Các nhà khoa học không ngừng tối ưu hóa môi trường phân tách để cải thiện độ tinh khiết và năng suất trong các quy trình hóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separation medium

noun
Lật mặt

Một chất hoặc vật liệu được sử dụng để tách vật lý các thành phần khác nhau của một hỗn hợp hoặc chất, thường dựa trên sự khác biệt về tính chất vật lý hoặc hóa học.

"The stationary phase acts as the separation medium in gas chromatography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separation medium".

Khoa học Tách Biệt và Đời Sống Hiện Đại

Mặc dù 'separation medium' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng nguyên lý phân tách mà nó đại diện lại có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống hàng ngày của chúng ta. Từ việc lọc nước uống, chế biến thực phẩm, đến sản xuất thuốc men và vật liệu công nghệ cao, các kỹ thuật sử dụng môi trường phân tách đã trở thành nền tảng của nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Chúng giúp đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả của các sản phẩm và dịch vụ mà chúng ta sử dụng mỗi ngày, từ đó định hình một phần không nhỏ của văn hóa tiêu dùng và công nghiệp.

Biên Giới và Sự Phân Tách trong Xã Hội

Theo một nghĩa rộng hơn, khái niệm 'môi trường phân tách' có thể được liên hệ với các 'biên giới' hoặc 'lớp ngăn cách' trong xã hội. Giống như một môi trường vật lý tách rời các chất, trong xã hội cũng có những yếu tố (ví dụ: rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa, giới hạn địa lý) đóng vai trò là 'môi trường' ngăn cách hoặc định hình các nhóm người khác nhau. Việc hiểu và vượt qua những 'biên giới' này là một phần quan trọng của giao lưu văn hóa và phát triển cộng đồng toàn cầu.