(Top Banner Ad)
read carefully
A2
Verb + Adverb A2 Tổng quát

read carefully

UK: /riːd ˈkeəfəli/ • US: /riːd ˈkerfəli/

Nghĩa tiếng Việt

đọc kỹ đọc cẩn thận nghiên cứu kỹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To read something in a thorough and attentive manner, paying close attention to detail.

Vietnamese Meaning

Đọc một cái gì đó một cách kỹ lưỡng và cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please read the contract carefully before signing it."

    "Vui lòng đọc kỹ hợp đồng trước khi ký."

  • "You should read the safety guidelines carefully before operating the machinery."

    "Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn an toàn trước khi vận hành máy móc."

  • "Read the label carefully to check for any allergens."

    "Hãy đọc kỹ nhãn để kiểm tra xem có bất kỳ chất gây dị ứng nào không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reader người đọc, độc giả
Adjective readable dễ đọc, đọc được
Noun reading sự đọc, việc đọc (danh động từ)
Noun care sự quan tâm, sự chăm sóc, sự cẩn thận
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb carefully một cách cẩn thận, kỹ lưỡng
Noun carefulness sự cẩn thận, sự kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*reh₁dʰ-
Proto-Germanic
*rēdaną
Old English
rædan
Middle English
reden
Modern English
read
Proto-Indo-European (PIE)
*ǵʰer-
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Middle English
care
Modern English
care

Nguồn gốc của 'Read'

Từ 'read' (đọc) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*reh₁dʰ-' với nghĩa 'để sắp xếp, đếm, tính toán'. Sau đó, trong tiếng Proto-Germanic là '*rēdaną', mang nghĩa 'để tư vấn, giải thích'. Đến tiếng Old English, 'rædan' được dùng với nghĩa 'tư vấn, giải thích, đọc'. Điều này cho thấy việc đọc ban đầu không chỉ là giải mã chữ viết mà còn là hành động diễn giải và hiểu sâu sắc một thông điệp, một lời khuyên.

Nguồn gốc của 'Carefully'

Từ 'care' (quan tâm, cẩn thận) có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*karō', có nghĩa 'nỗi buồn, sự than vãn'. Trong tiếng Old English, 'caru' dùng để chỉ 'nỗi lo, gánh nặng'. Theo thời gian, nghĩa của 'care' dần chuyển thành 'sự quan tâm, sự chú ý', và khi kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy đủ) và '-ly' (cách thức), 'carefully' mang nghĩa 'một cách cẩn thận, đầy sự chú ý', nhằm tránh sai sót hoặc nguy hiểm. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự thận trọng trong các hành động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc hiểu chính xác nội dung, tránh bỏ sót thông tin quan trọng. So với chỉ 'read', 'read carefully' thể hiện mức độ tập trung và cẩn trọng cao hơn. Ví dụ, 'Please read the instructions' chỉ yêu cầu đọc hướng dẫn, trong khi 'Please read the instructions carefully' nhấn mạnh việc đọc và hiểu rõ từng bước để tránh sai sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Manner/Frequency
  • always always read carefully
    (luôn đọc kỹ)
  • thoroughly read thoroughly and carefully
    (đọc kỹ lưỡng và cẩn thận)
  • closely read closely and carefully
    (đọc kỹ và sát sao)
Modal Verbs/Instructions
  • should You should read carefully.
    (Bạn nên đọc kỹ.)
  • must You must read carefully.
    (Bạn phải đọc kỹ.)
  • remember to Remember to read carefully.
    (Hãy nhớ đọc kỹ.)
Contextual Phrases
  • before signing Before signing any document, read carefully.
    (Trước khi ký bất kỳ tài liệu nào, hãy đọc kỹ.)
  • pay attention when Pay attention when you read carefully.
    (Hãy chú ý khi bạn đọc kỹ.)
  • it is vital to It is vital to read carefully to avoid mistakes.
    (Điều quan trọng là phải đọc kỹ để tránh sai sót.)

Idioms

  • It is crucial to read carefully.

    Điều quan trọng là phải đọc kỹ (cẩn thận).

    "When dealing with legal documents, it is crucial to read carefully."

    (Khi xử lý các tài liệu pháp lý, điều quan trọng là phải đọc kỹ.)

  • Always make sure to read carefully.

    Luôn đảm bảo rằng bạn đọc kỹ.

    "Before submitting your assignment, always make sure to read carefully for errors."

    (Trước khi nộp bài tập, hãy luôn đảm bảo đọc kỹ để tìm lỗi.)

  • Don't just skim, read carefully.

    Đừng chỉ đọc lướt, hãy đọc kỹ.

    "The instructions are complex, so don't just skim, read carefully."

    (Các hướng dẫn rất phức tạp, vì vậy đừng chỉ đọc lướt, hãy đọc kỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

read carefully

Verb + Adverb
Lật mặt

Đọc một cái gì đó một cách kỹ lưỡng và cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết.

"Please read the contract carefully before signing it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "read carefully".

Tầm quan trọng của hợp đồng và văn bản pháp lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đọc kỹ các hợp đồng, điều khoản sử dụng, hoặc các văn bản pháp lý là cực kỳ quan trọng. Một lỗi nhỏ do không đọc kỹ có thể dẫn đến những hậu quả tài chính hoặc pháp lý nghiêm trọng. Nguyên tắc 'caveat emptor' (người mua tự chịu trách nhiệm) cũng nhấn mạnh rằng người tiêu dùng phải đọc và hiểu rõ trước khi cam kết.

Đọc hiểu và tư duy phản biện trong học thuật

Trong môi trường học thuật, đặc biệt là ở các trường đại học phương Tây, kỹ năng đọc kỹ (critical reading) được đánh giá cao. Sinh viên được khuyến khích không chỉ đọc để nắm thông tin mà còn phải phân tích, đánh giá, và đặt câu hỏi về nội dung. Việc đọc kỹ giúp phát triển tư duy phản biện và khả năng tổng hợp thông tin một cách sâu sắc.