(Top Banner Ad)
skilled nursing facility
B2
Noun B2 Y tế

skilled nursing facility

UK: /ˌskɪld ˈnɜːsɪŋ fəˈsɪləti/ • US: /ˌskɪld ˈnɜːrsɪŋ fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở điều dưỡng lành nghề trung tâm điều dưỡng chuyên biệt cơ sở chăm sóc điều dưỡng có tay nghề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential facility that provides 24-hour skilled nursing care and other related services, such as rehabilitation, for individuals recovering from illness or injury or those with chronic conditions.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở nội trú cung cấp dịch vụ chăm sóc điều dưỡng lành nghề 24 giờ và các dịch vụ liên quan khác, chẳng hạn như phục hồi chức năng, cho những cá nhân đang hồi phục sau bệnh tật hoặc thương tích hoặc những người mắc bệnh mãn tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After her hip surgery, she spent three weeks in a skilled nursing facility for rehabilitation."

    "Sau ca phẫu thuật hông, cô ấy đã trải qua ba tuần trong một cơ sở điều dưỡng lành nghề để phục hồi chức năng."

  • "Medicare may cover the cost of a short stay in a skilled nursing facility."

    "Medicare có thể chi trả chi phí cho thời gian lưu trú ngắn ngày tại một cơ sở điều dưỡng lành nghề."

  • "The skilled nursing facility provides physical therapy, occupational therapy, and speech therapy."

    "Cơ sở điều dưỡng lành nghề cung cấp vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và trị liệu ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skillful khéo léo, có kỹ năng
Verb nurse chăm sóc, nuôi dưỡng
Noun nurse y tá, điều dưỡng viên
Noun nursing sự điều dưỡng, sự chăm sóc y tế
Verb facilitate tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng
Noun facility cơ sở vật chất, tiện nghi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Middle English
skil
English
skill
Old French
norrir
Middle English
nursen
English
nurse
Latin
facilitas
Old French
facilite
English
facility
Modern English
skilled nursing facility

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'skilled nursing facility' (cơ sở điều dưỡng chuyên sâu) không có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc riêng biệt để mô tả một loại hình dịch vụ y tế cụ thể. Nó trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 20 để phân biệt với các viện dưỡng lão thông thường, nhấn mạnh rằng đây là nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế chuyên sâu, có trình độ cao cho bệnh nhân cần hồi phục sau bệnh nặng hoặc phẫu thuật, chứ không chỉ là chăm sóc dài hạn cơ bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm y tế. Nó đề cập đến một loại hình cơ sở chăm sóc dài hạn cung cấp một mức độ chăm sóc y tế cao hơn so với viện dưỡng lão thông thường (nursing home). 'Skilled' ở đây nhấn mạnh rằng các nhân viên có trình độ chuyên môn để thực hiện các thủ tục y tế phức tạp.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về việc một người sống hoặc được chăm sóc tại một cơ sở điều dưỡng lành nghề (ví dụ: 'He lives in a skilled nursing facility'). Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm cụ thể của cơ sở (ví dụ: 'The skilled nursing facility at 123 Main Street').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skilled nursing facility
  • long-term long-term skilled nursing facility
    (cơ sở điều dưỡng chuyên sâu dài hạn)
  • short-term short-term skilled nursing facility
    (cơ sở điều dưỡng chuyên sâu ngắn hạn)
  • reputable reputable skilled nursing facility
    (cơ sở điều dưỡng chuyên sâu uy tín)
Verb + skilled nursing facility
  • admit to a admit to a skilled nursing facility
    (nhập viện vào một cơ sở điều dưỡng chuyên sâu)
  • transfer to a transfer to a skilled nursing facility
    (chuyển đến một cơ sở điều dưỡng chuyên sâu)
  • discharge from a discharge from a skilled nursing facility
    (xuất viện khỏi một cơ sở điều dưỡng chuyên sâu)
skilled nursing facility + Noun
  • care skilled nursing facility care
    (chăm sóc tại cơ sở điều dưỡng chuyên sâu)
  • resident skilled nursing facility resident
    (bệnh nhân/cư dân của cơ sở điều dưỡng chuyên sâu)
  • staff skilled nursing facility staff
    (nhân viên của cơ sở điều dưỡng chuyên sâu)

Idioms

  • receive care at a skilled nursing facility

    nhận được sự chăm sóc tại một cơ sở điều dưỡng chuyên sâu

    "After her surgery, she needed to receive care at a skilled nursing facility for a few weeks."

