lackluster growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking in vitality, force, or conviction; uninspired or uninspiring.
Vietnamese Meaning
Thiếu sức sống, thiếu động lực, hoặc thiếu thuyết phục; không hứng khởi hoặc không truyền cảm hứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reported lackluster growth in the last quarter."
"Công ty báo cáo mức tăng trưởng ảm đạm trong quý vừa qua."
-
"The company's earnings report revealed a period of lackluster growth."
"Báo cáo thu nhập của công ty tiết lộ một giai đoạn tăng trưởng ảm đạm."
-
"Despite heavy investment, the new product experienced lackluster growth in sales."
"Mặc dù đầu tư lớn, sản phẩm mới trải qua sự tăng trưởng doanh số ảm đạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lackluster | Kém sáng, thiếu sức sống, mờ nhạt. |
| Noun | lack | Sự thiếu hụt, điều thiếu. |
| Verb | lack | Thiếu, không có. |
| Noun | luster | Vẻ rực rỡ, độ bóng, sự hấp dẫn. |
| Adjective | lustrous | Bóng loáng, rực rỡ (đối lập với lackluster). |
| Noun | growth | Sự tăng trưởng, sự phát triển. |
| Verb | grow | Phát triển, lớn lên, tăng trưởng. |
| Noun | grower | Người trồng trọt, nhà sản xuất (người hoặc thứ gì đó phát triển). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "lackluster" thường được dùng để mô tả những thứ vốn dĩ được kỳ vọng sẽ có sức hấp dẫn hoặc hiệu suất tốt hơn. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất vọng vì không đạt được mong đợi. So với các từ đồng nghĩa như "dull" (tẻ nhạt) hay "mediocre" (tầm thường), "lackluster" nhấn mạnh hơn vào sự thiếu hụt về sự tỏa sáng, năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience lackluster growth (trải qua sự tăng trưởng mờ nhạt)
-
face face lackluster growth (đối mặt với sự tăng trưởng kém)
-
report report lackluster growth (báo cáo sự tăng trưởng yếu kém)
-
combat combat lackluster growth (chống lại sự tăng trưởng trì trệ)
-
stimulate stimulate lackluster growth (kích thích sự tăng trưởng yếu kém)
-
prolonged prolonged lackluster growth (tăng trưởng mờ nhạt kéo dài)
-
persistent persistent lackluster growth (tăng trưởng yếu kém dai dẳng)
-
sluggish sluggish lackluster growth (tăng trưởng kém cỏi, chậm chạp)
-
modest modest lackluster growth (tăng trưởng khiêm tốn, kém ấn tượng)
-
during a period of during a period of lackluster growth (trong giai đoạn tăng trưởng mờ nhạt)
-
amidst amidst lackluster growth (giữa lúc tăng trưởng yếu kém)
-
due to due to lackluster growth (do sự tăng trưởng mờ nhạt)
Idioms
-
stuck in a cycle of lackluster growth
Mắc kẹt trong một chu kỳ tăng trưởng mờ nhạt/yếu kém.
"The country has been stuck in a cycle of lackluster growth for the past decade, struggling to modernize its industries."
(Quốc gia này đã mắc kẹt trong một chu kỳ tăng trưởng yếu kém suốt thập kỷ qua, vật lộn để hiện đại hóa các ngành công nghiệp của mình.)
-
break free from lackluster growth
Thoát khỏi tình trạng tăng trưởng mờ nhạt/trì trệ.
"New government policies aim to help the economy break free from lackluster growth and foster innovation."
(Các chính sách mới của chính phủ nhằm giúp nền kinh tế thoát khỏi tình trạng tăng trưởng trì trệ và thúc đẩy đổi mới.)
-
a recipe for lackluster growth
Một công thức dẫn đến sự tăng trưởng yếu kém/mờ nhạt (một yếu tố/tập hợp các yếu tố chắc chắn sẽ dẫn đến kết quả kém).
"High taxes and excessive regulations are often seen as a recipe for lackluster growth."
(Thuế cao và quy định quá mức thường được coi là công thức dẫn đến sự tăng trưởng yếu kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lackluster growth
Tính từThiếu sức sống, thiếu động lực, hoặc thiếu thuyết phục; không hứng khởi hoặc không truyền cảm hứng.
"The company reported lackluster growth in the last quarter."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the company experienced lackluster growth this quarter. |
Than ôi, công ty đã trải qua sự tăng trưởng ảm đạm trong quý này. |
| Phủ định | Well, there wasn't lackluster growth, but it wasn't amazing either. |
Chà, không có sự tăng trưởng ảm đạm, nhưng nó cũng không phải là quá tuyệt vời. |
| Nghi vấn | Hey, was the growth really that lackluster this year? |
Này, sự tăng trưởng năm nay có thực sự ảm đạm đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lackluster growth".
