sexual suggestion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An indirect hint or proposal related to sexual activity, often unwelcome or inappropriate.
Vietnamese Meaning
Một gợi ý hoặc đề xuất gián tiếp liên quan đến hoạt động tình dục, thường không được hoan nghênh hoặc không phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His comments contained a subtle sexual suggestion that made her uncomfortable."
"Những bình luận của anh ta chứa đựng một gợi ý tình dục tế nhị khiến cô ấy khó chịu."
-
"The advertisement was criticized for its overt sexual suggestions."
"Quảng cáo đã bị chỉ trích vì những gợi ý tình dục lộ liễu."
-
"She interpreted his offer of a drink as a sexual suggestion."
"Cô ấy hiểu lời mời uống nước của anh ta như một gợi ý tình dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính; tình dục |
| Adjective | sexual | thuộc về giới tính; tình dục |
| Adverb | sexually | một cách tình dục; về mặt giới tính |
| Noun | sexuality | tính dục; bản năng giới tính |
| Verb | suggest | gợi ý; đề xuất |
| Noun | suggestion | lời gợi ý; sự đề xuất |
| Adjective | suggestive | có tính gợi ý; khêu gợi |
| Adverb | suggestively | một cách gợi ý; khêu gợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những lời nói, hành động, hoặc hình ảnh có ý đồ khơi gợi tình dục một cách tế nhị hoặc ám chỉ. Nó có thể mang sắc thái trêu chọc, tán tỉnh, hoặc thậm chí quấy rối tình dục, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý định của người nói/người thực hiện. So với 'sexual harassment', 'sexual suggestion' có thể nhẹ nhàng hơn về mức độ, nhưng vẫn mang tính chất không phù hợp hoặc gây khó chịu. Nó khác với 'sexual innuendo' ở chỗ có thể bao gồm cả hành động, không chỉ lời nói.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ bản chất của gợi ý, ví dụ: 'a sexual suggestion of dominance.' ‘about’ được dùng khi muốn nói gợi ý liên quan đến chủ đề gì, ví dụ: 'a sexual suggestion about their relationship.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
explicit explicit sexual suggestion (gợi ý tình dục rõ ràng, trắng trợn)
-
subtle subtle sexual suggestion (gợi ý tình dục tế nhị, khó nhận ra)
-
crude crude sexual suggestion (gợi ý tình dục thô tục)
-
unwanted unwanted sexual suggestion (gợi ý tình dục không mong muốn)
-
overt overt sexual suggestion (gợi ý tình dục công khai, lộ liễu)
-
make make a sexual suggestion (đưa ra gợi ý tình dục)
-
offer offer a sexual suggestion (đề nghị gợi ý tình dục)
-
receive receive a sexual suggestion (nhận được gợi ý tình dục)
-
interpret as interpret something as a sexual suggestion (diễn giải cái gì đó là gợi ý tình dục)
-
dismiss dismiss a sexual suggestion (bỏ qua, gạt bỏ gợi ý tình dục)
Idioms
-
to make a sexual suggestion
đưa ra một gợi ý tình dục (mang tính tán tỉnh, gạ gẫm hoặc quấy rối)
"He was fired for making inappropriate sexual suggestions to his colleagues."
(Anh ta bị sa thải vì đưa ra những gợi ý tình dục không phù hợp với đồng nghiệp.)
-
to be full of sexual suggestion
chứa đựng nhiều gợi ý tình dục; mang tính khêu gợi
"The lyrics of the song were full of sexual suggestion, causing controversy."
(Lời bài hát chứa đựng nhiều gợi ý tình dục, gây ra tranh cãi.)
-
to interpret something as a sexual suggestion
hiểu/diễn giải điều gì đó như một gợi ý tình dục
"She misinterpreted his friendly wink as a sexual suggestion."
(Cô ấy hiểu nhầm cái nháy mắt thân thiện của anh ta thành một gợi ý tình dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual suggestion
Noun PhraseMột gợi ý hoặc đề xuất gián tiếp liên quan đến hoạt động tình dục, thường không được hoan nghênh hoặc không phù hợp.
"His comments contained a subtle sexual suggestion that made her uncomfortable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual suggestion".
