(Top Banner Ad)
singles skating
B1
Danh từ B1 Thể thao (Trượt băng nghệ thuật)

singles skating

UK: /ˈsɪŋɡəlz ˈskeɪtɪŋ/ • US: /ˈsɪŋɡəlz ˈskeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt băng đơn trượt băng nghệ thuật đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A figure skating discipline in which individual skaters perform jumps, spins, and other elements on the ice.

Vietnamese Meaning

Một nội dung trong trượt băng nghệ thuật, trong đó các vận động viên trượt băng cá nhân thực hiện các cú nhảy, xoay và các yếu tố khác trên băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been practicing singles skating since she was five years old."

    "Cô ấy đã luyện tập trượt băng đơn từ khi cô ấy năm tuổi."

  • "The singles skating competition was very exciting."

    "Cuộc thi trượt băng đơn rất thú vị."

  • "He is training hard for the singles skating event at the Olympics."

    "Anh ấy đang tập luyện chăm chỉ cho nội dung trượt băng đơn tại Thế vận hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skate giày trượt băng; hành động trượt băng
Verb skate trượt băng
Noun skater vận động viên trượt băng
Noun skating môn trượt băng (hành động hoặc môn thể thao)
Adjective single đơn, độc thân, cá nhân
Adverb singly một mình, riêng lẻ
Noun singleness tình trạng đơn độc, độc thân

Related Words

Subject Area

Thể thao (Trượt băng nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
Middle Low German
schake
Dutch
schaats
English
skate
Modern English Compound
singles skating

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ "singles skating" (trượt băng đơn) là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt. Từ "single" (đơn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "singulus" (từng cái một, riêng lẻ) và qua tiếng Pháp cổ. Từ "skate" (trượt băng) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "schaats", vốn có liên quan đến xương ống chân trong tiếng Hạ Đức cổ. Khi ghép lại, "singles skating" mô tả một nội dung thi đấu trong môn trượt băng nghệ thuật, nơi các vận động viên thi đấu cá nhân.

Usage Note

Nhấn mạnh vào việc trình diễn cá nhân, không phải theo cặp hoặc theo nhóm. Khác với 'pair skating' (trượt băng đôi) hoặc 'synchronized skating' (trượt băng đồng đội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + singles skating
  • competitive competitive singles skating
    (trượt băng đơn cạnh tranh)
  • Olympic Olympic singles skating
    (trượt băng đơn Olympic)
  • men's men's singles skating
    (trượt băng đơn nam)
  • ladies' ladies' singles skating
    (trượt băng đơn nữ)
Verb + singles skating
  • compete in compete in singles skating
    (thi đấu trượt băng đơn)
  • practice practice singles skating
    (luyện tập trượt băng đơn)
  • master master singles skating
    (thành thạo trượt băng đơn)
  • excel at excel at singles skating
    (xuất sắc trong môn trượt băng đơn)

Idioms

  • the pinnacle of singles skating

    đỉnh cao của trượt băng đơn (mức độ cao nhất)

    "Winning the gold medal at the World Championships is often seen as the pinnacle of singles skating."

    (Giành huy chương vàng tại Giải vô địch Thế giới thường được coi là đỉnh cao của trượt băng đơn.)

  • to push the boundaries of singles skating

    vượt qua giới hạn/đổi mới trong trượt băng đơn

    "Many young athletes are now attempting quadruple jumps to push the boundaries of singles skating."

    (Nhiều vận động viên trẻ hiện đang cố gắng thực hiện các cú nhảy bốn vòng để vượt qua giới hạn của trượt băng đơn.)

  • a master of singles skating

    một bậc thầy/chuyên gia về trượt băng đơn

    "Yuzuru Hanyu is widely considered a master of singles skating due to his technical prowess and artistry."

    (Yuzuru Hanyu được nhiều người coi là một bậc thầy về trượt băng đơn nhờ kỹ năng kỹ thuật và tính nghệ thuật của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singles skating

Danh từ
Lật mặt

Một nội dung trong trượt băng nghệ thuật, trong đó các vận động viên trượt băng cá nhân thực hiện các cú nhảy, xoay và các yếu tố khác trên băng.

"She has been practicing singles skating since she was five years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singles skating".

Sự kết hợp giữa Nghệ thuật và Thể thao

Trượt băng đơn là một trong những môn thi đấu nổi bật nhất tại Thế vận hội Mùa đông, thu hút hàng triệu khán giả. Điểm đặc biệt của môn này là sự kết hợp độc đáo giữa thể thao và nghệ thuật. Các vận động viên không chỉ cần có sức mạnh, tốc độ và kỹ thuật để thực hiện các cú nhảy và xoay khó, mà còn phải thể hiện sự duyên dáng, biểu cảm và khả năng kể chuyện qua âm nhạc và vũ đạo. Điều này tạo nên một màn trình diễn đầy kịch tính và cảm xúc, khác biệt so với nhiều môn thể thao khác.

Quá trình đào tạo khắc nghiệt

Để đạt được đẳng cấp quốc tế trong trượt băng đơn, các vận động viên phải trải qua quá trình đào tạo cực kỳ khắc nghiệt kéo dài nhiều năm, từ khi còn rất nhỏ. Điều này đòi hỏi sự cống hiến không ngừng nghỉ, tính kỷ luật cao, khả năng chịu đựng áp lực và sự hy sinh lớn về thời gian và công sức. Cuộc cạnh tranh rất khốc liệt, và chỉ những người có tài năng bẩm sinh cùng nỗ lực phi thường mới có thể vươn tới đỉnh cao của môn thể thao này.