large car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.
Vietnamese Meaning
Có kích thước, phạm vi hoặc dung tích đáng kể hoặc tương đối lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They bought a large car for their family."
"Họ đã mua một chiếc xe lớn cho gia đình của họ."
-
"They needed a large car to accommodate their growing family."
"Họ cần một chiếc xe lớn để chứa gia đình ngày càng đông của họ."
-
"The parking space wasn't big enough for their large car."
"Chỗ đậu xe không đủ lớn cho chiếc xe lớn của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | large | Lớn, to lớn, rộng lớn |
| Noun | largeness | Sự to lớn, sự rộng lớn |
| Adverb | largely | Phần lớn, chủ yếu |
| Verb | enlarge | Làm cho to ra, phóng to |
| Noun | enlargement | Sự phóng to, bản phóng to |
| Noun | car | Ô tô, xe hơi |
| Noun | carriage | Xe ngựa, toa xe; sự vận chuyển |
| Noun | cart | Xe đẩy, xe cút kít |
| Noun | carrier | Người hoặc vật chuyên chở, hãng vận tải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Large" mô tả kích thước tổng thể. Nó có thể được sử dụng để chỉ kích thước vật lý, số lượng hoặc mức độ. So với "big," "large" thường trang trọng hơn và nhấn mạnh đến kích thước tương đối hoặc quan trọng hơn là kích thước tuyệt đối. "Huge" và "enormous" chỉ kích thước rất lớn, lớn hơn nhiều so với "large".
"Car" là một từ rất phổ biến và chung chung để chỉ một chiếc ô tô. Cần phân biệt với "automobile" trang trọng hơn hoặc các loại xe cụ thể như "sedan", "SUV", "truck", v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxurious luxurious large car (xe hơi lớn sang trọng)
-
expensive expensive large car (xe hơi lớn đắt tiền)
-
spacious spacious large car (xe hơi lớn rộng rãi)
-
family family large car (xe hơi lớn cho gia đình)
-
drive drive a large car (lái một chiếc xe hơi lớn)
-
park park a large car (đỗ một chiếc xe hơi lớn)
-
afford afford a large car (đủ khả năng mua một chiếc xe hơi lớn)
-
maneuver maneuver a large car (điều khiển một chiếc xe hơi lớn)
-
owner owner of a large car (chủ sở hữu một chiếc xe hơi lớn)
-
trunk trunk of a large car (cốp xe của một chiếc xe hơi lớn)
Idioms
-
A large car is a gas guzzler.
Một chiếc xe hơi lớn là một cỗ máy ngốn xăng.
"Many people avoid buying a large car because a large car is a gas guzzler."
(Nhiều người tránh mua xe hơi lớn vì xe hơi lớn thường ngốn xăng.)
-
A large car for a large family.
Một chiếc xe hơi lớn dành cho một gia đình đông người.
"They bought a large car for a large family, so everyone can travel together comfortably."
(Họ mua một chiếc xe hơi lớn cho một gia đình đông người, để mọi người có thể đi lại cùng nhau một cách thoải mái.)
-
Parking a large car can be a challenge.
Đỗ một chiếc xe hơi lớn có thể là một thử thách.
"In crowded city centers, parking a large car can be a challenge."
(Ở các trung tâm thành phố đông đúc, việc đỗ một chiếc xe hơi lớn có thể là một thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large car
Tính từ (large)Có kích thước, phạm vi hoặc dung tích đáng kể hoặc tương đối lớn.
"They bought a large car for their family."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This large car is mine. |
Chiếc xe hơi lớn này là của tôi. |
| Phủ định | That large car isn't hers. |
Chiếc xe hơi lớn kia không phải của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is this large car yours? |
Chiếc xe hơi lớn này có phải của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large car".
