(Top Banner Ad)
slow growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế

slow growth

UK: /sləʊ ɡrəʊθ/ • US: /sloʊ ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng chậm tăng trưởng trì trệ sự tăng trưởng chậm chạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of economic development characterized by a gradual increase in the gross domestic product, often occurring after a recession or during a mature stage of an economy.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn phát triển kinh tế được đặc trưng bởi sự tăng trưởng dần dần của tổng sản phẩm quốc nội (GDP), thường xảy ra sau một cuộc suy thoái hoặc trong giai đoạn trưởng thành của một nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is experiencing slow growth due to decreased exports."

    "Đất nước đang trải qua giai đoạn tăng trưởng chậm do xuất khẩu giảm."

  • "The government is concerned about the slow growth in the manufacturing sector."

    "Chính phủ lo ngại về sự tăng trưởng chậm trong lĩnh vực sản xuất."

  • "Despite some improvements, the region continues to suffer from slow growth."

    "Mặc dù có một số cải thiện, khu vực này vẫn tiếp tục chịu đựng sự tăng trưởng chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj slow chậm chạp, chậm
Adv slowly một cách chậm rãi
N slowness sự chậm chạp
V slow (down) chậm lại, làm chậm lại
N growth sự tăng trưởng, sự phát triển
V grow phát triển, lớn lên
Adj growing đang phát triển, đang lớn
N grower người trồng trọt, cây trồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slaiwaz
Old English
slāw (dull, inert, sluggish)
Middle English
slowe
Modern English
slow
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan (to grow)
Old English
grōþ (act of growing)
Middle English
growthe
Modern English
growth
Modern English
slow growth (compound phrase)

Nguồn gốc của 'slow growth'

Cụm từ 'slow growth' (tăng trưởng chậm) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'slow' và 'growth'. Từ 'slow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slāw', mang nghĩa 'chậm chạp, trì trệ'. Còn 'growth' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'grōþ', là hành động 'lớn lên' hoặc 'phát triển', bản thân nó lại đến từ động từ 'grōwan' (phát triển). Khi kết hợp lại, 'slow growth' mô tả một quá trình phát triển diễn ra với tốc độ thấp hơn mức bình thường hoặc mong đợi, thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế hoặc sinh học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống không lý tưởng, nơi sự tăng trưởng không đủ nhanh để đáp ứng nhu cầu hoặc giải quyết các vấn đề kinh tế khác. Nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với chỉ 'growth' (tăng trưởng) đơn thuần, vì nhấn mạnh vào tốc độ chậm chạp.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ sự tăng trưởng chậm của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'slow growth of the agricultural sector'). Sử dụng 'in' để chỉ sự tăng trưởng chậm trong một khu vực, lĩnh vực hoặc khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 'slow growth in the economy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow growth
  • persistent persistent slow growth
    (tăng trưởng chậm kéo dài/dai dẳng)
  • modest modest slow growth
    (tăng trưởng chậm khiêm tốn)
  • economic economic slow growth
    (tăng trưởng kinh tế chậm)
  • sustainable sustainable slow growth
    (tăng trưởng chậm bền vững)
Verb + slow growth
  • experience experience slow growth
    (trải qua/chịu đựng tăng trưởng chậm)
  • face face slow growth
    (đối mặt với tăng trưởng chậm)
  • combat combat slow growth
    (đối phó/chống lại tình trạng tăng trưởng chậm)
  • overcome overcome slow growth
    (vượt qua tăng trưởng chậm)
Noun + slow growth
  • period of period of slow growth
    (giai đoạn tăng trưởng chậm)
  • rates of rates of slow growth
    (tỷ lệ tăng trưởng chậm)

Idioms

  • a period of slow growth

    một giai đoạn tăng trưởng chậm (thường dùng trong kinh tế)

    "The country is currently experiencing a period of slow growth due to global economic instability."

    (Nước này hiện đang trải qua một giai đoạn tăng trưởng chậm do bất ổn kinh tế toàn cầu.)

  • struggle with slow growth

    chật vật/đấu tranh với tình trạng tăng trưởng chậm

    "Many small businesses struggle with slow growth in their initial years."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải chật vật với tình trạng tăng trưởng chậm trong những năm đầu.)

  • break free from slow growth

    thoát khỏi tình trạng tăng trưởng chậm

    "The new policies aim to help the industry break free from slow growth and innovate."

