(Top Banner Ad)
snow thaw
B1
Noun B1 Khí tượng học, Môi trường

snow thaw

UK: /snəʊ θɔː/ • US: /snoʊ θɔː/

Nghĩa tiếng Việt

tuyết tan quá trình tan tuyết mùa tan tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of snow melting, typically due to warmer temperatures.

Vietnamese Meaning

Quá trình tuyết tan, thường là do nhiệt độ ấm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid snow thaw caused flooding in the valley."

    "Quá trình tuyết tan nhanh chóng đã gây ra lũ lụt ở thung lũng."

  • "The snow thaw is expected to begin next week."

    "Dự kiến tuyết tan sẽ bắt đầu vào tuần tới."

  • "The early snow thaw has affected the ski season."

    "Việc tuyết tan sớm đã ảnh hưởng đến mùa trượt tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow Tuyết
Verb to snow Tuyết rơi
Adjective snowy Có tuyết, phủ tuyết
Noun snowfall Trận tuyết rơi, lượng tuyết rơi
Noun snowball Bóng tuyết, quả cầu tuyết
Noun snowstorm Bão tuyết
Verb to thaw Tan chảy, rã đông
Noun thaw Sự tan chảy, đợt tuyết tan

Synonyms

snowmelt (sự tan chảy của tuyết)melting snow (tuyết đang tan)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneygʷʰ-
Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Proto-Indo-European
*tāu-
Proto-Germanic
*þaujan
Old English
þawan
English
snow + thaw

Nguồn gốc của 'snow thaw'

'Snow thaw' là một cụm danh từ ghép mô tả sự kiện tuyết tan. Từ 'snow' (tuyết) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*snaiwaz' và tiếng Proto-Indo-European '*sneygʷʰ-', chỉ những hạt băng kết tinh rơi từ trời. Từ 'thaw' (tan chảy) lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*þaujan' và tiếng Proto-Indo-European '*tāu-', mang nghĩa là làm cho mềm đi hoặc tan ra. Khi kết hợp lại, 'snow thaw' mô tả chính xác hiện tượng tự nhiên tuyết bắt đầu tan chảy, thường là dấu hiệu của sự chuyển mùa từ đông sang xuân.

Usage Note

Cụm từ 'snow thaw' thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc giai đoạn khi tuyết bắt đầu tan chảy. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái đóng băng sang trạng thái lỏng do sự tăng nhiệt. Nó khác với 'melting snow' (tuyết đang tan) ở chỗ nó chỉ sự kiện hoặc giai đoạn tan. 'Thaw' đơn độc có thể ám chỉ bất kỳ thứ gì đóng băng tan ra, nhưng 'snow thaw' cụ thể chỉ sự tan của tuyết.

Prepositions

during after before

Ví dụ:
- during snow thaw: trong suốt quá trình tuyết tan
- after snow thaw: sau khi tuyết tan
- before snow thaw: trước khi tuyết tan. Các giới từ này dùng để chỉ thời điểm xảy ra hoặc liên quan đến sự kiện tuyết tan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow thaw
  • early early snow thaw
    (đợt tuyết tan sớm)
  • late late snow thaw
    (đợt tuyết tan muộn)
  • rapid rapid snow thaw
    (tuyết tan nhanh)
  • gradual gradual snow thaw
    (tuyết tan dần dần)
  • complete complete snow thaw
    (tuyết tan hoàn toàn)
  • partial partial snow thaw
    (tuyết tan một phần)
Verb + snow thaw
  • signal signal the snow thaw
    (báo hiệu tuyết tan)
  • begin the snow thaw begins
    (tuyết tan bắt đầu)
  • accelerate accelerate the snow thaw
    (làm tuyết tan nhanh hơn)
  • predict predict a snow thaw
    (dự đoán tuyết tan)
  • monitor monitor the snow thaw
    (theo dõi sự tan tuyết)
Noun + of snow thaw
  • period of period of snow thaw
    (thời kỳ tuyết tan)
  • sign of sign of snow thaw
    (dấu hiệu tuyết tan)
  • onset of onset of snow thaw
    (sự bắt đầu của tuyết tan)
  • effects of effects of snow thaw
    (ảnh hưởng của tuyết tan)

Idioms

  • The great snow thaw

    Đợt tuyết tan lớn (ám chỉ một sự kiện tan tuyết đáng kể, thường có ảnh hưởng rộng)

    "After weeks of heavy snowfall, the great snow thaw finally began, flooding some low-lying areas."

    (Sau nhiều tuần tuyết rơi dày đặc, đợt tuyết tan lớn cuối cùng đã bắt đầu, làm ngập lụt một số khu vực trũng.)

  • After the snow thaw

    Sau khi tuyết tan (chỉ thời điểm hoặc giai đoạn diễn ra sau khi tuyết đã tan hết)

    "After the snow thaw, the hiking trails will be muddy but beautiful."

    (Sau khi tuyết tan, những con đường mòn đi bộ sẽ lầy lội nhưng rất đẹp.)

  • A sign of snow thaw

    Dấu hiệu của tuyết tan (chỉ một hiện tượng hoặc sự kiện cho thấy tuyết sắp tan hoặc đang tan)

    "The increasing daytime temperatures are a clear sign of snow thaw."

    (Nhiệt độ ban ngày tăng cao là một dấu hiệu rõ ràng của tuyết tan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow thaw

Noun
Lật mặt

Quá trình tuyết tan, thường là do nhiệt độ ấm hơn.

"The rapid snow thaw caused flooding in the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow thaw".

Dấu hiệu của mùa xuân và sự tái sinh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tan chảy của tuyết (snow thaw) là một dấu hiệu được mong đợi của sự kết thúc mùa đông và sự khởi đầu của mùa xuân. Nó tượng trưng cho sự tái sinh, sự sống mới và sự ấm áp trở lại. Nhiều lễ hội và truyền thống mừng xuân được tổ chức sau khi tuyết tan.

Mùa bùn lầy (Mud Season)

Tại các vùng có tuyết rơi dày, giai đoạn sau khi tuyết tan thường được gọi là 'Mud Season' (mùa bùn lầy). Do lượng nước lớn từ tuyết tan ngấm vào đất đóng băng, các con đường đất và lối đi bộ trở nên lầy lội và khó di chuyển. Đây là một đặc điểm văn hóa và địa lý phổ biến ở những nơi như vùng New England của Mỹ hay các vùng Bắc Âu.