(Top Banner Ad)
social comfort
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

social comfort

UK: /ˈsəʊʃəl ˈkʌmfət/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈkʌmfərt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thoải mái trong giao tiếp xã hội cảm giác dễ chịu trong các mối quan hệ xã hội sự tự tin khi giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of ease and well-being experienced in social situations; a sense of belonging and acceptance within a group or community.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái thoải mái và dễ chịu khi trải nghiệm trong các tình huống xã hội; cảm giác thuộc về và được chấp nhận trong một nhóm hoặc cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For many introverts, achieving social comfort requires conscious effort to engage with others."

    "Đối với nhiều người hướng nội, để đạt được sự thoải mái trong giao tiếp xã hội đòi hỏi sự nỗ lực có ý thức để tương tác với người khác."

  • "The program aims to increase social comfort among teenagers with autism."

    "Chương trình nhằm mục đích tăng sự thoải mái trong giao tiếp xã hội cho thanh thiếu niên mắc chứng tự kỷ."

  • "Creating a safe and inclusive environment is crucial for fostering social comfort."

    "Tạo ra một môi trường an toàn và hòa nhập là rất quan trọng để thúc đẩy sự thoải mái trong giao tiếp xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially về mặt xã hội, một cách xã hội
Adjective comfortable thoải mái, dễ chịu
Verb comfort an ủi, làm dịu
Noun discomfort sự khó chịu, sự bất an

Synonyms

social ease (sự thoải mái trong giao tiếp)sense of belonging (cảm giác thuộc về)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
Middle English
social
Modern English
social
Latin
fortis
Latin
confortare
Old French
conforter
Middle English
comforten
Modern English
comfort

Nguồn gốc của 'Social Comfort'

Cụm từ 'social comfort' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (người bạn đồng hành, đồng minh), phát triển thành 'socialis' (liên quan đến bạn bè, xã hội). Từ 'comfort' xuất phát từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ), sau đó là 'confortare' (củng cố, an ủi mạnh mẽ), rồi qua tiếng Pháp cổ 'conforter' (làm mạnh mẽ, xoa dịu). Khi kết hợp, 'social comfort' diễn tả cảm giác dễ chịu, an toàn và được chấp nhận trong các mối quan hệ và môi trường xã hội.

Usage Note

Social comfort nhấn mạnh đến cảm giác an toàn và tự tin khi tương tác với người khác. Nó khác với 'social ease' ở chỗ nó bao gồm cả sự chấp nhận và thấu hiểu từ những người xung quanh, không chỉ đơn thuần là khả năng giao tiếp một cách trôi chảy. 'Social grace' đề cập đến khả năng cư xử lịch sự và khéo léo trong xã hội, trong khi 'social comfort' tập trung vào cảm xúc và trạng thái tâm lý thoải mái.

Prepositions

in with

in: Diễn tả trạng thái thoải mái trong một môi trường xã hội cụ thể (ví dụ: 'He finds social comfort in small gatherings.'). with: Diễn tả cảm giác thoải mái khi ở cùng một nhóm người hoặc trong một mối quan hệ xã hội ('She feels social comfort with her close friends.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social comfort
  • find find social comfort
    (tìm thấy sự thoải mái xã hội)
  • seek seek social comfort
    (tìm kiếm sự thoải mái xã hội)
  • provide provide social comfort
    (cung cấp sự thoải mái xã hội)
  • experience experience social comfort
    (trải nghiệm sự thoải mái xã hội)
  • enhance enhance social comfort
    (nâng cao sự thoải mái xã hội)
Adjective + social comfort
  • great great social comfort
    (sự thoải mái xã hội tuyệt vời)
  • deep deep social comfort
    (sự thoải mái xã hội sâu sắc)
  • a sense of a sense of social comfort
    (cảm giác thoải mái xã hội)
  • mutual mutual social comfort
    (sự thoải mái xã hội lẫn nhau)
Noun/Prepositional Phrase + social comfort
  • lack of lack of social comfort
    (sự thiếu thoải mái xã hội)
  • source of source of social comfort
    (nguồn an ủi/thư thái xã hội)

Idioms

  • a sense of social comfort

    một cảm giác thoải mái và an toàn trong môi trường xã hội

    "Being with close friends gives me a strong sense of social comfort."

    (Ở bên những người bạn thân mang lại cho tôi cảm giác thoải mái xã hội sâu sắc.)

  • to find social comfort in (something/someone)

    tìm thấy sự thoải mái và yên tâm từ một người hoặc một điều gì đó trong xã hội

    "Many people find social comfort in their community groups."

    (Nhiều người tìm thấy sự thoải mái xã hội trong các nhóm cộng đồng của họ.)

  • to provide social comfort to (someone)

    cung cấp/mang lại sự thoải mái và hỗ trợ tinh thần cho ai đó trong môi trường xã hội

    "Support groups are designed to provide social comfort to members facing similar challenges."

    (Các nhóm hỗ trợ được thiết kế để mang lại sự thoải mái xã hội cho các thành viên đối mặt với những thử thách tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social comfort

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái thoải mái và dễ chịu khi trải nghiệm trong các tình huống xã hội; cảm giác thuộc về và được chấp nhận trong một nhóm hoặc cộng đồng.

"For many introverts, achieving social comfort requires conscious effort to engage with others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social comfort".

Tầm quan trọng của Cộng đồng và Sự Thuộc về

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cảm giác được thuộc về một cộng đồng và được chấp nhận là yếu tố cốt lõi của 'social comfort'. Nó liên quan đến việc có một mạng lưới hỗ trợ xã hội vững chắc, nơi các cá nhân cảm thấy an toàn và được đánh giá cao.

Hygge và Cảm giác Thân mật

Khái niệm 'Hygge' của Đan Mạch và Na Uy (phát âm là 'hoo-gah') là một ví dụ tuyệt vời về 'social comfort'. Nó không chỉ đề cập đến sự ấm cúng về vật chất mà còn là cảm giác thân mật, hài lòng và hạnh phúc khi giao lưu với những người thân yêu trong một môi trường ấm cúng, an toàn và hòa hợp.