(Top Banner Ad)
extraction solvent
B2
noun B2 Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Dược phẩm, Nông nghiệp

extraction solvent

UK: /ɪkˈstrækʃən ˈsɒlvənt/ • US: /ɪkˈstrækʃən ˈsɑːlvənt/

Nghĩa tiếng Việt

dung môi chiết xuất dung môi dùng để chiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solvent used in an extraction process to dissolve and separate specific components from a mixture.

Vietnamese Meaning

Dung môi được sử dụng trong quá trình chiết xuất để hòa tan và tách các thành phần cụ thể khỏi một hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hexane is a common extraction solvent used in the food industry to extract vegetable oils."

    "Hexan là một dung môi chiết xuất phổ biến được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để chiết xuất dầu thực vật."

  • "The choice of extraction solvent depends on the polarity of the target compound."

    "Việc lựa chọn dung môi chiết xuất phụ thuộc vào độ phân cực của hợp chất mục tiêu."

  • "Ethanol is a commonly used extraction solvent for plant-based compounds."

    "Ethanol là một dung môi chiết xuất thường được sử dụng cho các hợp chất có nguồn gốc từ thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extract chiết xuất, rút ra, trích ra
Noun extraction sự chiết xuất, sự rút ra
Noun extractor máy/người chiết xuất, bộ phận chiết
Adjective extractable có thể chiết xuất được
Verb solve hòa tan (một chất), giải quyết (một vấn đề)
Noun solution dung dịch, lời giải
Adjective soluble có thể hòa tan, dễ tan
Adjective insoluble không hòa tan, khó tan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật hóa học, Dược phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extrahere (to draw out)
Old French
extraction
English
extraction
Latin
solvere (to loosen, untie)
English
solvent

Nguồn gốc 'Extraction'

Từ 'extraction' có gốc từ tiếng Latin 'extrahere', mang ý nghĩa 'kéo ra, rút ra'. Nó mô tả hành động tách một phần tử ra khỏi một tổng thể lớn hơn, gợi hình ảnh việc chiết xuất tinh chất hoặc trích dẫn thông tin.

Nguồn gốc 'Solvent'

Từ 'solvent' xuất phát từ tiếng Latin 'solvere', có nghĩa là 'làm lỏng ra, làm tan ra'. Từ này chính xác mô tả bản chất của một chất lỏng có khả năng hòa tan các chất khác, biến chúng thành dung dịch và giúp quá trình phân tách hoặc phản ứng diễn ra.

Usage Note

Dung môi chiết xuất được lựa chọn dựa trên khả năng hòa tan chọn lọc chất cần chiết xuất và không hòa tan các chất khác. Tính chất quan trọng bao gồm độ phân cực, nhiệt độ sôi và tính trơ về mặt hóa học. Việc lựa chọn dung môi ảnh hưởng lớn đến hiệu quả và độ tinh khiết của quá trình chiết xuất.

Prepositions

in for

"in" thường được sử dụng để chỉ môi trường hoặc quá trình chiết xuất (ví dụ: 'the use of hexane in extraction'). "for" thường được sử dụng để chỉ mục đích của dung môi (ví dụ: 'a solvent for extracting essential oils').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extraction solvent
  • polar polar extraction solvent
    (dung môi chiết xuất phân cực)
  • non-polar non-polar extraction solvent
    (dung môi chiết xuất không phân cực)
  • organic organic extraction solvent
    (dung môi chiết xuất hữu cơ)
  • suitable suitable extraction solvent
    (dung môi chiết xuất phù hợp)
Verb + extraction solvent
  • select select an extraction solvent
    (chọn một dung môi chiết xuất)
  • use use an extraction solvent
    (sử dụng một dung môi chiết xuất)
  • recover recover an extraction solvent
    (thu hồi một dung môi chiết xuất)

Idioms

  • choose the right extraction solvent

    chọn dung môi chiết xuất phù hợp (một cụm từ thông dụng trong khoa học và công nghiệp)

    "To achieve high yield, scientists must choose the right extraction solvent for their specific compound."

    (Để đạt được năng suất cao, các nhà khoa học phải chọn dung môi chiết xuất phù hợp cho hợp chất cụ thể của họ.)

  • the efficiency of the extraction solvent

    hiệu quả của dung môi chiết xuất (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "The research focuses on improving the efficiency of the extraction solvent in separating rare earth elements."

    (Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu quả của dung môi chiết xuất trong việc tách các nguyên tố đất hiếm.)

  • develop a novel extraction solvent

    phát triển một dung môi chiết xuất mới lạ/tiên tiến (một cụm từ thường dùng trong nghiên cứu và đổi mới)

    "They are working to develop a novel extraction solvent that is environmentally friendly and cost-effective."

    (Họ đang nỗ lực phát triển một dung môi chiết xuất mới lạ, thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraction solvent

noun
Lật mặt

Dung môi được sử dụng trong quá trình chiết xuất để hòa tan và tách các thành phần cụ thể khỏi một hỗn hợp.

"Hexane is a common extraction solvent used in the food industry to extract vegetable oils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab technician added the extraction solvent to the sample.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thêm dung môi chiết xuất vào mẫu.
Phủ định
This method does not require an extraction solvent.
Phương pháp này không yêu cầu dung môi chiết xuất.
Nghi vấn
Is hexane a suitable extraction solvent for this compound?
Hexane có phải là dung môi chiết xuất phù hợp cho hợp chất này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraction solvent".

Cà phê và trà không caffeine

Bạn có bao giờ tự hỏi cà phê hay trà không caffeine (decaf) được tạo ra như thế nào không? Một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng các dung môi chiết xuất để loại bỏ caffeine từ hạt cà phê hoặc lá trà mà vẫn giữ được hương vị đặc trưng. Đây là một ứng dụng khoa học giúp tạo ra những sản phẩm quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.

Tinh dầu và hương liệu tự nhiên

Việc sản xuất tinh dầu từ thực vật như hoa hồng, bạc hà, hay các loại hương liệu tự nhiên dùng trong thực phẩm và mỹ phẩm, đều dựa vào quá trình chiết xuất sử dụng 'extraction solvent'. Chúng giúp tách lấy các hợp chất thơm và hoạt tính quý giá, mang lại mùi hương và lợi ích cho nhiều sản phẩm chúng ta sử dụng.