(Top Banner Ad)
small problem
A2
Tính từ A2 Chung

small problem

UK: /smɔːl ˈprɒbləm/ • US: /smɔl ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nhỏ rắc rối nhỏ khó khăn nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited or below average in size; not large.

Vietnamese Meaning

Kích thước hạn chế hoặc dưới mức trung bình; không lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a small problem that can be easily fixed."

    "Đây là một vấn đề nhỏ có thể dễ dàng giải quyết."

  • "We had a small problem with the printer, but it's fixed now."

    "Chúng tôi đã có một vấn đề nhỏ với máy in, nhưng bây giờ nó đã được sửa."

  • "Don't worry, it's just a small problem, we can handle it."

    "Đừng lo lắng, đó chỉ là một vấn đề nhỏ, chúng ta có thể giải quyết được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ bé, bé
Noun smallness sự nhỏ bé, kích thước nhỏ
Adjective (Comparative) smaller nhỏ hơn
Adjective (Superlative) smallest nhỏ nhất
Noun problem vấn đề, khó khăn
Adjective problematic có vấn đề, nan giải
Verb problematize đặt thành vấn đề, biến thành vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smeh₂l-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
English
small
Ancient Greek
πρόβλημα (próblēma)
Latin
problēma
Old French
problème
Middle English
probleme
English
problem

Nguồn gốc của 'problem'

Từ 'problem' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma', có nghĩa đen là 'thứ được ném ra phía trước' hoặc 'chướng ngại vật'. Ban đầu nó được dùng để chỉ một câu hỏi hoặc vấn đề được đặt ra để thảo luận hoặc giải quyết. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ý nghĩa này phát triển thành 'một khó khăn cần được giải quyết', như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự đơn giản của 'small'

Từ 'small' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Anh cổ 'smæl', với ý nghĩa cơ bản là 'kích thước nhỏ, hẹp'. Nó là một từ có lịch sử lâu đời và khá ổn định về nghĩa, không trải qua nhiều thay đổi phức tạp như 'problem', cho thấy tính đơn giản và trực tiếp trong cách người Anh cổ miêu tả kích thước.

Usage Note

Từ 'small' là một tính từ cơ bản chỉ kích thước nhỏ. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (kích thước vật lý) hoặc nghĩa bóng (tầm quan trọng, mức độ). Trong cụm từ 'small problem', 'small' ngụ ý vấn đề không nghiêm trọng, dễ giải quyết.
Từ 'problem' chỉ một khó khăn, một trở ngại cần phải vượt qua. Trong cụm 'small problem', nó ám chỉ một vấn đề không lớn, dễ giải quyết hơn so với 'big problem' hoặc 'serious problem'. Cần phân biệt với 'issue' (vấn đề), 'challenge' (thử thách) khi muốn diễn tả các sắc thái khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small problem
  • just a just a small problem
    (chỉ là một vấn đề nhỏ)
  • only a only a small problem
    (chỉ là một vấn đề nhỏ mà thôi)
  • relatively a relatively small problem
    (một vấn đề tương đối nhỏ)
Verb + small problem
  • have a have a small problem
    (có một vấn đề nhỏ)
  • face a face a small problem
    (đối mặt với một vấn đề nhỏ)
  • solve a solve a small problem
    (giải quyết một vấn đề nhỏ)
  • deal with a deal with a small problem
    (xử lý một vấn đề nhỏ)
  • encounter a encounter a small problem
    (gặp phải một vấn đề nhỏ)
small problem + Preposition
  • small problem with a small problem with the internet connection
    (một vấn đề nhỏ với kết nối internet)
  • small problem for a small problem for us
    (một vấn đề nhỏ đối với chúng tôi)

Idioms

  • It's just a small problem.

    Đây chỉ là một vấn đề nhỏ thôi.

    "Don't worry about the report, it's just a small problem."

    (Đừng lo lắng về báo cáo, đây chỉ là một vấn đề nhỏ thôi.)

  • We have a small problem.

    Chúng ta có một vấn đề nhỏ.

    "I'm afraid we have a small problem with the new system."

    (Tôi e rằng chúng ta đang có một vấn đề nhỏ với hệ thống mới.)

  • That's a small problem compared to...

    Đó chỉ là một vấn đề nhỏ so với...

    "Losing a client is a small problem compared to losing our entire reputation."

    (Mất một khách hàng chỉ là một vấn đề nhỏ so với việc mất toàn bộ danh tiếng của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small problem

Tính từ
Lật mặt

Kích thước hạn chế hoặc dưới mức trung bình; không lớn.

"This is a small problem that can be easily fixed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrived, the team had already solved the small problem.
Vào thời điểm người quản lý đến, nhóm đã giải quyết xong vấn đề nhỏ rồi.
Phủ định
She hadn't realized the small problem had escalated until it was too late.
Cô ấy đã không nhận ra vấn đề nhỏ đã leo thang cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had they anticipated that such a small problem could cause so much disruption?
Họ đã dự đoán rằng một vấn đề nhỏ như vậy có thể gây ra nhiều gián đoạn đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small problem".

Vấn đề của thế giới thứ nhất (First-World Problems)

Khái niệm 'first-world problems' thường được dùng một cách hài hước để chỉ những vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể mà chỉ những người sống trong các quốc gia phát triển, giàu có mới phải đối mặt (ví dụ: Wi-Fi chậm, pin điện thoại nhanh hết). Nó nhấn mạnh sự tương phản với những vấn đề nghiêm trọng hơn ở các khu vực kém phát triển, giúp người học hiểu được cách nhìn nhận vấn đề theo từng bối cảnh xã hội.

Giảm nhẹ vấn đề trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc xã hội, người ta thường có xu hướng dùng cụm từ 'small problem' để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Điều này nhằm mục đích tránh gây hoảng loạn, giữ thái độ tích cực hoặc để thể hiện rằng vấn đề đó có thể giải quyết được mà không cần quá lo lắng, phản ánh một nét đặc trưng trong cách giao tiếp lịch sự.