snow thaw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình tuyết tan, thường là do nhiệt độ ấm hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rapid snow thaw caused flooding in the valley."
"Quá trình tuyết tan nhanh chóng đã gây ra lũ lụt ở thung lũng."
-
"The snow thaw is expected to begin next week."
"Dự kiến tuyết tan sẽ bắt đầu vào tuần tới."
-
"The early snow thaw has affected the ski season."
"Việc tuyết tan sớm đã ảnh hưởng đến mùa trượt tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'snow thaw' thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc giai đoạn khi tuyết bắt đầu tan chảy. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái đóng băng sang trạng thái lỏng do sự tăng nhiệt. Nó khác với 'melting snow' (tuyết đang tan) ở chỗ nó chỉ sự kiện hoặc giai đoạn tan. 'Thaw' đơn độc có thể ám chỉ bất kỳ thứ gì đóng băng tan ra, nhưng 'snow thaw' cụ thể chỉ sự tan của tuyết.
Prepositions
Ví dụ:
- during snow thaw: trong suốt quá trình tuyết tan
- after snow thaw: sau khi tuyết tan
- before snow thaw: trước khi tuyết tan. Các giới từ này dùng để chỉ thời điểm xảy ra hoặc liên quan đến sự kiện tuyết tan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early snow thaw (đợt tuyết tan sớm)
-
late late snow thaw (đợt tuyết tan muộn)
-
rapid rapid snow thaw (tuyết tan nhanh)
-
gradual gradual snow thaw (tuyết tan dần dần)
-
complete complete snow thaw (tuyết tan hoàn toàn)
-
partial partial snow thaw (tuyết tan một phần)
-
signal signal the snow thaw (báo hiệu tuyết tan)
-
begin the snow thaw begins (tuyết tan bắt đầu)
-
accelerate accelerate the snow thaw (làm tuyết tan nhanh hơn)
-
predict predict a snow thaw (dự đoán tuyết tan)
-
monitor monitor the snow thaw (theo dõi sự tan tuyết)
-
period of period of snow thaw (thời kỳ tuyết tan)
-
sign of sign of snow thaw (dấu hiệu tuyết tan)
-
onset of onset of snow thaw (sự bắt đầu của tuyết tan)
-
effects of effects of snow thaw (ảnh hưởng của tuyết tan)
Idioms
-
The great snow thaw
Đợt tuyết tan lớn (ám chỉ một sự kiện tan tuyết đáng kể, thường có ảnh hưởng rộng)
"After weeks of heavy snowfall, the great snow thaw finally began, flooding some low-lying areas."
(Sau nhiều tuần tuyết rơi dày đặc, đợt tuyết tan lớn cuối cùng đã bắt đầu, làm ngập lụt một số khu vực trũng.)
-
After the snow thaw
Sau khi tuyết tan (chỉ thời điểm hoặc giai đoạn diễn ra sau khi tuyết đã tan hết)
"After the snow thaw, the hiking trails will be muddy but beautiful."
(Sau khi tuyết tan, những con đường mòn đi bộ sẽ lầy lội nhưng rất đẹp.)
-
A sign of snow thaw
Dấu hiệu của tuyết tan (chỉ một hiện tượng hoặc sự kiện cho thấy tuyết sắp tan hoặc đang tan)
"The increasing daytime temperatures are a clear sign of snow thaw."
(Nhiệt độ ban ngày tăng cao là một dấu hiệu rõ ràng của tuyết tan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snow thaw
NounQuá trình tuyết tan, thường là do nhiệt độ ấm hơn.
"The rapid snow thaw caused flooding in the valley."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow thaw".
