(Top Banner Ad)
Set off
B1
Verb B1 General

Set off

UK: /ˈsɛt ˌɒf/ • US: /ˈsɛt ˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

khởi hành lên đường kích hoạt gây ra làm nổi bật làm tôn lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin a journey.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một cuộc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We set off early in the morning."

    "Chúng tôi khởi hành vào sáng sớm."

  • "They set off on their adventure."

    "Họ bắt đầu cuộc phiêu lưu của mình."

  • "Someone set off a firework in the street."

    "Ai đó đã đốt pháo hoa trên đường."

  • "Her new hairstyle really sets off her face."

    "Kiểu tóc mới của cô ấy thực sự làm nổi bật khuôn mặt của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set
Noun setting
Noun outset
Noun offset
Adjective set

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*satjaną (to cause to sit)
Old English
settan (to place, fix, cause to sit)
Middle English
setten
Modern English
set
Proto-Germanic
*af (away, from)
Old English
of (away, from, down from)
Middle English
of
Modern English
off

Sự kết hợp đầy năng lượng

Cụm động từ 'set off' ra đời từ sự kết hợp của động từ 'set' (có nghĩa là đặt, định vị) và trạng từ 'off' (có nghĩa là rời đi, tách rời). Từ những nghĩa gốc này, 'set off' đã phát triển thành nhiều nghĩa thú vị: từ việc 'khởi hành một chuyến đi' (như đặt chân và rời đi), 'kích hoạt' một thiết bị (như đặt công tắc để nó 'tắt' khỏi trạng thái im lìm và bắt đầu hoạt động), cho đến 'làm nổi bật' một đặc điểm nào đó. Mỗi nghĩa đều mang một chút hình ảnh của sự bắt đầu hoặc sự tách rời khỏi trạng thái ban đầu.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả việc bắt đầu một chuyến đi, thường là một chuyến đi dài hoặc quan trọng. Khác với 'start' mang nghĩa chung chung hơn.

Prepositions

for

Đi với 'for' để chỉ điểm đến: set off for [location].

Collocations (Từ đi kèm)

Khởi hành một chuyến đi
  • early set off early
    (khởi hành sớm)
  • trip set off on a trip
    (bắt đầu một chuyến đi)
  • adventure set off on an adventure
    (bắt đầu một cuộc phiêu lưu)
Kích hoạt hoặc làm nổ
  • alarm set off the alarm
    (kích hoạt chuông báo động)
  • bomb set off a bomb
    (kích nổ một quả bom)
  • fireworks set off fireworks
    (đốt pháo hoa)
Làm nổi bật hoặc tôn lên
  • contrast set off the contrast
    (tạo sự tương phản nổi bật)
  • features set off her features
    (làm nổi bật các đường nét trên khuôn mặt cô ấy)
  • outfit set off the outfit
    (làm bộ trang phục thêm nổi bật)
Khiến ai đó bật cười/khóc
  • laughing set someone off laughing
    (khiến ai đó bật cười)
  • crying set someone off crying
    (khiến ai đó bật khóc)

Idioms

  • set off alarm bells

    Làm dấy lên báo động, gây lo ngại

    "His sudden disappearance set off alarm bells among his family members."

    (Việc anh ấy đột ngột biến mất đã làm dấy lên báo động trong số các thành viên gia đình anh ấy.)

  • set off a chain reaction

    Gây ra một chuỗi phản ứng liên hoàn

    "The decision to cut jobs set off a chain reaction of protests across the country."

    (Quyết định cắt giảm việc làm đã gây ra một chuỗi phản ứng biểu tình trên khắp cả nước.)

  • set off a ripple effect

    Tạo ra hiệu ứng lan truyền, gợn sóng

    "Her resignation set off a ripple effect, causing several other key employees to leave."

    (Việc cô ấy từ chức đã tạo ra hiệu ứng lan truyền, khiến một số nhân viên chủ chốt khác cũng nghỉ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Set off

Verb
Lật mặt

Bắt đầu một cuộc hành trình.

"We set off early in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having checked the map, they set off on their hike, ready for adventure.
Sau khi kiểm tra bản đồ, họ lên đường đi bộ đường dài, sẵn sàng cho cuộc phiêu lưu.
Phủ định
Despite the clear skies, they didn't set off too early, considering the potential for afternoon storms.
Mặc dù trời quang đãng, họ không khởi hành quá sớm, cân nhắc khả năng có bão vào buổi chiều.
Nghi vấn
After packing all the essentials, did they set off before sunrise, hoping to reach the summit?
Sau khi đóng gói tất cả các vật dụng cần thiết, họ có lên đường trước bình minh không, hy vọng lên đến đỉnh núi?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are setting off on their journey to the mountains right now.
Họ đang khởi hành cho chuyến đi đến vùng núi ngay bây giờ.
Phủ định
We are not setting off early tomorrow because the weather forecast is bad.
Chúng tôi sẽ không khởi hành sớm vào ngày mai vì dự báo thời tiết xấu.
Nghi vấn
Is she setting off for her new job in London this afternoon?
Chiều nay cô ấy có đang lên đường đến chỗ làm mới ở London không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Set off".

Lễ hội pháo hoa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, việc 'set off fireworks' (đốt pháo hoa) là một truyền thống phổ biến trong các dịp lễ hội, kỷ niệm quan trọng như Giao thừa, Ngày Độc lập, hoặc các sự kiện thể thao lớn. Pháo hoa được 'kích hoạt' để tạo ra màn trình diễn ánh sáng và âm thanh ngoạn mục, tượng trưng cho niềm vui, sự ăn mừng và hy vọng.

Tín hiệu cảnh báo và an toàn

Cụm từ 'set off an alarm' (kích hoạt chuông báo động) gắn liền với các hệ thống an ninh và an toàn trong đời sống phương Tây. Từ chuông báo cháy, báo trộm trong nhà, đến còi báo động khẩn cấp trong các nhà máy hoặc công trình công cộng. Việc này nhằm mục đích cảnh báo nguy hiểm hoặc báo hiệu một sự cố cần được chú ý ngay lập tức, là một phần quan trọng trong các quy tắc an toàn cộng đồng.