(Top Banner Ad)
sepulchral
C1
adjective C1 Văn học, Miêu tả

sepulchral

UK: /sɪˈpʌlkrəl/ • US: /səˈpʌlkrəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về mồ mả ảm đạm như mồ mả u ám (như ở nghĩa trang)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a tomb or interment; funereal; dismal; gloomy.

Vietnamese Meaning

Thuộc về mồ mả, sự chôn cất; tang tóc; ảm đạm; u ám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sepulchral silence of the crypt was unnerving."

    "Sự im lặng đến rợn người trong hầm mộ thật đáng sợ."

  • "His voice had a sepulchral tone."

    "Giọng anh ta mang một âm điệu như từ cõi chết vọng về."

  • "The graveyard had a sepulchral atmosphere."

    "Nghĩa trang có một bầu không khí u ám, lạnh lẽo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sepulchre Lăng mộ, phần mộ
Noun sepulture Sự chôn cất, mai táng (thường dùng trong văn chương)
Adjective sepulchral (Thuộc về) lăng mộ; ảm đạm, u sầu, chết chóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sepelire
Latin
sepulcrum
Old French
sepulcre
Middle English
sepulcre
English
sepulchre
English
sepulchral

Nguồn gốc từ lăng mộ

Từ "sepulchral" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "sepulcrum", mang ý nghĩa là "nơi chôn cất" hoặc "lăng mộ". Bản thân "sepulcrum" lại được hình thành từ động từ "sepelire", nghĩa là "chôn cất". Do đó, "sepulchral" ban đầu dùng để chỉ những gì liên quan đến lăng mộ, sau này được mở rộng để miêu tả những thứ có vẻ u ám, trầm buồn hoặc trang trọng, gợi không khí của nơi chôn cất.

Usage Note

Từ 'sepulchral' thường được sử dụng để miêu tả những âm thanh hoặc bầu không khí gợi nhớ đến cái chết hoặc sự chôn cất. Nó mang một sắc thái trang trọng, u sầu và thường liên quan đến những nơi yên tĩnh, tối tăm như nghĩa trang hoặc hầm mộ. Nó khác với 'funereal' ở chỗ tập trung hơn vào tính chất của mồ mả thay vì chỉ đơn thuần là liên quan đến tang lễ. So sánh với 'gloomy': sepulchral mang nghĩa nặng nề và tang tóc hơn, thường ám chỉ sự hiện diện của cái chết.

Collocations (Từ đi kèm)

sepulchral + Noun
  • voice sepulchral voice
    (giọng nói trầm buồn, u ám)
  • silence sepulchral silence
    (sự im lặng chết chóc, u ám)
  • atmosphere sepulchral atmosphere
    (bầu không khí tang tóc, u sầu)
  • gloom sepulchral gloom
    (sự u ám, ảm đạm như ở mộ)
  • tone sepulchral tone
    (giọng điệu u sầu, trang trọng)

Idioms

  • A sepulchral silence

    Sự im lặng chết chóc/u ám (một sự im lặng sâu sắc, đáng sợ, gợi liên tưởng đến cái chết hoặc lăng mộ)

    "A sepulchral silence fell over the room after the tragic news was announced."

    (Một sự im lặng chết chóc bao trùm căn phòng sau khi tin tức bi thảm được công bố.)

  • A sepulchral tone/voice

    Giọng điệu u sầu/trầm buồn/trang trọng (một giọng nói có vẻ nghiêm trọng, u ám hoặc gợi cảm giác về cái chết)

    "He spoke in a sepulchral tone about the ancient ruins."

    (Anh ấy nói với giọng điệu u sầu về những tàn tích cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sepulchral

adjective
Lật mặt

Thuộc về mồ mả, sự chôn cất; tang tóc; ảm đạm; u ám.

