Set off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin a journey.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một cuộc hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We set off early in the morning."
"Chúng tôi khởi hành vào sáng sớm."
-
"They set off on their adventure."
"Họ bắt đầu cuộc phiêu lưu của mình."
-
"Someone set off a firework in the street."
"Ai đó đã đốt pháo hoa trên đường."
-
"Her new hairstyle really sets off her face."
"Kiểu tóc mới của cô ấy thực sự làm nổi bật khuôn mặt của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả việc bắt đầu một chuyến đi, thường là một chuyến đi dài hoặc quan trọng. Khác với 'start' mang nghĩa chung chung hơn.
Prepositions
Đi với 'for' để chỉ điểm đến: set off for [location].
Collocations (Từ đi kèm)
-
early set off early (khởi hành sớm)
-
trip set off on a trip (bắt đầu một chuyến đi)
-
adventure set off on an adventure (bắt đầu một cuộc phiêu lưu)
-
alarm set off the alarm (kích hoạt chuông báo động)
-
bomb set off a bomb (kích nổ một quả bom)
-
fireworks set off fireworks (đốt pháo hoa)
-
contrast set off the contrast (tạo sự tương phản nổi bật)
-
features set off her features (làm nổi bật các đường nét trên khuôn mặt cô ấy)
-
outfit set off the outfit (làm bộ trang phục thêm nổi bật)
-
laughing set someone off laughing (khiến ai đó bật cười)
-
crying set someone off crying (khiến ai đó bật khóc)
Idioms
-
set off alarm bells
Làm dấy lên báo động, gây lo ngại
"His sudden disappearance set off alarm bells among his family members."
(Việc anh ấy đột ngột biến mất đã làm dấy lên báo động trong số các thành viên gia đình anh ấy.)
-
set off a chain reaction
Gây ra một chuỗi phản ứng liên hoàn
"The decision to cut jobs set off a chain reaction of protests across the country."
(Quyết định cắt giảm việc làm đã gây ra một chuỗi phản ứng biểu tình trên khắp cả nước.)
-
set off a ripple effect
Tạo ra hiệu ứng lan truyền, gợn sóng
"Her resignation set off a ripple effect, causing several other key employees to leave."
(Việc cô ấy từ chức đã tạo ra hiệu ứng lan truyền, khiến một số nhân viên chủ chốt khác cũng nghỉ việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Set off
VerbBắt đầu một cuộc hành trình.
"We set off early in the morning."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having checked the map, they set off on their hike, ready for adventure. |
Sau khi kiểm tra bản đồ, họ lên đường đi bộ đường dài, sẵn sàng cho cuộc phiêu lưu. |
| Phủ định | Despite the clear skies, they didn't set off too early, considering the potential for afternoon storms. |
Mặc dù trời quang đãng, họ không khởi hành quá sớm, cân nhắc khả năng có bão vào buổi chiều. |
| Nghi vấn | After packing all the essentials, did they set off before sunrise, hoping to reach the summit? |
Sau khi đóng gói tất cả các vật dụng cần thiết, họ có lên đường trước bình minh không, hy vọng lên đến đỉnh núi? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are setting off on their journey to the mountains right now. |
Họ đang khởi hành cho chuyến đi đến vùng núi ngay bây giờ. |
| Phủ định | We are not setting off early tomorrow because the weather forecast is bad. |
Chúng tôi sẽ không khởi hành sớm vào ngày mai vì dự báo thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Is she setting off for her new job in London this afternoon? |
Chiều nay cô ấy có đang lên đường đến chỗ làm mới ở London không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Set off".
