sepulchral
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về mồ mả, sự chôn cất; tang tóc; ảm đạm; u ám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sepulchral silence of the crypt was unnerving."
"Sự im lặng đến rợn người trong hầm mộ thật đáng sợ."
-
"His voice had a sepulchral tone."
"Giọng anh ta mang một âm điệu như từ cõi chết vọng về."
-
"The graveyard had a sepulchral atmosphere."
"Nghĩa trang có một bầu không khí u ám, lạnh lẽo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sepulchre | Lăng mộ, phần mộ |
| Noun | sepulture | Sự chôn cất, mai táng (thường dùng trong văn chương) |
| Adjective | sepulchral | (Thuộc về) lăng mộ; ảm đạm, u sầu, chết chóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sepulchral' thường được sử dụng để miêu tả những âm thanh hoặc bầu không khí gợi nhớ đến cái chết hoặc sự chôn cất. Nó mang một sắc thái trang trọng, u sầu và thường liên quan đến những nơi yên tĩnh, tối tăm như nghĩa trang hoặc hầm mộ. Nó khác với 'funereal' ở chỗ tập trung hơn vào tính chất của mồ mả thay vì chỉ đơn thuần là liên quan đến tang lễ. So sánh với 'gloomy': sepulchral mang nghĩa nặng nề và tang tóc hơn, thường ám chỉ sự hiện diện của cái chết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voice sepulchral voice (giọng nói trầm buồn, u ám)
-
silence sepulchral silence (sự im lặng chết chóc, u ám)
-
atmosphere sepulchral atmosphere (bầu không khí tang tóc, u sầu)
-
gloom sepulchral gloom (sự u ám, ảm đạm như ở mộ)
-
tone sepulchral tone (giọng điệu u sầu, trang trọng)
Idioms
-
A sepulchral silence
Sự im lặng chết chóc/u ám (một sự im lặng sâu sắc, đáng sợ, gợi liên tưởng đến cái chết hoặc lăng mộ)
"A sepulchral silence fell over the room after the tragic news was announced."
(Một sự im lặng chết chóc bao trùm căn phòng sau khi tin tức bi thảm được công bố.)
-
A sepulchral tone/voice
Giọng điệu u sầu/trầm buồn/trang trọng (một giọng nói có vẻ nghiêm trọng, u ám hoặc gợi cảm giác về cái chết)
"He spoke in a sepulchral tone about the ancient ruins."
(Anh ấy nói với giọng điệu u sầu về những tàn tích cổ xưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sepulchral
adjectiveThuộc về mồ mả, sự chôn cất; tang tóc; ảm đạm; u ám.
"The sepulchral silence of the crypt was unnerving."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house had a sepulchral silence that unnerved everyone. |
Ngôi nhà cũ có một sự im lặng âm u khiến mọi người đều kinh hãi. |
| Phủ định | The singer's voice was not sepulchral, but rather vibrant and full of life. |
Giọng ca sĩ không hề âm u, mà trái lại rất sôi động và tràn đầy sức sống. |
| Nghi vấn | Did you notice the sepulchral atmosphere in the ancient crypt? |
Bạn có nhận thấy bầu không khí âm u trong hầm mộ cổ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the wind blows through the old graveyard tonight, the sepulchral silence will be even more unsettling. |
Nếu gió thổi qua nghĩa trang cổ vào đêm nay, sự im lặng u ám sẽ càng trở nên đáng lo ngại hơn. |
| Phủ định | If he doesn't lower his voice, his sepulchral tone won't be appreciated during the cheerful celebration. |
Nếu anh ta không hạ giọng, giọng điệu u ám của anh ta sẽ không được đánh giá cao trong buổi lễ kỷ niệm vui vẻ. |
| Nghi vấn | Will the movie be scarier if the soundtrack has a sepulchral quality? |
Liệu bộ phim có đáng sợ hơn nếu nhạc nền có chất lượng âm thanh u ám không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house had a sepulchral atmosphere, making everyone feel uneasy. |
Ngôi nhà cũ có một bầu không khí u ám, khiến mọi người cảm thấy bất an. |
| Phủ định | The singer's voice was not sepulchral; it was bright and cheerful. |
Giọng của ca sĩ không hề u ám; nó tươi sáng và vui vẻ. |
| Nghi vấn | Did you notice the sepulchral silence that fell over the room when the lights went out? |
Bạn có nhận thấy sự im lặng như nấm mồ bao trùm căn phòng khi đèn tắt không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house had a sepulchral atmosphere. |
Ngôi nhà cũ có một bầu không khí u ám. |
| Phủ định | The music wasn't sepulchral at all; it was quite lively. |
Âm nhạc hoàn toàn không u ám; nó khá sống động. |
| Nghi vấn | Is that sepulchral voice coming from the graveyard? |
Có phải giọng nói ma quái đó phát ra từ nghĩa trang không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, the old church will have taken on a sepulchral atmosphere after being abandoned for so long. |
Đến cuối tuần, nhà thờ cổ sẽ mang một bầu không khí u ám sau khi bị bỏ hoang quá lâu. |
| Phủ định | By the time the construction is complete, the building won't have had a sepulchral appearance because of the modern design. |
Đến khi công trình hoàn thành, tòa nhà sẽ không có vẻ ngoài u ám vì thiết kế hiện đại. |
| Nghi vấn | Will the cemetery have seemed sepulchral after the storm? |
Nghĩa trang có vẻ u ám sau cơn bão không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house is sepulchral at night. |
Ngôi nhà cũ trở nên u ám vào ban đêm. |
| Phủ định | She does not find the atmosphere sepulchral during the day. |
Cô ấy không thấy bầu không khí u ám vào ban ngày. |
| Nghi vấn | Does the cemetery seem sepulchral to you? |
Nghĩa trang có vẻ u ám đối với bạn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His voice was more sepulchral than the wind howling through the graveyard. |
Giọng anh ta nghe rùng rợn hơn cả tiếng gió rít qua nghĩa địa. |
| Phủ định | Her laughter was not as sepulchral as I had expected after hearing the rumors. |
Tiếng cười của cô ấy không rùng rợn như tôi mong đợi sau khi nghe những lời đồn đại. |
| Nghi vấn | Is his singing the most sepulchral of all the choir members? |
Giọng hát của anh ấy có phải là rùng rợn nhất trong tất cả các thành viên dàn hợp xướng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the graveyard wasn't so silent; its sepulchral atmosphere is unsettling. |
Tôi ước nghĩa trang không im lặng đến vậy; bầu không khí u ám của nó thật đáng lo ngại. |
| Phủ định | If only the wind wouldn't howl with such a sepulchral sound tonight. |
Ước gì gió không hú với âm thanh ma quái đến vậy đêm nay. |
| Nghi vấn | If only the old house wouldn't have such a sepulchral silence, would you feel more comfortable? |
Ước gì ngôi nhà cổ không có sự im lặng như chốn mộ địa, bạn có cảm thấy thoải mái hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sepulchral".
