(Top Banner Ad)
city driving
B1
Danh từ ghép B1 Giao thông vận tải

city driving

UK: /ˈsɪti ˈdraɪvɪŋ/ • US: /ˈsɪti ˈdraɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lái xe trong thành phố lái xe đô thị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of operating a motor vehicle within an urban environment, typically characterized by higher traffic density, frequent stops, and lower speed limits.

Vietnamese Meaning

Hành động lái xe cơ giới trong môi trường đô thị, thường có mật độ giao thông cao hơn, dừng xe thường xuyên và giới hạn tốc độ thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "City driving requires a lot of patience due to the constant stop-and-go traffic."

    "Lái xe trong thành phố đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn do tình trạng giao thông dừng và đi liên tục."

  • "She prefers city driving to taking public transportation."

    "Cô ấy thích lái xe trong thành phố hơn là sử dụng phương tiện giao thông công cộng."

  • "City driving can be stressful, especially during rush hour."

    "Lái xe trong thành phố có thể gây căng thẳng, đặc biệt là trong giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun city thành phố
Noun citizen công dân
Adjective civic (thuộc) công dân, dân sự
Verb drive lái xe, điều khiển
Noun driver tài xế, người lái xe
Noun driving việc lái xe, sự điều khiển

Synonyms

urban driving (lái xe trong đô thị)

Antonyms

highway driving (lái xe trên đường cao tốc)rural driving (lái xe ở nông thôn)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitas
Old French
cite
Old English
drifan
Middle English
citie, driven
Modern English
city, drive
Modern English
city driving

Nguồn gốc của 'city'

Từ 'city' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civitas', có nghĩa là 'quyền công dân' hoặc 'cộng đồng công dân'. Sau đó, nó phát triển thành 'cite' trong tiếng Pháp cổ và du nhập vào tiếng Anh thời Trung Cổ, trở thành 'citie' rồi thành 'city' ngày nay để chỉ một khu đô thị lớn.

Nguồn gốc của 'driving'

Từ 'drive' (lái) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drifan', mang nghĩa 'đẩy', 'thúc đẩy' hoặc 'di chuyển'. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc điều khiển một phương tiện giao thông. Khi thêm hậu tố '-ing', nó trở thành danh từ 'driving' (việc lái xe).

Sự kết hợp 'city driving'

'City driving' là một cụm từ ghép hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'city' và danh động từ 'driving'. Cụm từ này mô tả một cách trực tiếp hành động lái xe trong môi trường thành phố, nổi bật những đặc điểm riêng biệt của nó so với lái xe ở nông thôn hoặc trên đường cao tốc.

Usage Note

Cụm từ này mô tả việc lái xe trong điều kiện đường xá đô thị đặc trưng. Nó thường bao gồm các yếu tố như đường phố đông đúc, đèn giao thông, người đi bộ và các phương tiện khác. Khác với 'highway driving' (lái xe trên đường cao tốc) vốn thường có tốc độ cao và ít điểm dừng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + city driving
  • heavy heavy city driving
    (lái xe trong thành phố đông đúc)
  • light light city driving
    (lái xe trong thành phố ít xe cộ)
  • stressful stressful city driving
    (lái xe trong thành phố căng thẳng)
  • typical typical city driving
    (kiểu lái xe đặc trưng trong thành phố)
Verb + city driving
  • experience experience city driving
    (trải nghiệm việc lái xe trong thành phố)
  • avoid avoid city driving
    (tránh lái xe trong thành phố)
  • hate hate city driving
    (ghét lái xe trong thành phố)
  • manage manage city driving
    (xoay sở việc lái xe trong thành phố)
Noun phrases with 'city driving'
  • challenges challenges of city driving
    (những thử thách khi lái xe trong thành phố)
  • demands demands of city driving
    (những yêu cầu của việc lái xe trong thành phố)
  • joys joys of city driving
    (niềm vui khi lái xe trong thành phố)

Idioms

  • stop-and-go city driving

    việc lái xe trong thành phố phải dừng lại và đi liên tục (do tắc đường)

    "Stop-and-go city driving consumes more fuel and is harder on the brakes."

    (Việc lái xe dừng-đi liên tục trong thành phố tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn và làm hỏng phanh nhanh hơn.)

  • a car designed for city driving

    một chiếc xe được thiết kế chuyên dụng cho việc lái xe trong thành phố

    "Small, compact cars with good fuel economy are often ideal for city driving."

    (Những chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu thường lý tưởng để lái trong thành phố.)

  • rush hour city driving

    lái xe trong thành phố vào giờ cao điểm

    "Many commuters try to avoid rush hour city driving if possible."

    (Nhiều người đi làm cố gắng tránh lái xe trong thành phố vào giờ cao điểm nếu có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city driving

Danh từ ghép
Lật mặt

Hành động lái xe cơ giới trong môi trường đô thị, thường có mật độ giao thông cao hơn, dừng xe thường xuyên và giới hạn tốc độ thấp hơn.

"City driving requires a lot of patience due to the constant stop-and-go traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
City driving requires a lot of patience.
Lái xe trong thành phố đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
Phủ định
He doesn't enjoy city driving because of the traffic.
Anh ấy không thích lái xe trong thành phố vì giao thông đông đúc.
Nghi vấn
Is city driving more challenging than highway driving?
Lái xe trong thành phố có khó hơn lái xe trên đường cao tốc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time self-driving cars are widespread, people will have forgotten the stress of city driving.
Vào thời điểm xe tự lái trở nên phổ biến, mọi người sẽ quên đi sự căng thẳng khi lái xe trong thành phố.
Phủ định
I won't have mastered city driving by the time I move to the countryside.
Tôi sẽ không thành thạo việc lái xe trong thành phố vào thời điểm tôi chuyển về vùng quê.
Nghi vấn
Will they have improved city driving conditions by implementing stricter traffic laws?
Liệu họ sẽ cải thiện điều kiện lái xe trong thành phố bằng cách thực thi luật giao thông nghiêm ngặt hơn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city driving".

Phí tắc nghẽn (Congestion Pricing) ở Phương Tây

Ở nhiều thành phố lớn phương Tây như London (Anh), Stockholm (Thụy Điển), người ta áp dụng phí tắc nghẽn giao thông (congestion pricing). Đây là một khoản phí mà tài xế phải trả khi lái xe vào khu vực trung tâm thành phố vào những giờ cao điểm, nhằm giảm ùn tắc và khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng hoặc đi chung xe. Điều này khá khác biệt so với các thành phố ở Việt Nam.

Thách thức về chỗ đậu xe (Parking) trong thành phố

Việc tìm chỗ đậu xe (parking) trong các thành phố lớn ở phương Tây, đặc biệt là ở khu trung tâm, có thể rất khó khăn và tốn kém. Bãi đậu xe thường có giá cao hoặc rất hạn chế, khiến nhiều người chọn sử dụng phương tiện công cộng hoặc dịch vụ đi chung xe thay vì lái xe riêng để tránh rắc rối này.