silent agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement or understanding that is reached without explicit words or actions, often implied by behavior or lack of opposition.
Vietnamese Meaning
Một sự đồng ý hoặc hiểu ngầm đạt được mà không cần lời nói hoặc hành động rõ ràng, thường được ngụ ý bằng hành vi hoặc sự thiếu phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a silent agreement among the board members to avoid discussing the controversial topic."
"Có một sự đồng ý ngầm giữa các thành viên hội đồng quản trị để tránh thảo luận về chủ đề gây tranh cãi."
-
"The workers reached a silent agreement to slow down production in protest."
"Các công nhân đã đạt được một thỏa thuận ngầm để làm chậm quá trình sản xuất để phản đối."
-
"The two countries had a silent agreement not to engage in cyber warfare."
"Hai nước đã có một thỏa thuận ngầm là không tham gia vào chiến tranh mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | silence | sự im lặng, sự yên tĩnh |
| Noun | agreement | sự đồng ý, thỏa thuận |
| Noun | disagreement | sự bất đồng, sự không đồng ý |
| Verb | silence | làm cho im lặng, làm dịu đi |
| Verb | agree | đồng ý, chấp thuận |
| Verb | disagree | không đồng ý, bất đồng |
| Adjective | silent | im lặng, không nói |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, có thể chấp nhận |
| Adverb | silently | một cách im lặng, lặng lẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà các bên không trực tiếp bày tỏ sự đồng ý, nhưng sự đồng ý của họ được suy ra từ hành động hoặc sự im lặng của họ. Nó khác với 'explicit agreement' (thỏa thuận rõ ràng) ở chỗ không có cuộc thảo luận hoặc thỏa thuận bằng lời nói. 'Tacit agreement' là một từ đồng nghĩa gần gũi.
Prepositions
on: đề cập đến sự đồng thuận về một vấn đề cụ thể (e.g., a silent agreement on budget cuts). to: thể hiện sự đồng ý ngầm đối với một đề xuất (e.g., a silent agreement to postpone the meeting). with: thường chỉ sự đồng lòng ngầm với một người hoặc một nhóm (e.g., a silent agreement with his colleagues).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a silent agreement (đạt được một thỏa thuận ngầm)
-
have have a silent agreement (có một thỏa thuận ngầm)
-
exist A silent agreement exists (Một thỏa thuận ngầm tồn tại)
-
mutual mutual silent agreement (thỏa thuận ngầm chung/lẫn nhau)
-
implicit implicit silent agreement (thỏa thuận ngầm định, thỏa thuận ngầm hiểu)
-
tacit tacit silent agreement (thỏa thuận ngầm không lời)
-
by by silent agreement (bằng sự đồng thuận ngầm, theo thỏa thuận ngầm)
-
a nod of a nod of silent agreement (một cái gật đầu thể hiện sự đồng tình ngầm)
Idioms
-
By silent agreement
Theo sự đồng thuận ngầm, bằng thỏa thuận không lời
"By silent agreement, they avoided discussing the controversial topic."
(Theo thỏa thuận ngầm, họ tránh thảo luận về chủ đề gây tranh cãi.)
-
To reach a silent agreement to disagree
Đạt được một thỏa thuận ngầm là sẽ bất đồng (chấp nhận sự khác biệt mà không tranh cãi thêm)
"After hours of debate, they reached a silent agreement to disagree and move on."
(Sau nhiều giờ tranh luận, họ đạt được thỏa thuận ngầm là sẽ bất đồng và tiếp tục công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silent agreement
Noun PhraseMột sự đồng ý hoặc hiểu ngầm đạt được mà không cần lời nói hoặc hành động rõ ràng, thường được ngụ ý bằng hành vi hoặc sự thiếu phản đối.
"There was a silent agreement among the board members to avoid discussing the controversial topic."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was a silent agreement between the two companies to avoid direct competition. |
Đã có một thỏa thuận ngầm giữa hai công ty để tránh cạnh tranh trực tiếp. |
| Phủ định | Despite the rumors, there wasn't a silent agreement among the board members. |
Mặc dù có tin đồn, không có một thỏa thuận ngầm nào giữa các thành viên hội đồng quản trị. |
| Nghi vấn | Was there a silent agreement to keep the project details confidential? |
Có thỏa thuận ngầm nào để giữ bí mật thông tin chi tiết của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silent agreement".