    (Sau ca phẫu thuật, bà ấy cần được chăm sóc tại một cơ sở điều dưỡng chuyên sâu trong vài tuần.)

  • transition to a skilled nursing facility

    chuyển sang cơ sở điều dưỡng chuyên sâu

    "The hospital helped the family transition the patient to a skilled nursing facility for rehabilitation."

    (Bệnh viện đã giúp gia đình chuyển bệnh nhân sang cơ sở điều dưỡng chuyên sâu để phục hồi chức năng.)

  • a stay in a skilled nursing facility

    một đợt lưu trú/chăm sóc tại cơ sở điều dưỡng chuyên sâu

    "Insurance often covers a short stay in a skilled nursing facility for post-acute care."

    (Bảo hiểm thường chi trả cho một đợt lưu trú ngắn ngày tại cơ sở điều dưỡng chuyên sâu để chăm sóc sau điều trị cấp tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skilled nursing facility

Noun
Lật mặt

Một cơ sở nội trú cung cấp dịch vụ chăm sóc điều dưỡng lành nghề 24 giờ và các dịch vụ liên quan khác, chẳng hạn như phục hồi chức năng, cho những cá nhân đang hồi phục sau bệnh tật hoặc thương tích hoặc những người mắc bệnh mãn tính.

"After her hip surgery, she spent three weeks in a skilled nursing facility for rehabilitation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother will need a skilled nursing facility after her surgery.
Bà tôi sẽ cần một cơ sở điều dưỡng chuyên khoa sau phẫu thuật.
Phủ định
They are not going to build a new skilled nursing facility in this area next year.
Họ sẽ không xây dựng một cơ sở điều dưỡng chuyên khoa mới trong khu vực này vào năm tới.
Nghi vấn
Will the hospital transfer patients to a skilled nursing facility?
Bệnh viện có chuyển bệnh nhân đến một cơ sở điều dưỡng chuyên khoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skilled nursing facility".

Vai trò trong hệ thống chăm sóc sức khỏe

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'skilled nursing facility' (SNF) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp một cấp độ chăm sóc trung gian giữa bệnh viện cấp tính và nhà riêng. Đây là nơi bệnh nhân có thể nhận được sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp 24/7, phục hồi chức năng (vật lý trị liệu, trị liệu ngôn ngữ, trị liệu nghề nghiệp) và hỗ trợ y tế phức tạp (ví dụ: truyền dịch tĩnh mạch, chăm sóc vết thương) mà không cần nằm viện. SNF thường dành cho các trường hợp phục hồi ngắn hạn sau phẫu thuật, đột quỵ, hoặc bệnh nặng, mặc dù một số cơ sở cũng cung cấp chăm sóc dài hạn.

Phân biệt với Viện dưỡng lão

Điều quan trọng là phải phân biệt SNF với các 'nursing home' (viện dưỡng lão) truyền thống hoặc 'assisted living facilities' (cơ sở hỗ trợ sinh hoạt). Trong khi viện dưỡng lão tập trung vào chăm sóc dài hạn và hỗ trợ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL) cho người cao tuổi, thì SNF lại tập trung vào chăm sóc y tế chuyên sâu và phục hồi chức năng dưới sự giám sát của y tá và bác sĩ, thường là cho mục tiêu phục hồi để bệnh nhân có thể trở về nhà. Mặc dù ranh giới đôi khi có thể mờ nhạt, sự khác biệt về mức độ chăm sóc y tế là điểm chính.