"The sepulchral silence of the crypt was unnerving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house had a sepulchral silence that unnerved everyone.
Ngôi nhà cũ có một sự im lặng âm u khiến mọi người đều kinh hãi.
Phủ định
The singer's voice was not sepulchral, but rather vibrant and full of life.
Giọng ca sĩ không hề âm u, mà trái lại rất sôi động và tràn đầy sức sống.
Nghi vấn
Did you notice the sepulchral atmosphere in the ancient crypt?
Bạn có nhận thấy bầu không khí âm u trong hầm mộ cổ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wind blows through the old graveyard tonight, the sepulchral silence will be even more unsettling.
Nếu gió thổi qua nghĩa trang cổ vào đêm nay, sự im lặng u ám sẽ càng trở nên đáng lo ngại hơn.
Phủ định
If he doesn't lower his voice, his sepulchral tone won't be appreciated during the cheerful celebration.
Nếu anh ta không hạ giọng, giọng điệu u ám của anh ta sẽ không được đánh giá cao trong buổi lễ kỷ niệm vui vẻ.
Nghi vấn
Will the movie be scarier if the soundtrack has a sepulchral quality?
Liệu bộ phim có đáng sợ hơn nếu nhạc nền có chất lượng âm thanh u ám không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house had a sepulchral atmosphere, making everyone feel uneasy.
Ngôi nhà cũ có một bầu không khí u ám, khiến mọi người cảm thấy bất an.
Phủ định
The singer's voice was not sepulchral; it was bright and cheerful.
Giọng của ca sĩ không hề u ám; nó tươi sáng và vui vẻ.
Nghi vấn
Did you notice the sepulchral silence that fell over the room when the lights went out?
Bạn có nhận thấy sự im lặng như nấm mồ bao trùm căn phòng khi đèn tắt không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house had a sepulchral atmosphere.
Ngôi nhà cũ có một bầu không khí u ám.
Phủ định
The music wasn't sepulchral at all; it was quite lively.
Âm nhạc hoàn toàn không u ám; nó khá sống động.
Nghi vấn
Is that sepulchral voice coming from the graveyard?
Có phải giọng nói ma quái đó phát ra từ nghĩa trang không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, the old church will have taken on a sepulchral atmosphere after being abandoned for so long.
Đến cuối tuần, nhà thờ cổ sẽ mang một bầu không khí u ám sau khi bị bỏ hoang quá lâu.
Phủ định
By the time the construction is complete, the building won't have had a sepulchral appearance because of the modern design.
Đến khi công trình hoàn thành, tòa nhà sẽ không có vẻ ngoài u ám vì thiết kế hiện đại.
Nghi vấn
Will the cemetery have seemed sepulchral after the storm?
Nghĩa trang có vẻ u ám sau cơn bão không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house is sepulchral at night.
Ngôi nhà cũ trở nên u ám vào ban đêm.
Phủ định
She does not find the atmosphere sepulchral during the day.
Cô ấy không thấy bầu không khí u ám vào ban ngày.
Nghi vấn
Does the cemetery seem sepulchral to you?
Nghĩa trang có vẻ u ám đối với bạn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His voice was more sepulchral than the wind howling through the graveyard.
Giọng anh ta nghe rùng rợn hơn cả tiếng gió rít qua nghĩa địa.
Phủ định
Her laughter was not as sepulchral as I had expected after hearing the rumors.
Tiếng cười của cô ấy không rùng rợn như tôi mong đợi sau khi nghe những lời đồn đại.
Nghi vấn
Is his singing the most sepulchral of all the choir members?
Giọng hát của anh ấy có phải là rùng rợn nhất trong tất cả các thành viên dàn hợp xướng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the graveyard wasn't so silent; its sepulchral atmosphere is unsettling.
Tôi ước nghĩa trang không im lặng đến vậy; bầu không khí u ám của nó thật đáng lo ngại.
Phủ định
If only the wind wouldn't howl with such a sepulchral sound tonight.
Ước gì gió không hú với âm thanh ma quái đến vậy đêm nay.
Nghi vấn
If only the old house wouldn't have such a sepulchral silence, would you feel more comfortable?
Ước gì ngôi nhà cổ không có sự im lặng như chốn mộ địa, bạn có cảm thấy thoải mái hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sepulchral".

Hình ảnh trong văn học Gô-tích

Từ "sepulchral" thường được sử dụng rộng rãi trong văn học Gô-tích và các câu chuyện kinh dị để tạo ra một bầu không khí rùng rợn, bí ẩn và ảm đạm. Nó gợi lên hình ảnh những ngôi mộ cổ, những hầm mộ tối tăm và sự tĩnh mịch của cái chết, giúp tác giả xây dựng không khí u ám và căng thẳng cho tác phẩm.

Biểu tượng của sự tưởng nhớ và cái chết

Trong văn hóa phương Tây, lăng mộ và mộ (sepulchre) không chỉ là nơi chôn cất mà còn là biểu tượng của sự tưởng nhớ người đã khuất và là lời nhắc nhở về sự hữu hạn của cuộc sống. Tính "sepulchral" do đó gắn liền với sự trang nghiêm, trầm mặc và đôi khi là nỗi buồn sâu sắc liên quan đến cái chết và ký ức.