(Top Banner Ad)
small enterprise
B1
Danh từ B1 Kinh tế

small enterprise

UK: /smɔːl ˈentəpraɪz/ • US: /smɔl ˈentərˌpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp nhỏ cơ sở kinh doanh nhỏ hộ kinh doanh nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business or company with a small number of employees and relatively low revenue.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp hoặc công ty có số lượng nhân viên ít và doanh thu tương đối thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides support for small enterprises to encourage economic growth."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các doanh nghiệp nhỏ để khuyến khích tăng trưởng kinh tế."

  • "Many small enterprises struggle to compete with larger corporations."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn."

  • "Small enterprises play a crucial role in job creation."

    "Các doanh nghiệp nhỏ đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enterprise Doanh nghiệp, công việc kinh doanh; sự nghiệp, dự án lớn.
Adjective enterprising Tháo vát, dám nghĩ dám làm, có óc kinh doanh.
Noun entrepreneur Doanh nhân, người khởi nghiệp.
Adjective entrepreneurial Thuộc về doanh nhân; có tính khởi nghiệp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*smel-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Latin
inter-prendere
Old French
entreprendre
Old French
entrepris
Middle English
enterpryse
Modern English
enterprise

Nguồn gốc của 'small'

Từ 'small' có nguồn gốc từ từ 'smæl' trong tiếng Anh cổ, tiếp tục bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*smalaz' và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European '*smel-' mang ý nghĩa 'nhỏ, hẹp'. Nó đã giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về kích thước hoặc tầm vóc nhỏ bé qua hàng thiên niên kỷ.

Nguồn gốc của 'enterprise'

Từ 'enterprise' xuất phát từ 'entreprendre' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'đảm nhận', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'inter-prendere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'undertake'. Điều này phản ánh bản chất của một doanh nghiệp là một dự án hoặc nỗ lực được thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, kinh doanh và chính sách để chỉ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). 'Small' ở đây mang nghĩa về quy mô, có thể liên quan đến số lượng nhân viên, doanh thu, hoặc vốn điều lệ. Cần phân biệt với 'startup', là những doanh nghiệp mới thành lập thường có tiềm năng tăng trưởng cao. 'Enterprise' nhấn mạnh đến tính chủ động, sáng tạo và tinh thần kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small enterprise
  • local local small enterprise
    (doanh nghiệp nhỏ địa phương)
  • newly established newly established small enterprise
    (doanh nghiệp nhỏ mới thành lập)
  • growing growing small enterprise
    (doanh nghiệp nhỏ đang phát triển)
  • successful successful small enterprise
    (doanh nghiệp nhỏ thành công)
Verb + small enterprise
  • start start a small enterprise
    (khởi nghiệp một doanh nghiệp nhỏ)
  • run run a small enterprise
    (điều hành một doanh nghiệp nhỏ)
  • support support small enterprises
    (hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ)
  • fund fund a small enterprise
    (cấp vốn cho một doanh nghiệp nhỏ)
small enterprise + Noun
  • sector small enterprise sector
    (khu vực doanh nghiệp nhỏ)
  • owner small enterprise owner
    (chủ doanh nghiệp nhỏ)
  • development small enterprise development
    (phát triển doanh nghiệp nhỏ)

Idioms

  • Small and Medium-sized Enterprises (SMEs)

    Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (một phân loại doanh nghiệp phổ biến).

    "SMEs are vital for job creation and innovation."

    (Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) rất quan trọng đối với việc tạo ra việc làm và đổi mới.)

  • Small enterprise initiatives

    Các sáng kiến hỗ trợ hoặc thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ.

    "The government launched new small enterprise initiatives to boost local economy."

    (Chính phủ đã triển khai các sáng kiến doanh nghiệp nhỏ mới để thúc đẩy nền kinh tế địa phương.)

  • Support for small enterprises

    Sự hỗ trợ dành cho các doanh nghiệp nhỏ (có thể là tài chính, tư vấn, chính sách...).

    "Access to funding is crucial for the support for small enterprises."

    (Tiếp cận nguồn vốn là yếu tố then chốt để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small enterprise

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp hoặc công ty có số lượng nhân viên ít và doanh thu tương đối thấp.

"The government provides support for small enterprises to encourage economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that small enterprise is incredibly successful!
Ồ, doanh nghiệp nhỏ đó cực kỳ thành công!
Phủ định
Alas, that small enterprise didn't survive the economic downturn.
Tiếc thay, doanh nghiệp nhỏ đó đã không sống sót qua cuộc suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Hey, is that small enterprise hiring?
Này, doanh nghiệp nhỏ đó có đang tuyển dụng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a small enterprise invests in online marketing, it will likely see an increase in sales.
Nếu một doanh nghiệp nhỏ đầu tư vào tiếp thị trực tuyến, nó có khả năng sẽ thấy sự gia tăng doanh số.
Phủ định
If a small enterprise doesn't adapt to new technologies, it won't be able to compete effectively.
Nếu một doanh nghiệp nhỏ không thích nghi với công nghệ mới, nó sẽ không thể cạnh tranh hiệu quả.
Nghi vấn
Will a small enterprise succeed if it focuses solely on local markets?
Liệu một doanh nghiệp nhỏ có thành công nếu nó chỉ tập trung vào thị trường địa phương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small enterprise".

Xương sống của nền kinh tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, các doanh nghiệp nhỏ (small enterprises) thường được coi là 'xương sống' của nền kinh tế. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra việc làm, thúc đẩy đổi mới, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chuyên biệt, và góp phần vào sự đa dạng của thị trường. Việc hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ thường là một ưu tiên trong chính sách kinh tế.

Tinh thần khởi nghiệp

Khái niệm 'doanh nghiệp nhỏ' gắn liền với tinh thần khởi nghiệp (entrepreneurial spirit), đặc biệt nổi bật ở các nền văn hóa phương Tây như 'Giấc mơ Mỹ'. Đó là ý tưởng về việc bất kỳ ai cũng có thể bắt đầu kinh doanh riêng, theo đuổi đam mê và đạt được thành công thông qua sự cần cù và đổi mới, thay vì làm việc cho các tập đoàn lớn.