(Top Banner Ad)
settled soul
C1
Danh từ ghép (tính từ + danh từ) C1 Tâm lý học/Triết học/Văn học

settled soul

UK: /ˈsɛtld səʊl/ • US: /ˈsɛtəld soʊl/

Nghĩa tiếng Việt

tâm hồn thanh thản người có tâm hồn bình yên tâm hồn an định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is content, at peace with themselves and their surroundings, and has a stable and well-balanced emotional state.

Vietnamese Meaning

Một người cảm thấy hài lòng, bình yên với bản thân và môi trường xung quanh, đồng thời có một trạng thái cảm xúc ổn định và cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of searching, she finally found peace and became a settled soul."

    "Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy sự bình yên và trở thành một người có tâm hồn thanh thản."

  • "Meditation and mindfulness practices can help you cultivate a settled soul."

    "Thiền định và các bài tập chánh niệm có thể giúp bạn nuôi dưỡng một tâm hồn thanh thản."

  • "She exudes the calmness of a settled soul, even in stressful situations."

    "Cô ấy toát ra sự điềm tĩnh của một tâm hồn thanh thản, ngay cả trong những tình huống căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle ổn định, giải quyết, định cư
Noun settlement sự định cư, khu định cư, sự dàn xếp
Noun settler người định cư
Adjective unsettled không ổn định, bồn chồn, chưa được giải quyết
Adjective settled đã ổn định, đã được giải quyết, yên ổn
Noun soul linh hồn, tâm hồn, bản chất
Adjective soulful có tâm hồn, truyền cảm, sâu sắc
Adjective soulless vô hồn, tàn nhẫn, không có cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Triết học/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed- ('to sit') & *seh₂wol- ('soul, life')
Proto-Germanic
*satjaną ('to set, place') & *saiwalō ('soul')
Old English
setlan ('to establish') & sāwol ('soul')
Middle English
settlen & soule
Modern English
settled soul (a descriptive phrase combining these elements)

Nguồn gốc của 'settled soul'

Cụm từ 'settled soul' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'settle' (nghĩa gốc là ổn định, định cư, làm cho vững chắc) và 'soul' (linh hồn, tâm hồn). 'Settle' bắt nguồn từ các từ Germanic cổ có nghĩa là 'ngồi' hoặc 'đặt', ám chỉ sự vững vàng, an vị. 'Soul' cũng có gốc Germanic, chỉ bản chất tinh thần của con người. Khi kết hợp, 'settled soul' mô tả một trạng thái nội tâm an bình, vững vàng, không còn lo âu hay xao động, như một tâm hồn đã tìm được nơi 'định cư' của chính mình.

Usage Note

"Settled soul" thường được dùng để miêu tả một người đã trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống và cuối cùng đã tìm thấy sự thanh thản và chấp nhận. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự trưởng thành về mặt tinh thần và khả năng đối mặt với khó khăn một cách điềm tĩnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settled soul
  • peaceful a peaceful settled soul
    (một tâm hồn an yên, tĩnh lặng)
  • calm a calm settled soul
    (một tâm hồn bình thản, tĩnh tại)
  • tranquil a tranquil settled soul
    (một tâm hồn thanh bình, không xao động)
Verb + settled soul
  • find find a settled soul
    (tìm thấy sự bình an nội tâm)
  • achieve achieve a settled soul
    (đạt được trạng thái tâm hồn an định)
  • cultivate cultivate a settled soul
    (nuôi dưỡng một tâm hồn bình yên)
  • have have a settled soul
    (có một tâm hồn an nhiên, yên ổn)
Prepositional phrases with settled soul
  • journey to a journey to a settled soul
    (hành trình tìm về sự an nhiên trong tâm hồn)
  • state of a state of a settled soul
    (trạng thái tâm hồn an định)

Idioms

  • To find one's settled soul

    Tìm thấy sự bình an, thanh thản nội tâm của bạn; đạt được sự an định trong tâm hồn.

    "After years of searching, she finally found her settled soul in the quiet countryside."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy sự bình an trong tâm hồn mình ở vùng nông thôn yên tĩnh.)

  • A haven for a settled soul

    Một nơi trú ngụ cho tâm hồn an định; một nơi mà tâm hồn cảm thấy bình yên và thuộc về.

    "The old library became a haven for his settled soul, offering comfort and knowledge."

    (Thư viện cũ trở thành nơi trú ngụ cho tâm hồn an định của anh ấy, mang lại sự an ủi và tri thức.)

  • To be a settled soul

    Là một người có tâm hồn an nhiên, bình thản, không dễ bị xao động.

    "Despite all the challenges, she remained a settled soul, always calm and composed."

    (Mặc dù đối mặt với mọi thử thách, cô ấy vẫn là một người có tâm hồn an nhiên, luôn bình tĩnh và điềm đạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settled soul

Danh từ ghép (tính từ + danh từ)
Lật mặt

Một người cảm thấy hài lòng, bình yên với bản thân và môi trường xung quanh, đồng thời có một trạng thái cảm xúc ổn định và cân bằng.

"After years of searching, she finally found peace and became a settled soul."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled soul".

Sự theo đuổi bình an nội tâm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'settled soul' gắn liền với sự tìm kiếm bình an nội tâm và hạnh phúc thực sự. Nó thường được coi là mục tiêu cuối cùng trong hành trình phát triển cá nhân và tinh thần, vượt qua những lo toan vật chất để đạt được trạng thái cân bằng và mãn nguyện. Đây là một trạng thái tâm lý lý tưởng mà con người luôn hướng tới.

Ý nghĩa triết học và tâm linh

'Settled soul' mang ý nghĩa sâu sắc trong triết học và tâm linh, ám chỉ một tâm hồn đã thoát khỏi sự xao động của thế giới bên ngoài, tìm thấy sự ổn định và hài hòa bên trong. Đây là trạng thái mà nhiều trường phái tư tưởng, từ Khắc kỷ đến Thiền định, đều hướng tới như một hình mẫu về sự tồn tại lý tưởng của con người, nơi sự tự chủ và an lạc ngự trị.