single-handed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done or accomplished by one person alone; without assistance from others.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện hoặc hoàn thành bởi một người duy nhất; không có sự giúp đỡ từ người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sailed around the world single-handed."
"Cô ấy đã một mình đi thuyền vòng quanh thế giới."
-
"He managed to fix the car single-handed."
"Anh ấy đã tự mình sửa được chiếc xe."
-
"The company was built single-handedly by its founder."
"Công ty được người sáng lập tự mình xây dựng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh sự độc lập và tự lực trong việc thực hiện một nhiệm vụ. Khác với 'independent' (độc lập) ở chỗ 'single-handed' thường ám chỉ một hành động cụ thể được thực hiện mà không có sự trợ giúp, trong khi 'independent' mang nghĩa rộng hơn, chỉ trạng thái tự chủ, không phụ thuộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do it single-handed (Tự mình làm việc gì đó)
-
manage manage single-handed (Tự mình quản lý/xoay sở)
-
achieve achieve something single-handed (Tự mình đạt được điều gì đó)
-
build build a house single-handed (Tự mình xây một ngôi nhà)
-
effort a single-handed effort (Một nỗ lực đơn độc/một mình)
-
project a single-handed project (Một dự án do một người thực hiện)
-
journey a single-handed journey (Một hành trình đơn độc)
-
achievement a single-handed achievement (Một thành tựu do một mình đạt được)
Idioms
-
do something single-handed
Tự mình làm một việc gì đó mà không có sự giúp đỡ của người khác.
"She managed to finish the entire report single-handed, despite the tight deadline."
(Cô ấy đã tự mình hoàn thành toàn bộ báo cáo, bất chấp thời hạn chặt chẽ.)
-
go it single-handed
Tự mình thực hiện một công việc, một mình đối mặt với tình huống khó khăn.
"Facing bankruptcy, he decided to go it single-handed and find a solution himself."
(Đối mặt với nguy cơ phá sản, anh ấy quyết định tự mình tìm giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-handed
AdjectiveĐược thực hiện hoặc hoàn thành bởi một người duy nhất; không có sự giúp đỡ từ người khác.
"She sailed around the world single-handed."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practices enough, she will likely complete the project single-handedly. |
Nếu cô ấy luyện tập đủ, cô ấy có thể sẽ hoàn thành dự án một mình. |
| Phủ định | If you don't provide support, he won't be able to manage the task single-handedly. |
Nếu bạn không hỗ trợ, anh ấy sẽ không thể tự mình quản lý công việc. |
| Nghi vấn | Will he succeed if he attempts to resolve the problem single-handedly? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy cố gắng tự mình giải quyết vấn đề? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-handed".
