(Top Banner Ad)
lackluster growth
C1
Tính từ C1 Kinh tế

lackluster growth

UK: /ˈlækˌlʌstə(r)/ • US: /ˈlækˌlʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng ảm đạm tăng trưởng yếu kém tăng trưởng trì trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking in vitality, force, or conviction; uninspired or uninspiring.

Vietnamese Meaning

Thiếu sức sống, thiếu động lực, hoặc thiếu thuyết phục; không hứng khởi hoặc không truyền cảm hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported lackluster growth in the last quarter."

    "Công ty báo cáo mức tăng trưởng ảm đạm trong quý vừa qua."

  • "The company's earnings report revealed a period of lackluster growth."

    "Báo cáo thu nhập của công ty tiết lộ một giai đoạn tăng trưởng ảm đạm."

  • "Despite heavy investment, the new product experienced lackluster growth in sales."

    "Mặc dù đầu tư lớn, sản phẩm mới trải qua sự tăng trưởng doanh số ảm đạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lackluster Kém sáng, thiếu sức sống, mờ nhạt.
Noun lack Sự thiếu hụt, điều thiếu.
Verb lack Thiếu, không có.
Noun luster Vẻ rực rỡ, độ bóng, sự hấp dẫn.
Adjective lustrous Bóng loáng, rực rỡ (đối lập với lackluster).
Noun growth Sự tăng trưởng, sự phát triển.
Verb grow Phát triển, lớn lên, tăng trưởng.
Noun grower Người trồng trọt, nhà sản xuất (người hoặc thứ gì đó phát triển).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lekkaz (root of 'lack')
Old English
lac (deficiency, lack)
Old French
lustre (radiance, gloss)
Italian
lustro (shine, gloss)
English (late 17th C)
lackluster (compound of lack + luster)
Proto-Germanic
*gro- (root of 'grow')
Old English
growan (to grow)
English
growth (action/result of growing)

Nguồn gốc 'Lackluster'

Cụm từ 'lackluster' có nghĩa đen là 'thiếu độ bóng, thiếu ánh sáng'. Nó được hình thành từ từ 'lack' (thiếu) có nguồn gốc tiếng Anh cổ, và 'luster' (ánh sáng, vẻ rực rỡ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và tiếng Ý, ban đầu dùng để chỉ ánh sáng lấp lánh của kim loại hoặc bề mặt. Khi một thứ gì đó 'lackluster', nó mất đi sự hấp dẫn, không còn tỏa sáng rực rỡ như trước. Vì vậy, 'lackluster growth' (tăng trưởng kém sáng) hình dung sự phát triển không đạt được kỳ vọng, không có động lực mạnh mẽ và không tạo ra nhiều ấn tượng.

Usage Note

Từ "lackluster" thường được dùng để mô tả những thứ vốn dĩ được kỳ vọng sẽ có sức hấp dẫn hoặc hiệu suất tốt hơn. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất vọng vì không đạt được mong đợi. So với các từ đồng nghĩa như "dull" (tẻ nhạt) hay "mediocre" (tầm thường), "lackluster" nhấn mạnh hơn vào sự thiếu hụt về sự tỏa sáng, năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lackluster growth
  • experience experience lackluster growth
    (trải qua sự tăng trưởng mờ nhạt)
  • face face lackluster growth
    (đối mặt với sự tăng trưởng kém)
  • report report lackluster growth
    (báo cáo sự tăng trưởng yếu kém)
  • combat combat lackluster growth
    (chống lại sự tăng trưởng trì trệ)
  • stimulate stimulate lackluster growth
    (kích thích sự tăng trưởng yếu kém)
Adjective describing lackluster growth
  • prolonged prolonged lackluster growth
    (tăng trưởng mờ nhạt kéo dài)
  • persistent persistent lackluster growth
    (tăng trưởng yếu kém dai dẳng)
  • sluggish sluggish lackluster growth
    (tăng trưởng kém cỏi, chậm chạp)
  • modest modest lackluster growth
    (tăng trưởng khiêm tốn, kém ấn tượng)
Prepositional Phrases / Contexts
  • during a period of during a period of lackluster growth
    (trong giai đoạn tăng trưởng mờ nhạt)
  • amidst amidst lackluster growth
    (giữa lúc tăng trưởng yếu kém)
  • due to due to lackluster growth
    (do sự tăng trưởng mờ nhạt)

Idioms

  • stuck in a cycle of lackluster growth

    Mắc kẹt trong một chu kỳ tăng trưởng mờ nhạt/yếu kém.

    "The country has been stuck in a cycle of lackluster growth for the past decade, struggling to modernize its industries."

    (Quốc gia này đã mắc kẹt trong một chu kỳ tăng trưởng yếu kém suốt thập kỷ qua, vật lộn để hiện đại hóa các ngành công nghiệp của mình.)

  • break free from lackluster growth

    Thoát khỏi tình trạng tăng trưởng mờ nhạt/trì trệ.

    "New government policies aim to help the economy break free from lackluster growth and foster innovation."

    (Các chính sách mới của chính phủ nhằm giúp nền kinh tế thoát khỏi tình trạng tăng trưởng trì trệ và thúc đẩy đổi mới.)

  • a recipe for lackluster growth

    Một công thức dẫn đến sự tăng trưởng yếu kém/mờ nhạt (một yếu tố/tập hợp các yếu tố chắc chắn sẽ dẫn đến kết quả kém).

    "High taxes and excessive regulations are often seen as a recipe for lackluster growth."

    (Thuế cao và quy định quá mức thường được coi là công thức dẫn đến sự tăng trưởng yếu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lackluster growth

Tính từ
Lật mặt

Thiếu sức sống, thiếu động lực, hoặc thiếu thuyết phục; không hứng khởi hoặc không truyền cảm hứng.

"The company reported lackluster growth in the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the company experienced lackluster growth this quarter.
Than ôi, công ty đã trải qua sự tăng trưởng ảm đạm trong quý này.
Phủ định
Well, there wasn't lackluster growth, but it wasn't amazing either.
Chà, không có sự tăng trưởng ảm đạm, nhưng nó cũng không phải là quá tuyệt vời.
Nghi vấn
Hey, was the growth really that lackluster this year?
Này, sự tăng trưởng năm nay có thực sự ảm đạm đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lackluster growth".

Tầm quan trọng của Tăng trưởng Kinh tế

Trong các nền kinh tế phương Tây và trên toàn cầu, 'tăng trưởng' (growth) là một thước đo quan trọng của sự thịnh vượng và tiến bộ. Các chính trị gia và nhà kinh tế thường đặt mục tiêu tăng trưởng GDP cao. 'Lackluster growth' (tăng trưởng mờ nhạt) là một cụm từ tiêu cực, ám chỉ rằng nền kinh tế không hoạt động đủ tốt để tạo ra việc làm, tăng thu nhập hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống, và thường gây ra sự lo lắng trong công chúng và giới đầu tư.

Ẩn dụ về 'Luster' (Ánh Sáng)

Từ 'luster' trong tiếng Anh mang nghĩa ánh sáng, vẻ rực rỡ, sự hấp dẫn. Khi một vật thể 'loses its luster' (mất đi vẻ rực rỡ), nó cũng mất đi giá trị, sự mới mẻ hoặc sức hấp dẫn ban đầu. Tương tự, 'lackluster growth' sử dụng ẩn dụ này để chỉ một nền kinh tế hoặc một lĩnh vực không còn 'tỏa sáng', không còn đầy tiềm năng hay năng động như mong đợi, cho thấy sự thiếu hăng hái và động lực.