unfriendly atmosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thân thiện; thể hiện sự không thích hoặc thù địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new employee faced an unfriendly atmosphere at the office."
"Nhân viên mới phải đối mặt với một bầu không khí không thân thiện tại văn phòng."
-
"The unfriendly atmosphere made it difficult to concentrate on my work."
"Bầu không khí không thân thiện khiến tôi khó tập trung vào công việc."
-
"The restaurant had an unfriendly atmosphere due to the rude staff."
"Nhà hàng có một bầu không khí không thân thiện do nhân viên thô lỗ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | friend | Người bạn |
| Noun | friendship | Tình bạn |
| Noun | unfriendliness | Sự không thân thiện, sự thù địch |
| Adjective | friendly | Thân thiện |
| Adverb | friendly | Một cách thân thiện (ví dụ: chơi một cách thân thiện) |
| Noun | atmosphere | Bầu không khí (vật lý hoặc xã hội) |
| Adjective | atmospheric | Thuộc về khí quyển; tạo không khí, ấn tượng |
| Adverb | atmospherically | Một cách liên quan đến khí quyển; tạo không khí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfriendly' thể hiện một thái độ tiêu cực, thiếu sự ấm áp và cởi mở. Nó mạnh hơn 'not friendly' và thường ám chỉ một sự khó chịu hoặc thậm chí là thù địch rõ ràng. So với 'hostile', 'unfriendly' nhẹ nhàng hơn và ít trực tiếp hơn. 'Cold' cũng có thể được sử dụng, nhưng 'unfriendly' nhấn mạnh hơn vào thái độ cá nhân đối với người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tense a tense unfriendly atmosphere (một bầu không khí không thân thiện căng thẳng)
-
hostile a hostile unfriendly atmosphere (một bầu không khí không thân thiện thù địch)
-
cold a cold unfriendly atmosphere (một bầu không khí không thân thiện lạnh nhạt)
-
chilly a chilly unfriendly atmosphere (một bầu không khí không thân thiện lạnh lẽo)
-
strained a strained unfriendly atmosphere (một bầu không khí không thân thiện gượng gạo, căng thẳng)
-
create create an unfriendly atmosphere (tạo ra một bầu không khí không thân thiện)
-
sense sense an unfriendly atmosphere (cảm nhận một bầu không khí không thân thiện)
-
feel feel an unfriendly atmosphere (cảm thấy một bầu không khí không thân thiện)
-
break break the unfriendly atmosphere (phá vỡ bầu không khí không thân thiện (làm cho mọi người thoải mái hơn))
-
dissipate dissipate the unfriendly atmosphere (xua tan bầu không khí không thân thiện)
Idioms
-
a palpable unfriendly atmosphere
Một bầu không khí không thân thiện có thể cảm nhận rõ ràng, dễ nhận thấy.
"There was a palpable unfriendly atmosphere in the room after the argument."
(Có một bầu không khí không thân thiện rõ ràng trong phòng sau cuộc tranh cãi.)
-
cut the unfriendly atmosphere with a knife
Bầu không khí không thân thiện đến mức căng thẳng tột độ, có thể cảm nhận rõ rệt như có thể cắt bằng dao.
"The silence was so heavy, you could cut the unfriendly atmosphere with a knife."
(Sự im lặng quá nặng nề, bạn có thể cắt bầu không khí không thân thiện bằng dao.)
-
break the unfriendly atmosphere
Phá vỡ bầu không khí không thân thiện, khó chịu hoặc căng thẳng, thường bằng cách nói đùa hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện.
"He told a joke to try and break the unfriendly atmosphere at the meeting."
(Anh ấy kể một câu chuyện cười để cố gắng phá vỡ bầu không khí không thân thiện tại cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfriendly atmosphere
Tính từ (Adjective)Không thân thiện; thể hiện sự không thích hoặc thù địch.
"The new employee faced an unfriendly atmosphere at the office."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new manager should improve the unfriendly atmosphere in the office. |
Người quản lý mới nên cải thiện bầu không khí không thân thiện trong văn phòng. |
| Phủ định | They couldn't tolerate the unfriendly atmosphere at the meeting anymore. |
Họ không thể chịu đựng được bầu không khí không thân thiện tại cuộc họp nữa. |
| Nghi vấn | Could an unfriendly atmosphere be contributing to the team's poor performance? |
Liệu một bầu không khí không thân thiện có thể góp phần vào hiệu suất kém của nhóm không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new manager created an unfriendly atmosphere in the office. |
Người quản lý mới đã tạo ra một bầu không khí không thân thiện trong văn phòng. |
| Phủ định | The team didn't intend to create an unfriendly atmosphere during the project. |
Cả nhóm không có ý định tạo ra một bầu không khí không thân thiện trong suốt dự án. |
| Nghi vấn | Did their arguments contribute to an unfriendly atmosphere at the meeting? |
Những cuộc tranh cãi của họ có góp phần tạo nên một bầu không khí không thân thiện tại cuộc họp không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the manager had been more friendly, the meeting would have had a more relaxed atmosphere. |
Nếu người quản lý thân thiện hơn, cuộc họp đã có một bầu không khí thoải mái hơn. |
| Phủ định | If the company hadn't fostered such an unfriendly atmosphere, employees might not have resigned. |
Nếu công ty không nuôi dưỡng một bầu không khí không thân thiện như vậy, nhân viên có lẽ đã không từ chức. |
| Nghi vấn | Would the team have been more productive if there hadn't been such an unfriendly atmosphere in the office? |
Liệu nhóm có làm việc hiệu quả hơn nếu không có bầu không khí không thân thiện như vậy trong văn phòng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new manager created an unfriendly atmosphere in the office. |
Người quản lý mới đã tạo ra một bầu không khí không thân thiện trong văn phòng. |
| Phủ định | The club does not have an unfriendly atmosphere; everyone is welcome. |
Câu lạc bộ không có một bầu không khí không thân thiện; mọi người đều được chào đón. |
| Nghi vấn | Does the company's focus on competition create an unfriendly atmosphere among employees? |
Việc công ty tập trung vào cạnh tranh có tạo ra một bầu không khí không thân thiện giữa các nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfriendly atmosphere".
