skilled nursing facility
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Skilled nursing facility'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cơ sở nội trú cung cấp dịch vụ chăm sóc điều dưỡng lành nghề 24 giờ và các dịch vụ liên quan khác, chẳng hạn như phục hồi chức năng, cho những cá nhân đang hồi phục sau bệnh tật hoặc thương tích hoặc những người mắc bệnh mãn tính.
Definition (English Meaning)
A residential facility that provides 24-hour skilled nursing care and other related services, such as rehabilitation, for individuals recovering from illness or injury or those with chronic conditions.
Ví dụ Thực tế với 'Skilled nursing facility'
-
"After her hip surgery, she spent three weeks in a skilled nursing facility for rehabilitation."
"Sau ca phẫu thuật hông, cô ấy đã trải qua ba tuần trong một cơ sở điều dưỡng lành nghề để phục hồi chức năng."
-
"Medicare may cover the cost of a short stay in a skilled nursing facility."
"Medicare có thể chi trả chi phí cho thời gian lưu trú ngắn ngày tại một cơ sở điều dưỡng lành nghề."
-
"The skilled nursing facility provides physical therapy, occupational therapy, and speech therapy."
"Cơ sở điều dưỡng lành nghề cung cấp vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và trị liệu ngôn ngữ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Skilled nursing facility'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: skilled nursing facility
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Skilled nursing facility'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe và bảo hiểm y tế. Nó đề cập đến một loại hình cơ sở chăm sóc dài hạn cung cấp một mức độ chăm sóc y tế cao hơn so với viện dưỡng lão thông thường (nursing home). 'Skilled' ở đây nhấn mạnh rằng các nhân viên có trình độ chuyên môn để thực hiện các thủ tục y tế phức tạp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'in' khi nói về việc một người sống hoặc được chăm sóc tại một cơ sở điều dưỡng lành nghề (ví dụ: 'He lives in a skilled nursing facility'). Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm cụ thể của cơ sở (ví dụ: 'The skilled nursing facility at 123 Main Street').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Skilled nursing facility'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandmother will need a skilled nursing facility after her surgery.
|
Bà tôi sẽ cần một cơ sở điều dưỡng chuyên khoa sau phẫu thuật. |
| Phủ định |
They are not going to build a new skilled nursing facility in this area next year.
|
Họ sẽ không xây dựng một cơ sở điều dưỡng chuyên khoa mới trong khu vực này vào năm tới. |
| Nghi vấn |
Will the hospital transfer patients to a skilled nursing facility?
|
Bệnh viện có chuyển bệnh nhân đến một cơ sở điều dưỡng chuyên khoa không? |