(Top Banner Ad)
unfriendly atmosphere
B1
Tính từ (Adjective) B1 Xã hội, Giao tiếp

unfriendly atmosphere

UK: /ʌnˈfrendli ˈætməˌsfɪər/ • US: /ʌnˈfrendli ˈætməˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí không thân thiện môi trường không thân thiện không khí thù địch bầu không khí lạnh lẽo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not friendly; showing dislike or hostility.

Vietnamese Meaning

Không thân thiện; thể hiện sự không thích hoặc thù địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new employee faced an unfriendly atmosphere at the office."

    "Nhân viên mới phải đối mặt với một bầu không khí không thân thiện tại văn phòng."

  • "The unfriendly atmosphere made it difficult to concentrate on my work."

    "Bầu không khí không thân thiện khiến tôi khó tập trung vào công việc."

  • "The restaurant had an unfriendly atmosphere due to the rude staff."

    "Nhà hàng có một bầu không khí không thân thiện do nhân viên thô lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friend Người bạn
Noun friendship Tình bạn
Noun unfriendliness Sự không thân thiện, sự thù địch
Adjective friendly Thân thiện
Adverb friendly Một cách thân thiện (ví dụ: chơi một cách thân thiện)
Noun atmosphere Bầu không khí (vật lý hoặc xã hội)
Adjective atmospheric Thuộc về khí quyển; tạo không khí, ấn tượng
Adverb atmospherically Một cách liên quan đến khí quyển; tạo không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Indo-European (PIE)
*preyH-
Proto-Germanic
*frijōndz
Old English
frēondlīc
Ancient Greek
ἀτμός (atmós) + σφαῖρα (sphaîra)
Modern Latin
atmosphaera
English
unfriendly atmosphere

Nguồn gốc của 'unfriendly'

Từ 'unfriendly' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'friendly' (thân thiện). 'Friendly' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'frēondlīc', có liên quan đến 'frēond' (bạn bè), và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy mang ý nghĩa 'yêu mến' hoặc 'làm hài lòng'. Do đó, 'unfriendly' mang nghĩa 'không yêu mến', 'không thân thiện'.

Nguồn gốc của 'atmosphere'

Thuật ngữ 'atmosphere' (bầu không khí) được Giám mục người Anh John Wilkins đặt ra vào thế kỷ 17. Nó là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại: 'ἀτμός' (atmós) nghĩa là 'hơi nước' và 'σφαῖρα' (sphaîra) nghĩa là 'quả cầu'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ lớp khí bao quanh Trái Đất, sau này phát triển nghĩa bóng để chỉ môi trường hoặc không khí xã hội.

Usage Note

Từ 'unfriendly' thể hiện một thái độ tiêu cực, thiếu sự ấm áp và cởi mở. Nó mạnh hơn 'not friendly' và thường ám chỉ một sự khó chịu hoặc thậm chí là thù địch rõ ràng. So với 'hostile', 'unfriendly' nhẹ nhàng hơn và ít trực tiếp hơn. 'Cold' cũng có thể được sử dụng, nhưng 'unfriendly' nhấn mạnh hơn vào thái độ cá nhân đối với người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfriendly atmosphere
  • tense a tense unfriendly atmosphere
    (một bầu không khí không thân thiện căng thẳng)
  • hostile a hostile unfriendly atmosphere
    (một bầu không khí không thân thiện thù địch)
  • cold a cold unfriendly atmosphere
    (một bầu không khí không thân thiện lạnh nhạt)
  • chilly a chilly unfriendly atmosphere
    (một bầu không khí không thân thiện lạnh lẽo)
  • strained a strained unfriendly atmosphere
    (một bầu không khí không thân thiện gượng gạo, căng thẳng)
Verb + unfriendly atmosphere
  • create create an unfriendly atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí không thân thiện)
  • sense sense an unfriendly atmosphere
    (cảm nhận một bầu không khí không thân thiện)
  • feel feel an unfriendly atmosphere
    (cảm thấy một bầu không khí không thân thiện)
  • break break the unfriendly atmosphere
    (phá vỡ bầu không khí không thân thiện (làm cho mọi người thoải mái hơn))
  • dissipate dissipate the unfriendly atmosphere
    (xua tan bầu không khí không thân thiện)

Idioms

  • a palpable unfriendly atmosphere

    Một bầu không khí không thân thiện có thể cảm nhận rõ ràng, dễ nhận thấy.

