(Top Banner Ad)
silent agreement
B2
Noun Phrase B2 Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị, Giao tiếp

silent agreement

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận ngầm sự đồng ý ngầm hiểu ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or understanding that is reached without explicit words or actions, often implied by behavior or lack of opposition.

Vietnamese Meaning

Một sự đồng ý hoặc hiểu ngầm đạt được mà không cần lời nói hoặc hành động rõ ràng, thường được ngụ ý bằng hành vi hoặc sự thiếu phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a silent agreement among the board members to avoid discussing the controversial topic."

    "Có một sự đồng ý ngầm giữa các thành viên hội đồng quản trị để tránh thảo luận về chủ đề gây tranh cãi."

  • "The workers reached a silent agreement to slow down production in protest."

    "Các công nhân đã đạt được một thỏa thuận ngầm để làm chậm quá trình sản xuất để phản đối."

  • "The two countries had a silent agreement not to engage in cyber warfare."

    "Hai nước đã có một thỏa thuận ngầm là không tham gia vào chiến tranh mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silence sự im lặng, sự yên tĩnh
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý
Verb silence làm cho im lặng, làm dịu đi
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Adjective silent im lặng, không nói
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận
Adverb silently một cách im lặng, lặng lẽ

Synonyms

tacit agreement (sự đồng ý ngầm)implied consent (sự đồng ý ngụ ý)unspoken understanding (hiểu biết không nói ra)

Antonyms

explicit agreement (thỏa thuận rõ ràng)formal contract (hợp đồng chính thức)verbal agreement (thỏa thuận bằng lời nói)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
silens (từ 'silere' - im lặng)
Old French
silent (im lặng)
Middle English
sylent (im lặng)
English
silent
Old French
agréement (sự đồng ý, chấp thuận)
Middle English
agreament (sự đồng ý)
English
agreement

Nguồn gốc 'Thỏa thuận Ngầm'

Cụm từ 'silent agreement' là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu trong tiếng Anh: 'silent' (im lặng) và 'agreement' (thỏa thuận). 'Silent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'silens', diễn tả trạng thái không có tiếng nói. Còn 'agreement' đến từ tiếng Pháp cổ 'agréement', nghĩa là sự chấp thuận hoặc đồng ý. Khi ghép lại, 'silent agreement' mô tả một sự đồng thuận không được nói ra thành lời nhưng được hai bên hoặc nhiều bên ngầm hiểu và chấp nhận. Nó nhấn mạnh sức mạnh của sự thấu hiểu và tin tưởng lẫn nhau mà không cần bất kỳ hình thức giao tiếp rõ ràng nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà các bên không trực tiếp bày tỏ sự đồng ý, nhưng sự đồng ý của họ được suy ra từ hành động hoặc sự im lặng của họ. Nó khác với 'explicit agreement' (thỏa thuận rõ ràng) ở chỗ không có cuộc thảo luận hoặc thỏa thuận bằng lời nói. 'Tacit agreement' là một từ đồng nghĩa gần gũi.

Prepositions

on to with

on: đề cập đến sự đồng thuận về một vấn đề cụ thể (e.g., a silent agreement on budget cuts). to: thể hiện sự đồng ý ngầm đối với một đề xuất (e.g., a silent agreement to postpone the meeting). with: thường chỉ sự đồng lòng ngầm với một người hoặc một nhóm (e.g., a silent agreement with his colleagues).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + silent agreement
  • reach reach a silent agreement
    (đạt được một thỏa thuận ngầm)
  • have have a silent agreement
    (có một thỏa thuận ngầm)
  • exist A silent agreement exists
    (Một thỏa thuận ngầm tồn tại)
Adjective + silent agreement
  • mutual mutual silent agreement
    (thỏa thuận ngầm chung/lẫn nhau)
  • implicit implicit silent agreement
    (thỏa thuận ngầm định, thỏa thuận ngầm hiểu)
  • tacit tacit silent agreement
    (thỏa thuận ngầm không lời)
Phrases with silent agreement
  • by by silent agreement
    (bằng sự đồng thuận ngầm, theo thỏa thuận ngầm)
  • a nod of a nod of silent agreement
    (một cái gật đầu thể hiện sự đồng tình ngầm)

Idioms

  • By silent agreement

    Theo sự đồng thuận ngầm, bằng thỏa thuận không lời

    "By silent agreement, they avoided discussing the controversial topic."

    (Theo thỏa thuận ngầm, họ tránh thảo luận về chủ đề gây tranh cãi.)

  • To reach a silent agreement to disagree

    Đạt được một thỏa thuận ngầm là sẽ bất đồng (chấp nhận sự khác biệt mà không tranh cãi thêm)

    "After hours of debate, they reached a silent agreement to disagree and move on."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, họ đạt được thỏa thuận ngầm là sẽ bất đồng và tiếp tục công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silent agreement

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự đồng ý hoặc hiểu ngầm đạt được mà không cần lời nói hoặc hành động rõ ràng, thường được ngụ ý bằng hành vi hoặc sự thiếu phản đối.

"There was a silent agreement among the board members to avoid discussing the controversial topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a silent agreement between the two companies to avoid direct competition.
Đã có một thỏa thuận ngầm giữa hai công ty để tránh cạnh tranh trực tiếp.
Phủ định
Despite the rumors, there wasn't a silent agreement among the board members.
Mặc dù có tin đồn, không có một thỏa thuận ngầm nào giữa các thành viên hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Was there a silent agreement to keep the project details confidential?
Có thỏa thuận ngầm nào để giữ bí mật thông tin chi tiết của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silent agreement".

Quy tắc bất thành văn và Hiểu biết ngầm

'Silent agreement' phản ánh một khía cạnh quan trọng của các nền văn hóa phương Tây, nơi các 'quy tắc bất thành văn' (unwritten rules) và 'sự hiểu biết ngầm' (tacit understanding) đóng vai trò lớn trong giao tiếp xã hội và kinh doanh. Chúng thường quan trọng như các hợp đồng bằng văn bản, dựa trên sự tin tưởng và mong đợi rằng mọi người sẽ tuân thủ những cam kết không lời, thể hiện sự trưởng thành và tinh tế trong các mối quan hệ.

Sức mạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong nhiều tình huống, một 'silent agreement' có thể được hình thành thông qua các tín hiệu phi ngôn ngữ như ánh mắt, cử chỉ, hoặc sự im lặng có ý nghĩa. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đọc hiểu và giải thích các dấu hiệu không lời trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán, họp mặt xã hội hoặc giữa những người có mối quan hệ sâu sắc, nơi sự hiểu biết lẫn nhau vượt xa lời nói.