(Top Banner Ad)
single-handed
C1
Adjective C1 General

single-handed

UK: /ˌsɪŋɡlˈhændɪd/ • US: /ˌsɪŋɡəlˈhændɪd/

Nghĩa tiếng Việt

một mình tự mình không ai giúp đỡ tự lực cánh sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or accomplished by one person alone; without assistance from others.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc hoàn thành bởi một người duy nhất; không có sự giúp đỡ từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sailed around the world single-handed."

    "Cô ấy đã một mình đi thuyền vòng quanh thế giới."

  • "He managed to fix the car single-handed."

    "Anh ấy đã tự mình sửa được chiếc xe."

  • "The company was built single-handedly by its founder."

    "Công ty được người sáng lập tự mình xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single Độc thân, đơn lẻ
Noun singleness Sự đơn lẻ, sự độc thân
Adverb singly Một mình, riêng lẻ
Noun hand Tay, sự giúp đỡ
Verb hand Trao, đưa (bằng tay)
Noun handle Tay cầm, quai
Verb handle Xử lý, giải quyết
Adverb single-handedly Một mình, không cần giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
English (Compound)
single-handed (late 16th/early 17th century)

Nguồn gốc của 'single-handed'

Từ 'single-handed' là một tính từ ghép (hoặc trạng từ) trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'single' (đơn lẻ, một) và 'handed' (liên quan đến tay). 'Single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus', nghĩa là 'một mỗi', trong khi 'hand' đến từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, từ này bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, đầu thế kỷ 17 để mô tả hành động được thực hiện bởi một người, không cần sự giúp đỡ của người khác. Nó nhấn mạnh khả năng tự lực và sự độc lập trong công việc.

Usage Note

Nhấn mạnh sự độc lập và tự lực trong việc thực hiện một nhiệm vụ. Khác với 'independent' (độc lập) ở chỗ 'single-handed' thường ám chỉ một hành động cụ thể được thực hiện mà không có sự trợ giúp, trong khi 'independent' mang nghĩa rộng hơn, chỉ trạng thái tự chủ, không phụ thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single-handed (as adverb)
  • do do it single-handed
    (Tự mình làm việc gì đó)
  • manage manage single-handed
    (Tự mình quản lý/xoay sở)
  • achieve achieve something single-handed
    (Tự mình đạt được điều gì đó)
  • build build a house single-handed
    (Tự mình xây một ngôi nhà)
single-handed + Noun (as adjective)
  • effort a single-handed effort
    (Một nỗ lực đơn độc/một mình)
  • project a single-handed project
    (Một dự án do một người thực hiện)
  • journey a single-handed journey
    (Một hành trình đơn độc)
  • achievement a single-handed achievement
    (Một thành tựu do một mình đạt được)

Idioms

  • do something single-handed

    Tự mình làm một việc gì đó mà không có sự giúp đỡ của người khác.

    "She managed to finish the entire report single-handed, despite the tight deadline."

    (Cô ấy đã tự mình hoàn thành toàn bộ báo cáo, bất chấp thời hạn chặt chẽ.)

  • go it single-handed

    Tự mình thực hiện một công việc, một mình đối mặt với tình huống khó khăn.

    "Facing bankruptcy, he decided to go it single-handed and find a solution himself."

    (Đối mặt với nguy cơ phá sản, anh ấy quyết định tự mình tìm giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-handed

Adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc hoàn thành bởi một người duy nhất; không có sự giúp đỡ từ người khác.

"She sailed around the world single-handed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices enough, she will likely complete the project single-handedly.
Nếu cô ấy luyện tập đủ, cô ấy có thể sẽ hoàn thành dự án một mình.
Phủ định
If you don't provide support, he won't be able to manage the task single-handedly.
Nếu bạn không hỗ trợ, anh ấy sẽ không thể tự mình quản lý công việc.
Nghi vấn
Will he succeed if he attempts to resolve the problem single-handedly?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy cố gắng tự mình giải quyết vấn đề?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-handed".

Tinh thần tự lực cánh sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'single-handed' gắn liền với tinh thần tự lực cánh sinh và sự độc lập cá nhân. Nó thường được ca ngợi như một phẩm chất đáng quý, thể hiện khả năng vượt khó và đạt được thành công mà không phụ thuộc vào người khác. Điều này phản ánh giá trị của chủ nghĩa cá nhân và sự tự chủ trong xã hội.

Người hùng đơn độc

Khái niệm 'single-handed' còn gợi nhớ đến hình ảnh 'người hùng đơn độc' (lone wolf) trong văn hóa đại chúng, như các nhà thám hiểm, cao bồi miền Tây hay những doanh nhân khởi nghiệp tự thân. Họ là những người dám chấp nhận thử thách, đương đầu với khó khăn một mình để tạo ra những điều phi thường, truyền cảm hứng về sự kiên trì và bản lĩnh.