    "There was a palpable unfriendly atmosphere in the room after the argument."

    (Có một bầu không khí không thân thiện rõ ràng trong phòng sau cuộc tranh cãi.)

  • cut the unfriendly atmosphere with a knife

    Bầu không khí không thân thiện đến mức căng thẳng tột độ, có thể cảm nhận rõ rệt như có thể cắt bằng dao.

    "The silence was so heavy, you could cut the unfriendly atmosphere with a knife."

    (Sự im lặng quá nặng nề, bạn có thể cắt bầu không khí không thân thiện bằng dao.)

  • break the unfriendly atmosphere

    Phá vỡ bầu không khí không thân thiện, khó chịu hoặc căng thẳng, thường bằng cách nói đùa hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện.

    "He told a joke to try and break the unfriendly atmosphere at the meeting."

    (Anh ấy kể một câu chuyện cười để cố gắng phá vỡ bầu không khí không thân thiện tại cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfriendly atmosphere

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không thân thiện; thể hiện sự không thích hoặc thù địch.

"The new employee faced an unfriendly atmosphere at the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager should improve the unfriendly atmosphere in the office.
Người quản lý mới nên cải thiện bầu không khí không thân thiện trong văn phòng.
Phủ định
They couldn't tolerate the unfriendly atmosphere at the meeting anymore.
Họ không thể chịu đựng được bầu không khí không thân thiện tại cuộc họp nữa.
Nghi vấn
Could an unfriendly atmosphere be contributing to the team's poor performance?
Liệu một bầu không khí không thân thiện có thể góp phần vào hiệu suất kém của nhóm không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager created an unfriendly atmosphere in the office.
Người quản lý mới đã tạo ra một bầu không khí không thân thiện trong văn phòng.
Phủ định
The team didn't intend to create an unfriendly atmosphere during the project.
Cả nhóm không có ý định tạo ra một bầu không khí không thân thiện trong suốt dự án.
Nghi vấn
Did their arguments contribute to an unfriendly atmosphere at the meeting?
Những cuộc tranh cãi của họ có góp phần tạo nên một bầu không khí không thân thiện tại cuộc họp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the manager had been more friendly, the meeting would have had a more relaxed atmosphere.
Nếu người quản lý thân thiện hơn, cuộc họp đã có một bầu không khí thoải mái hơn.
Phủ định
If the company hadn't fostered such an unfriendly atmosphere, employees might not have resigned.
Nếu công ty không nuôi dưỡng một bầu không khí không thân thiện như vậy, nhân viên có lẽ đã không từ chức.
Nghi vấn
Would the team have been more productive if there hadn't been such an unfriendly atmosphere in the office?
Liệu nhóm có làm việc hiệu quả hơn nếu không có bầu không khí không thân thiện như vậy trong văn phòng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager created an unfriendly atmosphere in the office.
Người quản lý mới đã tạo ra một bầu không khí không thân thiện trong văn phòng.
Phủ định
The club does not have an unfriendly atmosphere; everyone is welcome.
Câu lạc bộ không có một bầu không khí không thân thiện; mọi người đều được chào đón.
Nghi vấn
Does the company's focus on competition create an unfriendly atmosphere among employees?
Việc công ty tập trung vào cạnh tranh có tạo ra một bầu không khí không thân thiện giữa các nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfriendly atmosphere".

Tầm quan trọng của 'Small Talk'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'small talk' (nói chuyện phiếm, xã giao) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ và tránh tạo ra một 'unfriendly atmosphere'. Việc trò chuyện về thời tiết, sở thích chung, hoặc các chủ đề nhẹ nhàng khác giúp mọi người cảm thấy thoải mái, phá vỡ sự im lặng khó xử và thể hiện thiện chí, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc xã hội mới.

Không gian cá nhân và sự thân thiện

Khái niệm về 'không gian cá nhân' (personal space) rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở các nước phương Tây, việc xâm phạm không gian cá nhân của người khác (đứng quá gần, chạm vào người mà không được phép) có thể bị coi là thô lỗ hoặc gây khó chịu, từ đó dễ dàng tạo ra một 'unfriendly atmosphere'. Tôn trọng không gian cá nhân là một dấu hiệu của sự tôn trọng và thân thiện.