(Top Banner Ad)
smart casual
B1
Tính từ B1 Thời trang, Giao tiếp xã hội

smart casual

UK: /ˌsmɑːt ˈkæʒuəl/ • US: /ˌsmɑːrt ˈkæʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sự thoải mái bán trang trọng gọn gàng lịch sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dress code that is neat, conventional, yet relatively informal in style.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc ăn mặc gọn gàng, lịch sự, nhưng vẫn tương đối thoải mái và không trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invitation said the dress code was smart casual."

    "Lời mời nói rằng quy tắc ăn mặc là smart casual."

  • "He wore a smart casual outfit to the party."

    "Anh ấy mặc một bộ trang phục smart casual đến bữa tiệc."

  • "Smart casual is appropriate for most office environments these days."

    "Smart casual phù hợp với hầu hết môi trường văn phòng ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb smartly một cách lịch sự, một cách thông minh
Noun smartness sự lịch sự, sự thông minh
Verb smarten (up) làm cho lịch sự hơn, làm cho tươm tất hơn
Adverb casually một cách thoải mái, một cách bình thường
Noun casualness sự thoải mái, sự bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
smart
English
casual
English
smart casual

Sự Kết Hợp Của Phong Cách

Cụm từ 'smart casual' là sự kết hợp của hai tính từ tiếng Anh: 'smart' (thông minh, lịch sự, tươm tất) và 'casual' (thoải mái, đời thường). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để mô tả một kiểu trang phục không quá trang trọng như công sở truyền thống nhưng vẫn giữ được vẻ lịch sự, tươm tất, phù hợp cho nhiều dịp xã hội và công việc không yêu cầu sự nghiêm nghị tuyệt đối.

Usage Note

Smart casual là một quy tắc ăn mặc phổ biến, đặc biệt trong môi trường làm việc hiện đại, các sự kiện xã giao ít trang trọng, hoặc khi đi ăn tối ở nhà hàng. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa sự lịch sự và thoải mái, tránh những bộ trang phục quá xuề xòa như đồ thể thao hoặc quần áo quá hở hang. So với 'business casual', 'smart casual' thường cho phép sự tự do và cá tính hơn trong việc lựa chọn trang phục. Ví dụ, bạn có thể mặc quần jean tối màu kết hợp với áo sơ mi và áo khoác blazer, thay vì một bộ suit truyền thống. Quan trọng là trang phục phải sạch sẽ, gọn gàng và phù hợp với hoàn cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + smart casual
  • dress code smart casual dress code
    (quy định trang phục smart casual)
  • outfit a smart casual outfit
    (một bộ trang phục smart casual)
  • event a smart casual event
    (một sự kiện yêu cầu trang phục smart casual)
Verb + smart casual
  • wear to wear smart casual
    (mặc trang phục smart casual)
  • dress to dress smart casual
    (ăn mặc theo kiểu smart casual)
  • opt for to opt for smart casual
    (chọn phong cách smart casual)

Idioms

  • a smart casual dress code

    quy tắc trang phục lịch sự, thoải mái (không quá trang trọng, không quá xuề xòa)

    "The invitation specified a smart casual dress code for the evening reception."

    (Thiệp mời ghi rõ quy định trang phục là smart casual cho buổi tiệc chiêu đãi tối.)

  • to be dressed smart casual

    ăn mặc theo phong cách smart casual

    "He was perfectly dressed smart casual in a blazer and chinos."

    (Anh ấy ăn mặc rất đúng kiểu smart casual với áo khoác blazer và quần kaki.)

  • a smart casual look

    diện mạo/phong cách smart casual

    "She achieved a chic smart casual look with a silk blouse and tailored trousers."

    (Cô ấy tạo được vẻ ngoài smart casual sang trọng với áo lụa và quần âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smart casual

Tính từ
Lật mặt

Một quy tắc ăn mặc gọn gàng, lịch sự, nhưng vẫn tương đối thoải mái và không trang trọng.

"The invitation said the dress code was smart casual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was going to wear smart casual to the party.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ mặc đồ smart casual đến bữa tiệc.
Phủ định
He said that he didn't think smart casual was appropriate for a wedding.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ trang phục smart casual phù hợp cho một đám cưới.
Nghi vấn
She asked if I knew what smart casual meant.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết smart casual nghĩa là gì không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart casual".

Sự Linh Hoạt Trong Trang Phục

Smart casual là một trong những quy tắc trang phục phổ biến nhất ở các nước phương Tây, đặc biệt trong môi trường công sở hiện đại và các sự kiện xã hội không quá trang trọng. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa nét lịch sự (như áo sơ mi có cổ, quần âu, blazer) và sự thoải mái (như không cần cà vạt, giày tây cổ điển). Tuy nhiên, 'smart casual' có thể gây bối rối vì định nghĩa của nó có thể thay đổi tùy theo ngành nghề, công ty hoặc khu vực địa lý.

Tránh Những Sai Lầm Phổ Biến

Để tránh mặc sai, 'smart casual' thường không bao gồm quần jean rách, áo phông có họa tiết lớn, quần short, dép xỏ ngón hoặc giày thể thao quá hầm hố. Mục tiêu là trông gọn gàng, tươm tất nhưng vẫn thoải mái, không quá cứng nhắc như vest comple truyền thống. Ví dụ, nam giới có thể mặc quần kaki hoặc quần âu với áo sơ mi có cổ và áo khoác blazer; nữ giới có thể mặc quần tây hoặc chân váy với áo kiểu hoặc áo blouse.