(Top Banner Ad)
large car
A2
Tính từ (large) A2 Giao thông vận tải, Đời sống

large car

UK: /lɑːdʒ kɑːr/ • US: /lɑːrdʒ kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe ô tô lớn xe hơi cỡ lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.

Vietnamese Meaning

Có kích thước, phạm vi hoặc dung tích đáng kể hoặc tương đối lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a large car for their family."

    "Họ đã mua một chiếc xe lớn cho gia đình của họ."

  • "They needed a large car to accommodate their growing family."

    "Họ cần một chiếc xe lớn để chứa gia đình ngày càng đông của họ."

  • "The parking space wasn't big enough for their large car."

    "Chỗ đậu xe không đủ lớn cho chiếc xe lớn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large Lớn, to lớn, rộng lớn
Noun largeness Sự to lớn, sự rộng lớn
Adverb largely Phần lớn, chủ yếu
Verb enlarge Làm cho to ra, phóng to
Noun enlargement Sự phóng to, bản phóng to
Noun car Ô tô, xe hơi
Noun carriage Xe ngựa, toa xe; sự vận chuyển
Noun cart Xe đẩy, xe cút kít
Noun carrier Người hoặc vật chuyên chở, hãng vận tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus
Old French
large
Latin
carrus
Old North French
carre
English
large car

Nguồn gốc của 'large'

Từ 'large' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'large' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'rộng lớn, bao la, hào phóng'. Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở từ 'largus' trong tiếng Latin, cũng mang nghĩa 'rộng rãi, dồi dào'. Điều này cho thấy ý nghĩa của sự to lớn đã được duy trì qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc của 'car'

Từ 'car' có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ từ 'carre' trong tiếng Pháp cổ vùng phía Bắc, chỉ một loại xe có bánh. Từ này lại có nguồn gốc từ 'carrus' trong tiếng Latin, dùng để chỉ một loại xe hai bánh hoặc xe đẩy. Ban đầu, 'car' có thể ám chỉ bất kỳ loại xe kéo nào, nhưng dần dần được dùng riêng cho ô tô.

Sự kết hợp 'large car'

'Large car' là một cụm từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp tính từ 'large' (to lớn) và danh từ 'car' (ô tô) để miêu tả một chiếc ô tô có kích thước đáng kể. Đây không phải là một từ có lịch sử biến đổi ngữ nghĩa phức tạp, mà là sự kết hợp trực tiếp của hai từ đã có sẵn để tạo nên một khái niệm mô tả rõ ràng.

Usage Note

"Large" mô tả kích thước tổng thể. Nó có thể được sử dụng để chỉ kích thước vật lý, số lượng hoặc mức độ. So với "big," "large" thường trang trọng hơn và nhấn mạnh đến kích thước tương đối hoặc quan trọng hơn là kích thước tuyệt đối. "Huge" và "enormous" chỉ kích thước rất lớn, lớn hơn nhiều so với "large".
"Car" là một từ rất phổ biến và chung chung để chỉ một chiếc ô tô. Cần phân biệt với "automobile" trang trọng hơn hoặc các loại xe cụ thể như "sedan", "SUV", "truck", v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large car
  • luxurious luxurious large car
    (xe hơi lớn sang trọng)
  • expensive expensive large car
    (xe hơi lớn đắt tiền)
  • spacious spacious large car
    (xe hơi lớn rộng rãi)
  • family family large car
    (xe hơi lớn cho gia đình)
Verb + large car
  • drive drive a large car
    (lái một chiếc xe hơi lớn)
  • park park a large car
    (đỗ một chiếc xe hơi lớn)
  • afford afford a large car
    (đủ khả năng mua một chiếc xe hơi lớn)
  • maneuver maneuver a large car
    (điều khiển một chiếc xe hơi lớn)
Noun + large car
  • owner owner of a large car
    (chủ sở hữu một chiếc xe hơi lớn)
  • trunk trunk of a large car
    (cốp xe của một chiếc xe hơi lớn)

Idioms

  • A large car is a gas guzzler.

    Một chiếc xe hơi lớn là một cỗ máy ngốn xăng.

    "Many people avoid buying a large car because a large car is a gas guzzler."

    (Nhiều người tránh mua xe hơi lớn vì xe hơi lớn thường ngốn xăng.)

  • A large car for a large family.

    Một chiếc xe hơi lớn dành cho một gia đình đông người.

    "They bought a large car for a large family, so everyone can travel together comfortably."

    (Họ mua một chiếc xe hơi lớn cho một gia đình đông người, để mọi người có thể đi lại cùng nhau một cách thoải mái.)

  • Parking a large car can be a challenge.

    Đỗ một chiếc xe hơi lớn có thể là một thử thách.

    "In crowded city centers, parking a large car can be a challenge."

    (Ở các trung tâm thành phố đông đúc, việc đỗ một chiếc xe hơi lớn có thể là một thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large car

Tính từ (large)
Lật mặt

Có kích thước, phạm vi hoặc dung tích đáng kể hoặc tương đối lớn.

"They bought a large car for their family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This large car is mine.
Chiếc xe hơi lớn này là của tôi.
Phủ định
That large car isn't hers.
Chiếc xe hơi lớn kia không phải của cô ấy.
Nghi vấn
Is this large car yours?
Chiếc xe hơi lớn này có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large car".

Biểu tượng địa vị và sự thoải mái

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Mỹ trong thế kỷ 20, sở hữu một chiếc xe hơi lớn thường được xem là biểu tượng của địa vị, sự giàu có và thành công. Xe hơi lớn cũng được ưa chuộng vì không gian rộng rãi, mang lại sự thoải mái cho hành khách và khả năng chở được nhiều đồ đạc, phù hợp cho những chuyến đi dài của gia đình.

Tác động môi trường và kinh tế

Với sự gia tăng nhận thức về biến đổi khí hậu, xe hơi lớn thường bị chỉ trích vì mức tiêu thụ nhiên liệu cao và lượng khí thải carbon lớn hơn so với xe nhỏ. Điều này đã dẫn đến sự chuyển dịch sang các loại xe tiết kiệm nhiên liệu hơn hoặc xe điện. Ngoài ra, chi phí vận hành, bảo hiểm và bảo dưỡng cho một chiếc xe hơi lớn cũng thường cao hơn đáng kể.