    (Các chính sách mới nhằm giúp ngành công nghiệp thoát khỏi tình trạng tăng trưởng chậm và đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow growth

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn phát triển kinh tế được đặc trưng bởi sự tăng trưởng dần dần của tổng sản phẩm quốc nội (GDP), thường xảy ra sau một cuộc suy thoái hoặc trong giai đoạn trưởng thành của một nền kinh tế.

"The country is experiencing slow growth due to decreased exports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding slow growth is crucial for a startup's success.
Tránh tăng trưởng chậm là rất quan trọng đối với sự thành công của một công ty khởi nghiệp.
Phủ định
The company isn't considering slow growth as a viable option.
Công ty không xem xét tăng trưởng chậm như một lựa chọn khả thi.
Nghi vấn
Is anticipating slow growth a realistic strategy for this market?
Dự đoán tăng trưởng chậm có phải là một chiến lược thực tế cho thị trường này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the economy experienced slow growth, the government would implement new policies to stimulate investment.
Nếu nền kinh tế trải qua tăng trưởng chậm, chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới để kích thích đầu tư.
Phủ định
If the company didn't have slow growth, they wouldn't consider restructuring their operations.
Nếu công ty không có tăng trưởng chậm, họ sẽ không xem xét tái cấu trúc hoạt động của mình.
Nghi vấn
Would investors be worried if the country experienced slow growth?
Các nhà đầu tư có lo lắng không nếu quốc gia trải qua tăng trưởng chậm?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist said that the country was experiencing slow growth that year.
Nhà kinh tế nói rằng đất nước đang trải qua giai đoạn tăng trưởng chậm trong năm đó.
Phủ định
She mentioned that the company did not expect slow growth in the coming quarter.
Cô ấy đề cập rằng công ty không dự kiến tăng trưởng chậm trong quý tới.
Nghi vấn
He asked whether the slow growth was affecting the job market.
Anh ấy hỏi liệu tăng trưởng chậm có ảnh hưởng đến thị trường việc làm hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced slow growth this quarter.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng chậm trong quý này.
Phủ định
The government isn't worried about the country's slow growth.
Chính phủ không lo lắng về sự tăng trưởng chậm của đất nước.
Nghi vấn
Is slow growth a major concern for the investors?
Sự tăng trưởng chậm có phải là một mối quan tâm lớn đối với các nhà đầu tư không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been experiencing slow growth for the past five years before the new CEO arrived.
Công ty đã trải qua giai đoạn tăng trưởng chậm trong 5 năm qua trước khi CEO mới đến.
Phủ định
The economy hadn't been showing slow growth before the pandemic hit; it was actually booming.
Nền kinh tế đã không cho thấy sự tăng trưởng chậm trước khi đại dịch xảy ra; nó thực sự đang bùng nổ.
Nghi vấn
Had the population been exhibiting slow growth prior to the implementation of the new family planning policies?
Dân số đã cho thấy sự tăng trưởng chậm trước khi thực hiện các chính sách kế hoạch hóa gia đình mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow growth".

Tăng trưởng chậm trong kinh tế học

Trong kinh tế học, 'slow growth' là một thuật ngữ quan trọng mô tả tình trạng tăng trưởng GDP hoặc sản xuất chậm hơn mức trung bình hoặc tiềm năng. Điều này thường là một dấu hiệu đáng lo ngại, cho thấy nền kinh tế có thể đang tiến vào suy thoái hoặc đình trệ, và các chính phủ thường tìm cách để kích thích tăng trưởng nhanh hơn thông qua các chính sách tài khóa và tiền tệ.

Giá trị của 'tăng trưởng chậm' trong các phong trào bền vững

Mặc dù 'slow growth' thường có hàm ý tiêu cực trong kinh tế, nhưng trong các phong trào như 'Slow Movement' (Phong trào Sống Chậm), 'slow growth' có thể được nhìn nhận theo hướng tích cực. Ví dụ, 'slow food' hay 'slow living' đề cao sự bền vững, chất lượng, và sự cẩn trọng hơn là tốc độ. Trong một số ngành, như nông nghiệp hữu cơ hoặc phát triển cộng đồng bền vững, 'tăng trưởng chậm mà chắc' được ưu tiên để đảm bảo chất lượng và tác động lâu dài.