singles skating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A figure skating discipline in which individual skaters perform jumps, spins, and other elements on the ice.
Vietnamese Meaning
Một nội dung trong trượt băng nghệ thuật, trong đó các vận động viên trượt băng cá nhân thực hiện các cú nhảy, xoay và các yếu tố khác trên băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has been practicing singles skating since she was five years old."
"Cô ấy đã luyện tập trượt băng đơn từ khi cô ấy năm tuổi."
-
"The singles skating competition was very exciting."
"Cuộc thi trượt băng đơn rất thú vị."
-
"He is training hard for the singles skating event at the Olympics."
"Anh ấy đang tập luyện chăm chỉ cho nội dung trượt băng đơn tại Thế vận hội."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào việc trình diễn cá nhân, không phải theo cặp hoặc theo nhóm. Khác với 'pair skating' (trượt băng đôi) hoặc 'synchronized skating' (trượt băng đồng đội).
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive competitive singles skating (trượt băng đơn cạnh tranh)
-
Olympic Olympic singles skating (trượt băng đơn Olympic)
-
men's men's singles skating (trượt băng đơn nam)
-
ladies' ladies' singles skating (trượt băng đơn nữ)
-
compete in compete in singles skating (thi đấu trượt băng đơn)
-
practice practice singles skating (luyện tập trượt băng đơn)
-
master master singles skating (thành thạo trượt băng đơn)
-
excel at excel at singles skating (xuất sắc trong môn trượt băng đơn)
Idioms
-
the pinnacle of singles skating
đỉnh cao của trượt băng đơn (mức độ cao nhất)
"Winning the gold medal at the World Championships is often seen as the pinnacle of singles skating."
(Giành huy chương vàng tại Giải vô địch Thế giới thường được coi là đỉnh cao của trượt băng đơn.)
-
to push the boundaries of singles skating
vượt qua giới hạn/đổi mới trong trượt băng đơn
"Many young athletes are now attempting quadruple jumps to push the boundaries of singles skating."
(Nhiều vận động viên trẻ hiện đang cố gắng thực hiện các cú nhảy bốn vòng để vượt qua giới hạn của trượt băng đơn.)
-
a master of singles skating
một bậc thầy/chuyên gia về trượt băng đơn
"Yuzuru Hanyu is widely considered a master of singles skating due to his technical prowess and artistry."
(Yuzuru Hanyu được nhiều người coi là một bậc thầy về trượt băng đơn nhờ kỹ năng kỹ thuật và tính nghệ thuật của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
singles skating
Danh từMột nội dung trong trượt băng nghệ thuật, trong đó các vận động viên trượt băng cá nhân thực hiện các cú nhảy, xoay và các yếu tố khác trên băng.
"She has been practicing singles skating since she was five years old."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singles skating".
