shower screen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A transparent panel or screen, typically made of glass or plastic, used to enclose a shower area to prevent water from splashing outside.
Vietnamese Meaning
Một tấm chắn hoặc vách ngăn trong suốt, thường làm bằng kính hoặc nhựa, được sử dụng để bao quanh khu vực tắm vòi hoa sen để ngăn nước bắn ra ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shower screen keeps the water from splashing onto the floor."
"Tấm chắn vòi hoa sen giúp nước không bắn ra sàn nhà."
-
"We installed a new shower screen to update the bathroom."
"Chúng tôi đã lắp đặt một tấm chắn vòi hoa sen mới để tân trang lại phòng tắm."
-
"The glass shower screen is easy to clean."
"Tấm chắn vòi hoa sen bằng kính rất dễ lau chùi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Shower screen' thường được dùng thay thế cho 'shower door', nhưng 'shower screen' có thể là tấm chắn cố định một phần, trong khi 'shower door' thường ám chỉ cánh cửa có thể mở ra đóng vào. Nó có công dụng giữ nước bên trong khu vực tắm, giúp phòng tắm khô ráo và sạch sẽ hơn.
Prepositions
'Shower screen of glass' (tấm chắn tắm bằng kính); 'Shower screen in the bathroom' (tấm chắn tắm trong phòng tắm). Giới từ 'of' dùng để chỉ chất liệu. Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frameless frameless shower screen (màn chắn vòi sen không khung)
-
glass glass shower screen (màn chắn vòi sen bằng kính)
-
frosted frosted shower screen (màn chắn vòi sen kính mờ)
-
sliding sliding shower screen (màn chắn vòi sen trượt)
-
new new shower screen (màn chắn vòi sen mới)
-
install install a shower screen (lắp đặt màn chắn vòi sen)
-
clean clean the shower screen (lau chùi màn chắn vòi sen)
-
replace replace the shower screen (thay thế màn chắn vòi sen)
-
wipe wipe the shower screen (lau khô màn chắn vòi sen)
-
shower screen shower screen door (cửa màn chắn vòi sen)
-
shower screen shower screen seal (gioăng/ron màn chắn vòi sen)
Idioms
-
walk-in shower screen
màn chắn vòi sen kiểu đi bộ vào (không có cửa, chỉ một tấm kính cố định)
"Many modern bathrooms feature a walk-in shower screen for a minimalist look."
(Nhiều phòng tắm hiện đại có màn chắn vòi sen kiểu đi bộ vào để tạo vẻ tối giản.)
-
shower screen enclosure
khu vực tắm vòi sen có màn chắn bao quanh (thường là một bộ hoàn chỉnh)
"We bought a complete shower screen enclosure for our new bathroom."
(Chúng tôi đã mua một bộ khu vực tắm vòi sen có màn chắn bao quanh hoàn chỉnh cho phòng tắm mới.)
-
water leaking from the shower screen
nước rò rỉ từ màn chắn vòi sen
"The plumber said we need to fix the seal because water is leaking from the shower screen."
(Thợ sửa ống nước nói chúng ta cần sửa lại gioăng vì nước đang rò rỉ từ màn chắn vòi sen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shower screen
nounMột tấm chắn hoặc vách ngăn trong suốt, thường làm bằng kính hoặc nhựa, được sử dụng để bao quanh khu vực tắm vòi hoa sen để ngăn nước bắn ra ngoài.
"The shower screen keeps the water from splashing onto the floor."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had installed the shower screen properly, the bathroom wouldn't be flooded now. |
Nếu tôi đã lắp đặt vách ngăn phòng tắm đúng cách, phòng tắm đã không bị ngập lụt bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't insisted on a frameless shower screen, we would have saved a lot of money on the repair. |
Nếu cô ấy không khăng khăng đòi vách ngăn phòng tắm không khung, chúng tôi đã tiết kiệm được rất nhiều tiền sửa chữa. |
| Nghi vấn | If they had chosen a more durable shower screen, would the glass have shattered like that? |
Nếu họ đã chọn một vách ngăn phòng tắm bền hơn, liệu kính có vỡ tan như vậy không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had broken the shower screen. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm vỡ tấm chắn phòng tắm. |
| Phủ định | He told me that he did not need a new shower screen. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần một tấm chắn phòng tắm mới. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever cleaned a shower screen before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng lau chùi tấm chắn phòng tắm bao giờ chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shower screen".
