(Top Banner Ad)
social discomfort
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học

social discomfort

UK: /ˌsəʊʃəl dɪsˈkʌmfət/ • US: /ˌsoʊʃəl dɪsˈkʌmfərt/

Nghĩa tiếng Việt

sự khó chịu trong giao tiếp xã hội sự lúng túng trong giao tiếp cảm giác không thoải mái khi giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of unease, awkwardness, or anxiety experienced in social situations.

Vietnamese Meaning

Cảm giác khó chịu, lúng túng, hoặc lo lắng khi ở trong các tình huống xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt social discomfort when she realized she was the only one who hadn't dressed up for the party."

    "Cô ấy cảm thấy khó chịu khi nhận ra mình là người duy nhất không ăn mặc chỉnh tề cho bữa tiệc."

  • "He often experiences social discomfort at networking events."

    "Anh ấy thường cảm thấy khó chịu trong các sự kiện kết nối."

  • "The workshop aimed to help people overcome their social discomfort."

    "Hội thảo nhằm mục đích giúp mọi người vượt qua sự khó chịu trong giao tiếp xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adjective sociable hòa đồng, thích giao du
Adjective comfortable thoải mái, dễ chịu
Noun comfort sự thoải mái, niềm an ủi
Adjective uncomfortable không thoải mái, khó chịu
Noun discomfort sự khó chịu, sự bất tiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Latin
dis- + confortare
Old French
desconforter
English
discomfort
English
social discomfort

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'đồng minh', 'bạn đồng hành' hoặc 'người cùng hội'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'social', mang ý nghĩa liên quan đến cộng đồng, xã hội hoặc sự giao lưu giữa mọi người. Vì vậy, 'social' gợi lên hình ảnh của sự kết nối và tương tác.

Nguồn gốc của 'Discomfort'

Phần 'dis-' là một tiền tố phủ định trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Comfort' lại đến từ tiếng Latin 'confortare', có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ hơn', 'an ủi'. Khi kết hợp lại, 'desconforter' trong tiếng Pháp cổ và sau đó là 'discomfort' trong tiếng Anh mang nghĩa 'không thoải mái', 'khó chịu', hoặc 'thiếu sự dễ chịu'. Do đó, 'social discomfort' là cảm giác không thoải mái trong các tình huống xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy không thoải mái hoặc không tự tin khi tương tác với người khác. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như lo sợ bị đánh giá, thiếu kỹ năng giao tiếp, hoặc cảm thấy không thuộc về nhóm.

Prepositions

about in

"Social discomfort about" thường được sử dụng để chỉ sự khó chịu liên quan đến một chủ đề hoặc tình huống xã hội cụ thể. Ví dụ: "He felt social discomfort about discussing politics at the dinner party." "Social discomfort in" thường được sử dụng để chỉ sự khó chịu trong một môi trường hoặc tình huống xã hội nói chung. Ví dụ: "She experiences social discomfort in large groups."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social discomfort
  • acute acute social discomfort
    (sự khó chịu xã giao dữ dội/cấp tính)
  • mild mild social discomfort
    (sự khó chịu xã giao nhẹ)
  • profound profound social discomfort
    (sự khó chịu xã giao sâu sắc)
  • awkward awkward social discomfort
    (sự khó chịu xã giao ngượng ngùng)
Verb + social discomfort
  • experience experience social discomfort
    (trải nghiệm/cảm thấy khó chịu xã giao)
  • feel feel social discomfort
    (cảm thấy khó chịu xã giao)
  • cause cause social discomfort
    (gây ra sự khó chịu xã giao)
  • avoid avoid social discomfort
    (tránh sự khó chịu xã giao)
  • overcome overcome social discomfort
    (vượt qua sự khó chịu xã giao)
  • alleviate alleviate social discomfort
    (làm giảm bớt sự khó chịu xã giao)
Noun + social discomfort
  • a sense of a sense of social discomfort
    (một cảm giác khó chịu xã giao)

Idioms

  • a pang/wave of social discomfort

    một cảm giác/làn sóng khó chịu xã giao đột ngột

    "He felt a pang of social discomfort when he realized he was the only one not dressed up for the party."

    (Anh ấy cảm thấy một sự khó chịu xã giao đột ngột khi nhận ra mình là người duy nhất không ăn diện cho bữa tiệc.)

  • to be riddled with social discomfort

    bị bao trùm/đầy rẫy sự khó chịu xã giao

    "During his first few weeks at the new school, he was riddled with social discomfort."

    (Trong vài tuần đầu tiên ở trường mới, cậu ấy bị bao trùm bởi sự khó chịu xã giao.)

  • to navigate social discomfort

    điều hướng/xử lý sự khó chịu xã giao

    "Learning to navigate social discomfort is a key part of developing social skills."

    (Học cách điều hướng sự khó chịu xã giao là một phần quan trọng để phát triển kỹ năng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social discomfort

Noun Phrase
Lật mặt

Cảm giác khó chịu, lúng túng, hoặc lo lắng khi ở trong các tình huống xã hội.

"She felt social discomfort when she realized she was the only one who hadn't dressed up for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, she will have overcome her social discomfort and made several new friends.
Đến khi hội nghị kết thúc, cô ấy sẽ vượt qua được sự khó chịu xã hội của mình và kết bạn mới với một vài người.
Phủ định
He won't have forgotten his social discomfort even after years of therapy; it's a deeply ingrained part of his personality.
Anh ấy sẽ không quên được sự khó chịu xã hội của mình ngay cả sau nhiều năm trị liệu; đó là một phần ăn sâu vào tính cách của anh ấy.
Nghi vấn
Will the new employees have adjusted to the company culture and overcome their initial social discomfort by the end of their first month?
Liệu những nhân viên mới có thích nghi với văn hóa công ty và vượt qua sự khó chịu xã hội ban đầu vào cuối tháng đầu tiên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social discomfort".

Small Talk (Trò chuyện xã giao)

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'small talk' – những cuộc trò chuyện ngắn gọn, nhẹ nhàng về các chủ đề không quan trọng như thời tiết, giao thông – là một phần thiết yếu của giao tiếp xã hội. Nhiều người có thể trải qua 'social discomfort' nếu họ không biết cách bắt đầu hoặc duy trì 'small talk', hoặc nếu họ cảm thấy nó không chân thật hay vô nghĩa. Đây là một kỹ năng xã hội quan trọng để giảm bớt sự khó xử trong các tình huống gặp gỡ ban đầu.

Personal Space (Không gian cá nhân)

Khái niệm 'personal space' (không gian cá nhân) rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Đây là khoảng cách vật lý mà một người muốn duy trì giữa bản thân và người khác. Khi 'không gian cá nhân' này bị xâm phạm (ví dụ, người khác đứng quá gần), nó có thể ngay lập tức gây ra cảm giác 'social discomfort' cho cá nhân đó, vì điều này được coi là thiếu tôn trọng hoặc gây khó chịu.