city driving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of operating a motor vehicle within an urban environment, typically characterized by higher traffic density, frequent stops, and lower speed limits.
Vietnamese Meaning
Hành động lái xe cơ giới trong môi trường đô thị, thường có mật độ giao thông cao hơn, dừng xe thường xuyên và giới hạn tốc độ thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"City driving requires a lot of patience due to the constant stop-and-go traffic."
"Lái xe trong thành phố đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn do tình trạng giao thông dừng và đi liên tục."
-
"She prefers city driving to taking public transportation."
"Cô ấy thích lái xe trong thành phố hơn là sử dụng phương tiện giao thông công cộng."
-
"City driving can be stressful, especially during rush hour."
"Lái xe trong thành phố có thể gây căng thẳng, đặc biệt là trong giờ cao điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả việc lái xe trong điều kiện đường xá đô thị đặc trưng. Nó thường bao gồm các yếu tố như đường phố đông đúc, đèn giao thông, người đi bộ và các phương tiện khác. Khác với 'highway driving' (lái xe trên đường cao tốc) vốn thường có tốc độ cao và ít điểm dừng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy city driving (lái xe trong thành phố đông đúc)
-
light light city driving (lái xe trong thành phố ít xe cộ)
-
stressful stressful city driving (lái xe trong thành phố căng thẳng)
-
typical typical city driving (kiểu lái xe đặc trưng trong thành phố)
-
experience experience city driving (trải nghiệm việc lái xe trong thành phố)
-
avoid avoid city driving (tránh lái xe trong thành phố)
-
hate hate city driving (ghét lái xe trong thành phố)
-
manage manage city driving (xoay sở việc lái xe trong thành phố)
-
challenges challenges of city driving (những thử thách khi lái xe trong thành phố)
-
demands demands of city driving (những yêu cầu của việc lái xe trong thành phố)
-
joys joys of city driving (niềm vui khi lái xe trong thành phố)
Idioms
-
stop-and-go city driving
việc lái xe trong thành phố phải dừng lại và đi liên tục (do tắc đường)
"Stop-and-go city driving consumes more fuel and is harder on the brakes."
(Việc lái xe dừng-đi liên tục trong thành phố tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn và làm hỏng phanh nhanh hơn.)
-
a car designed for city driving
một chiếc xe được thiết kế chuyên dụng cho việc lái xe trong thành phố
"Small, compact cars with good fuel economy are often ideal for city driving."
(Những chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu thường lý tưởng để lái trong thành phố.)
-
rush hour city driving
lái xe trong thành phố vào giờ cao điểm
"Many commuters try to avoid rush hour city driving if possible."
(Nhiều người đi làm cố gắng tránh lái xe trong thành phố vào giờ cao điểm nếu có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
city driving
Danh từ ghépHành động lái xe cơ giới trong môi trường đô thị, thường có mật độ giao thông cao hơn, dừng xe thường xuyên và giới hạn tốc độ thấp hơn.
"City driving requires a lot of patience due to the constant stop-and-go traffic."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | City driving requires a lot of patience. |
Lái xe trong thành phố đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn. |
| Phủ định | He doesn't enjoy city driving because of the traffic. |
Anh ấy không thích lái xe trong thành phố vì giao thông đông đúc. |
| Nghi vấn | Is city driving more challenging than highway driving? |
Lái xe trong thành phố có khó hơn lái xe trên đường cao tốc không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time self-driving cars are widespread, people will have forgotten the stress of city driving. |
Vào thời điểm xe tự lái trở nên phổ biến, mọi người sẽ quên đi sự căng thẳng khi lái xe trong thành phố. |
| Phủ định | I won't have mastered city driving by the time I move to the countryside. |
Tôi sẽ không thành thạo việc lái xe trong thành phố vào thời điểm tôi chuyển về vùng quê. |
| Nghi vấn | Will they have improved city driving conditions by implementing stricter traffic laws? |
Liệu họ sẽ cải thiện điều kiện lái xe trong thành phố bằng cách thực thi luật giao thông nghiêm ngặt hơn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city driving".
