(Top Banner Ad)
signed up
A2
Verb A2 Chung

signed up

UK: /saɪnd ʌp/ • US: /saɪnd ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

đăng ký ghi danh tham gia đăng ký tham gia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to register or enroll for something (an activity, a service, etc.)

Vietnamese Meaning

đăng ký, ghi danh vào một cái gì đó (một hoạt động, dịch vụ, v.v.)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I signed up for a yoga class."

    "Tôi đã đăng ký một lớp học yoga."

  • "Many students signed up for the field trip."

    "Nhiều học sinh đã đăng ký tham gia chuyến đi thực tế."

  • "You can sign up online."

    "Bạn có thể đăng ký trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sign dấu hiệu, biển báo; ký hiệu
Noun signature chữ ký
Noun signatory người ký kết, bên ký kết
Noun signer người ký
Verb sign ký tên, ghi dấu
Verb assign phân công, chỉ định
Verb resign từ chức
Adjective signed đã ký tên, có chữ ký
Adjective unsigned chưa ký tên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
Modern English
sign

Nguồn gốc của 'signed up'

Động từ 'sign' (ký tên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum', có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'. Qua thời gian, nó phát triển thành hành động đặt dấu hiệu hoặc chữ ký của mình để thể hiện sự đồng ý hoặc tham gia. Phần 'up' trong 'signed up' bổ sung ý nghĩa hoàn thành, chính thức hóa, hoặc trở thành một phần của cái gì đó. Vì vậy, 'signed up' theo nghĩa đen là hoàn tất việc đăng ký hoặc cam kết bằng cách ghi tên hoặc ký của bạn.

Usage Note

Cụm động từ 'sign up' thường được sử dụng khi bạn tham gia hoặc đăng ký một cách chính thức vào một hoạt động, khóa học, dịch vụ hoặc tổ chức nào đó. Nó mang ý nghĩa chủ động tham gia và thường có một quy trình đăng ký đi kèm. So với các từ đồng nghĩa như 'register' hoặc 'enroll', 'sign up' mang tính thông tục và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Nó cũng thường ngụ ý một cam kết, dù là nhỏ, để tham gia vào điều gì đó.

Prepositions

for to

'Sign up for' được sử dụng để chỉ rõ bạn đăng ký tham gia vào cái gì. Ví dụ: 'I signed up for a gym membership.' ('Sign up to' thường được sử dụng trong ngữ cảnh ít phổ biến hơn, thường liên quan đến một nghĩa vụ hoặc thỏa thuận nào đó, ví dụ 'sign up to an agreement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + signed up
  • have have signed up for the course
    (đã đăng ký khóa học)
  • get get signed up by the agency
    (được công ty tuyển dụng)
  • decided to decided to sign up for the gym
    (quyết định đăng ký phòng tập gym)
Adverb + signed up
  • just just signed up for the newsletter
    (vừa mới đăng ký nhận bản tin)
  • officially officially signed up for the marathon
    (đã chính thức đăng ký tham gia cuộc đua marathon)
  • successfully successfully signed up for the online account
    (đăng ký tài khoản trực tuyến thành công)
signed up + Preposition
  • for signed up for a yoga class
    (đăng ký lớp học yoga)
  • to signed up to volunteer
    (đăng ký làm tình nguyện viên)

Idioms

  • signed up for life

    cam kết trọn đời, gắn bó lâu dài

    "When you get married, it's like you've signed up for life."

    (Khi bạn kết hôn, giống như bạn đã cam kết trọn đời.)

  • signed up to do something

    đã cam kết/đồng ý làm gì đó

    "She signed up to help organize the charity event."

    (Cô ấy đã đăng ký để giúp tổ chức sự kiện từ thiện.)

  • get signed up

    được tuyển dụng, được ghi danh (bởi người khác)

    "The new recruits got signed up to the military last week."

    (Các tân binh đã được tuyển vào quân đội vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signed up

Verb
Lật mặt

đăng ký, ghi danh vào một cái gì đó (một hoạt động, dịch vụ, v.v.)

"I signed up for a yoga class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signed up".

Tầm quan trọng của chữ ký

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'ký tên' (sign) có ý nghĩa pháp lý và hành chính sâu sắc. Chữ ký là minh chứng cho sự đồng ý, cam kết, và tính hợp lệ của một tài liệu hoặc thỏa thuận. Việc 'signed up' thường ngụ ý bạn đang chính thức ràng buộc bản thân vào một điều khoản nào đó, dù là bằng cách ký tên truyền thống hay nhấp 'Tôi đồng ý' trực tuyến.

Gia nhập cộng đồng và dịch vụ

'Signed up' là cụm từ phổ biến để chỉ việc đăng ký trở thành thành viên của một câu lạc bộ, phòng tập gym, tổ chức, hoặc đăng ký sử dụng một dịch vụ. Hành động này thường đi kèm với việc nhận được các lợi ích nhất định nhưng cũng kéo theo các nghĩa vụ hoặc cam kết, củng cố ý nghĩa của việc tham gia một cách chính thức.