single birth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự sinh ra của một con non duy nhất trong một lần sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A single birth is the most common type of birth in humans."
"Sinh một con là kiểu sinh phổ biến nhất ở người."
-
"She had a single birth and named her daughter Emily."
"Cô ấy sinh một con và đặt tên con gái là Emily."
-
"Single births are statistically more frequent than multiple births."
"Sinh một con thống kê thường xuyên hơn sinh nhiều con."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | singleton | Người hoặc vật đơn lẻ; đứa trẻ duy nhất trong ca sinh đôi/ba... |
| Adverb | singly | Một cách riêng lẻ, đơn độc |
| Verb | to single out | Chọn riêng ra, lựa chọn ai/cái gì từ một nhóm |
| Adjective | singular | Độc đáo, đặc biệt; số ít (ngữ pháp) |
| Noun | singularity | Sự độc đáo, sự kỳ lạ; số ít (ngữ pháp) |
| Noun | birthday | Ngày sinh nhật |
| Noun | birthplace | Nơi sinh ra |
| Noun/Verb | rebirth | Sự tái sinh, sự hồi sinh |
| Adjective/Noun | newborn | Mới sinh, trẻ sơ sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với sinh đôi (twin birth), sinh ba (triplet birth) hoặc các ca sinh nhiều con (multiple birth). Nó nhấn mạnh rằng chỉ có một đứa trẻ được sinh ra trong một lần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural single birth (sinh đơn tự nhiên)
-
typical typical single birth (ca sinh đơn điển hình)
-
first first single birth (lần sinh đơn đầu tiên)
-
subsequent subsequent single birth (lần sinh đơn tiếp theo)
-
have to have a single birth (sinh một con)
-
result in to result in a single birth (dẫn đến việc sinh một con)
-
rate single birth rate (tỷ lệ sinh đơn)
-
pregnancy single birth pregnancy (thai kỳ đơn)
-
multiple multiple birth vs. single birth (sinh đa thai so với sinh đơn)
Idioms
-
expecting a single birth
mong đợi/sắp sinh một con (không phải sinh đôi hay đa thai)
"The doctor confirmed she was expecting a single birth, not twins, which was a relief."
(Bác sĩ xác nhận cô ấy đang mong đợi sinh một con, chứ không phải sinh đôi, điều này khiến cô ấy nhẹ nhõm.)
-
a natural single birth
một ca sinh đơn tự nhiên (không can thiệp y tế)
"Many women hope for a natural single birth without complications."
(Nhiều phụ nữ hy vọng có một ca sinh đơn tự nhiên mà không gặp biến chứng.)
-
the advantages of a single birth
những lợi ích của việc sinh một con (so với đa thai)
"From a medical perspective, there are often fewer risks with the advantages of a single birth."
(Từ góc độ y tế, thường có ít rủi ro hơn với những lợi ích của việc sinh một con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single birth
nounSự sinh ra của một con non duy nhất trong một lần sinh.
"A single birth is the most common type of birth in humans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single birth".
