(Top Banner Ad)
winter gloves
A2
noun phrase A2 Thời trang, Đời sống

winter gloves

UK: /ˈwɪntə ɡlʌvz/ • US: /ˈwɪntər ɡlʌvz/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay mùa đông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gloves specifically designed and used to keep hands warm during the winter season.

Vietnamese Meaning

Găng tay được thiết kế đặc biệt để giữ ấm cho tay trong mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always wear winter gloves when I go skiing."

    "Tôi luôn đeo găng tay mùa đông khi đi trượt tuyết."

  • "She bought a new pair of winter gloves before her trip to Canada."

    "Cô ấy đã mua một đôi găng tay mùa đông mới trước chuyến đi Canada của mình."

  • "My winter gloves are made of wool."

    "Găng tay mùa đông của tôi được làm bằng len."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glove găng tay
Adjective wintery thuộc về mùa đông, lạnh lẽo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Nguồn gốc của 'winter gloves'

Từ 'winter gloves' khá đơn giản: 'winter' (mùa đông) kết hợp với 'gloves' (găng tay). Găng tay đã tồn tại từ rất lâu, có lẽ từ thời cổ đại, khi con người cần bảo vệ tay khỏi cái lạnh. 'Winter gloves' đơn giản chỉ là loại găng tay đặc biệt được thiết kế để giữ ấm trong mùa đông.

Usage Note

Cụm từ 'winter gloves' chỉ loại găng tay chuyên dụng cho mùa đông, thường dày và có chất liệu giữ ấm tốt hơn so với găng tay thông thường. Khác với 'gloves' nói chung, 'winter gloves' nhấn mạnh mục đích sử dụng trong điều kiện thời tiết lạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter gloves
  • thick winter gloves
    (găng tay mùa đông dày)
  • warm winter gloves
    (găng tay mùa đông ấm áp)
  • waterproof winter gloves
    (găng tay mùa đông chống thấm nước)
Verb + winter gloves
  • wear winter gloves
    (đeo găng tay mùa đông)
  • put on winter gloves
    (đeo găng tay mùa đông)
  • take off winter gloves
    (tháo găng tay mùa đông)

Idioms

  • To handle with kid gloves

    đối xử nhẹ nhàng, cẩn thận (như với găng tay da)

    "You need to handle this delicate situation with kid gloves."

    (Bạn cần phải xử lý tình huống tế nhị này một cách hết sức cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter gloves

noun phrase
Lật mặt

Găng tay được thiết kế đặc biệt để giữ ấm cho tay trong mùa đông.

"I always wear winter gloves when I go skiing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these winter gloves are so warm!
Wow, đôi găng tay mùa đông này ấm quá!
Phủ định
Oh no, I forgot my winter gloves at home!
Ôi không, tôi quên găng tay mùa đông ở nhà rồi!
Nghi vấn
Hey, are those new winter gloves?
Này, đó có phải là đôi găng tay mùa đông mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter gloves".

Mùa đông và các hoạt động ngoài trời

Ở nhiều quốc gia phương Tây, găng tay mùa đông là vật dụng thiết yếu cho các hoạt động ngoài trời vào mùa đông như trượt tuyết, trượt băng, leo núi, hoặc đơn giản chỉ là đi bộ trong tuyết.