service opening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A new opportunity or position within a service-oriented business or organization; an initiative to offer a particular service; the commencement of a service.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hoặc vị trí mới trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức định hướng dịch vụ; một sáng kiến để cung cấp một dịch vụ cụ thể; sự bắt đầu của một dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a new service opening to cater to the growing demand for elderly care."
"Công ty đã công bố một dịch vụ mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về chăm sóc người cao tuổi."
-
"Our department is actively seeking candidates for a service opening."
"Bộ phận của chúng tôi đang tích cực tìm kiếm ứng viên cho một vị trí còn trống trong lĩnh vực dịch vụ."
-
"The new program represents a significant service opening for disadvantaged youth."
"Chương trình mới đại diện cho một cơ hội dịch vụ quan trọng cho thanh niên có hoàn cảnh khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi nói đến việc mở rộng dịch vụ, tuyển dụng nhân sự cho các vị trí liên quan đến dịch vụ, hoặc khởi động một dự án dịch vụ mới. 'Opening' ở đây có nghĩa là một vị trí còn trống hoặc một cơ hội mới.
Prepositions
‘In service opening’ có thể chỉ vị trí công việc trong lĩnh vực dịch vụ đang tuyển dụng. Ví dụ: There's a job opening in service. ‘For service opening’ có thể chỉ một mục tiêu hoặc mục đích của một hoạt động nào đó liên quan đến việc tạo ra cơ hội dịch vụ mới. Ví dụ: The event is for service opening.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand service opening (lễ khai trương dịch vụ hoành tráng)
-
official official service opening (buổi khai trương dịch vụ chính thức)
-
public public service opening (buổi ra mắt dịch vụ công cộng)
-
imminent imminent service opening (lễ khai trương dịch vụ sắp diễn ra)
-
announce announce the service opening (thông báo khai trương dịch vụ)
-
celebrate celebrate the service opening (ăn mừng buổi khai trương dịch vụ)
-
attend attend the service opening (tham dự lễ khai trương dịch vụ)
-
mark mark the service opening (đánh dấu buổi khai trương dịch vụ)
-
date service opening date (ngày khai trương dịch vụ)
-
ceremony service opening ceremony (buổi lễ khai trương dịch vụ)
Idioms
-
the grand service opening
lễ khai trương dịch vụ lớn/hoành tráng (thường dùng để mô tả một sự kiện ra mắt dịch vụ quan trọng)
"The city council is preparing for the grand service opening of the new public transport line next month."
(Hội đồng thành phố đang chuẩn bị cho lễ khai trương dịch vụ hoành tráng của tuyến giao thông công cộng mới vào tháng tới.)
-
ahead of the service opening
trước khi dịch vụ được khai trương/ra mắt (đề cập đến các hành động chuẩn bị trước sự kiện)
"Ahead of the service opening, all staff received extensive training."
(Trước khi dịch vụ được khai trương, tất cả nhân viên đã được đào tạo chuyên sâu.)
-
official service opening
buổi khai trương dịch vụ chính thức (nhấn mạnh tính chất trang trọng và được ủy quyền của sự kiện ra mắt)
"The minister will preside over the official service opening of the new healthcare facility."
(Bộ trưởng sẽ chủ trì buổi khai trương dịch vụ chính thức của cơ sở y tế mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
service opening
NounMột cơ hội hoặc vị trí mới trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức định hướng dịch vụ; một sáng kiến để cung cấp một dịch vụ cụ thể; sự bắt đầu của một dịch vụ.
"The company announced a new service opening to cater to the growing demand for elderly care."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service opening".
