(Top Banner Ad)
single birth
B1
noun B1 Y học

single birth

UK: /ˈsɪŋɡəl bɜːθ/ • US: /ˈsɪŋɡəl bɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh một sinh con một sinh đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The birth of one offspring at a time.

Vietnamese Meaning

Sự sinh ra của một con non duy nhất trong một lần sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A single birth is the most common type of birth in humans."

    "Sinh một con là kiểu sinh phổ biến nhất ở người."

  • "She had a single birth and named her daughter Emily."

    "Cô ấy sinh một con và đặt tên con gái là Emily."

  • "Single births are statistically more frequent than multiple births."

    "Sinh một con thống kê thường xuyên hơn sinh nhiều con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun singleton Người hoặc vật đơn lẻ; đứa trẻ duy nhất trong ca sinh đôi/ba...
Adverb singly Một cách riêng lẻ, đơn độc
Verb to single out Chọn riêng ra, lựa chọn ai/cái gì từ một nhóm
Adjective singular Độc đáo, đặc biệt; số ít (ngữ pháp)
Noun singularity Sự độc đáo, sự kỳ lạ; số ít (ngữ pháp)
Noun birthday Ngày sinh nhật
Noun birthplace Nơi sinh ra
Noun/Verb rebirth Sự tái sinh, sự hồi sinh
Adjective/Noun newborn Mới sinh, trẻ sơ sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
single
Proto-Germanic
*burdi-
Old English
byrð
Middle English
burthe

Nguồn gốc từ 'single'

Từ 'single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus', mang nghĩa 'một mình' hoặc 'từng cái một'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'sengle' và tiếng Anh Trung cổ thành 'single', giữ ý nghĩa về sự độc nhất, không ghép đôi.

Nguồn gốc từ 'birth'

Từ 'birth' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*burdi-', có nghĩa là 'sự mang nặng' hoặc 'sự ra đời'. Nó phát triển thành 'byrð' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'burthe' trong tiếng Anh Trung cổ, luôn giữ ý nghĩa về quá trình sinh nở, sự khởi đầu của sự sống.

Sự kết hợp 'single birth'

Cụm từ 'single birth' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ trên, mô tả một cách rõ ràng sự kiện 'sinh một con'. Đây là một thuật ngữ miêu tả hơn là một từ có nguồn gốc phức tạp, nhấn mạnh việc chỉ có một đứa trẻ được sinh ra trong một lần sinh nở, đối lập với đa thai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với sinh đôi (twin birth), sinh ba (triplet birth) hoặc các ca sinh nhiều con (multiple birth). Nó nhấn mạnh rằng chỉ có một đứa trẻ được sinh ra trong một lần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single birth
  • natural natural single birth
    (sinh đơn tự nhiên)
  • typical typical single birth
    (ca sinh đơn điển hình)
  • first first single birth
    (lần sinh đơn đầu tiên)
  • subsequent subsequent single birth
    (lần sinh đơn tiếp theo)
Verb + single birth
  • have to have a single birth
    (sinh một con)
  • result in to result in a single birth
    (dẫn đến việc sinh một con)
single birth + Noun
  • rate single birth rate
    (tỷ lệ sinh đơn)
  • pregnancy single birth pregnancy
    (thai kỳ đơn)
Contrast
  • multiple multiple birth vs. single birth
    (sinh đa thai so với sinh đơn)

Idioms

  • expecting a single birth

    mong đợi/sắp sinh một con (không phải sinh đôi hay đa thai)

    "The doctor confirmed she was expecting a single birth, not twins, which was a relief."

    (Bác sĩ xác nhận cô ấy đang mong đợi sinh một con, chứ không phải sinh đôi, điều này khiến cô ấy nhẹ nhõm.)

  • a natural single birth

    một ca sinh đơn tự nhiên (không can thiệp y tế)

    "Many women hope for a natural single birth without complications."

    (Nhiều phụ nữ hy vọng có một ca sinh đơn tự nhiên mà không gặp biến chứng.)

  • the advantages of a single birth

    những lợi ích của việc sinh một con (so với đa thai)

    "From a medical perspective, there are often fewer risks with the advantages of a single birth."

    (Từ góc độ y tế, thường có ít rủi ro hơn với những lợi ích của việc sinh một con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single birth

noun
Lật mặt

Sự sinh ra của một con non duy nhất trong một lần sinh.

"A single birth is the most common type of birth in humans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single birth".

Chuẩn mực xã hội về sinh sản

Trong hầu hết các nền văn hóa trên thế giới, việc sinh một con trong một thai kỳ được coi là chuẩn mực và phổ biến nhất. Sinh đôi hoặc đa thai thường được xem là đặc biệt, hiếm gặp hoặc đôi khi gắn liền với các niềm tin dân gian, nhưng sinh đơn vẫn là điều bình thường và được kỳ vọng.

Yếu tố Y học và Xã hội Hiện đại

Với sự phát triển của công nghệ hỗ trợ sinh sản như thụ tinh ống nghiệm (IVF), tỷ lệ sinh đa thai đã tăng lên ở nhiều quốc gia. Điều này khiến khái niệm 'single birth' (sinh đơn) được nhấn mạnh hơn khi cần phân biệt rõ ràng với 'multiple birth' (sinh đa thai), đồng thời thúc đẩy các cuộc thảo luận về rủi ro và lợi ích của từng loại thai kỳ đối với sức khỏe của mẹ và bé.