(Top Banner Ad)
slowed
A2
Động từ A2 Tổng quát

slowed

UK: /sləʊd/ • US: /sloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

chậm lại giảm tốc làm chậm lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'slow'. To reduce speed; to become slower.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'slow'. Giảm tốc độ; trở nên chậm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car slowed as it approached the intersection."

    "Chiếc xe giảm tốc độ khi tiến gần đến giao lộ."

  • "Economic growth slowed last quarter."

    "Tăng trưởng kinh tế chậm lại trong quý trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow Chậm, chậm chạp
Adverb slowly Một cách chậm rãi
Verb slow Làm chậm lại, chậm lại
Noun slowness Sự chậm chạp
Noun slowdown Sự giảm tốc, sự chậm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēwaz
Old English
slāw
English
slow

Nguồn gốc cổ xưa của 'Slow'

Từ 'slow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slāw', mang ý nghĩa 'chậm chạp, trì trệ, lười biếng'. Từ này sau đó phát triển từ tiếng Proto-Germanic *slēwaz, mô tả sự thiếu nhanh nhẹn hoặc năng lượng. Khi thêm '-ed', 'slowed' trở thành dạng quá khứ hoặc phân từ, chỉ việc 'đã bị làm chậm lại' hoặc 'đã chậm lại'.

Usage Note

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'slow'. Thường dùng để diễn tả hành động giảm tốc độ đã xảy ra trong quá khứ hoặc đã hoàn thành. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như giao thông, tiến trình công việc, hoặc sự phát triển.

Prepositions

down up

Khi đi với 'down', 'slow down' có nghĩa là giảm tốc độ hoặc cường độ một cách rõ rệt. Ví dụ: 'The car slowed down at the intersection' (Chiếc xe giảm tốc độ tại giao lộ). Khi đi với 'up', ít phổ biến hơn, có thể mang nghĩa làm chậm lại quá trình nào đó. Ví dụ, có thể dùng trong bối cảnh tiêu cực, như 'bureaucracy slowed up the project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + slowed
  • significantly progress significantly slowed
    (tiến độ chậm lại đáng kể)
  • gradually traffic gradually slowed
    (giao thông dần chậm lại)
  • considerably the economy considerably slowed
    (nền kinh tế chậm lại đáng kể)
Noun (subject) + slowed
  • growth economic growth slowed
    (tăng trưởng kinh tế chậm lại)
  • pace the pace of work slowed
    (nhịp độ công việc chậm lại)
  • recovery the recovery slowed
    (sự hồi phục chậm lại)
slowed + Preposition
  • slowed down the car slowed down
    (xe giảm tốc độ)
  • slowed by production slowed by a shortage
    (sản xuất bị chậm lại do thiếu hụt)
slowed + Noun (as adjective)
  • slowed slowed development
    (sự phát triển chậm lại)
  • slowed a slowed metabolism
    (sự trao đổi chất chậm lại)

Idioms

  • slowed down

    Chậm lại, giảm tốc độ

    "The train slowed down as it approached the station."

    (Tàu đã chậm lại khi nó gần đến nhà ga.)

  • slowed to a crawl

    Chậm như rùa bò, gần như dừng hẳn

    "Traffic slowed to a crawl after the accident."

    (Giao thông chậm lại như bò sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slowed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'slow'. Giảm tốc độ; trở nên chậm hơn.

"The car slowed as it approached the intersection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car slowed down as it approached the intersection.
Chiếc xe chậm lại khi nó đến gần giao lộ.
Phủ định
The company's growth hasn't slowed down despite the economic downturn.
Sự tăng trưởng của công ty đã không chậm lại mặc dù nền kinh tế suy thoái.
Nghi vấn
Has the project slowed due to lack of funding?
Dự án có bị chậm lại do thiếu vốn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car is slowing down because of the traffic.
Chiếc xe đang giảm tốc độ vì giao thông.
Phủ định
She is not slowing her pace despite the heat.
Cô ấy không giảm tốc độ mặc dù trời nóng.
Nghi vấn
Is the economy slowing down?
Nền kinh tế có đang chậm lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowed".

Phong trào Sống Chậm (Slow Movement)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'slowed' thường liên quan đến các phong trào 'sống chậm' (Slow Movement), bao gồm Slow Food, Slow Living. Triết lý này khuyến khích mọi người giảm tốc độ cuộc sống hối hả để tận hưởng từng khoảnh khắc, tập trung vào chất lượng hơn là số lượng, và chú ý hơn đến sức khỏe, cộng đồng, cũng như môi trường.

Giá trị của việc chậm lại để tái tạo năng lượng

Khái niệm 'slowing down' (chậm lại) cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe tinh thần. Trong một thế giới luôn vội vã, việc chủ động 'làm chậm lại' để nghỉ ngơi, thiền định, hoặc dành thời gian cho bản thân được xem là cần thiết để tránh kiệt sức và duy trì sự cân bằng trong cuộc sống.