(Top Banner Ad)
social disparity
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

social disparity

UK: /ˌsəʊʃəl dɪˈspær.ə.ti/ • US: /ˌsoʊʃəl dɪˈsper.ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

bất bình đẳng xã hội chênh lệch xã hội sự phân hóa giàu nghèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noticeable and usually unfair difference between people or things

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt đáng kể và thường không công bằng giữa người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a huge social disparity in access to healthcare."

    "Có một sự khác biệt xã hội rất lớn trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "The report highlighted the growing social disparity between the rich and the poor."

    "Bản báo cáo đã làm nổi bật sự chênh lệch xã hội ngày càng tăng giữa người giàu và người nghèo."

  • "Addressing social disparities is crucial for building a more just and equitable society."

    "Giải quyết những chênh lệch xã hội là rất quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, đoàn thể
Noun socialist người theo chủ nghĩa xã hội
Noun socialization sự xã hội hóa, sự hòa nhập xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adjective disparate khác biệt, không đồng nhất
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Latin
disparitas
Old French
disparité
English
disparity

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn bè, đồng minh, đối tác'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh hiện đại để mô tả những gì liên quan đến cộng đồng, xã hội hoặc mối quan hệ giữa con người.

Nguồn gốc của 'Disparity'

Từ 'disparity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'disparitas', ghép từ tiền tố 'dis-' (không, trái ngược) và 'paritas' (sự bình đẳng). Do đó, nghĩa gốc của nó là 'sự không bình đẳng' hay 'sự khác biệt đáng kể'.

Usage Note

Cụm từ 'social disparity' nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong xã hội, liên quan đến các yếu tố như thu nhập, địa vị, cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế, v.v. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra một vấn đề cần được giải quyết. Khác với 'inequality' (bất bình đẳng) vốn là một khái niệm rộng hơn, 'social disparity' tập trung vào những khác biệt gây ra sự bất công và thiệt thòi cho một bộ phận dân cư.

Prepositions

in between

'Disparity in' thường được dùng để chỉ sự khác biệt trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: disparity in income). 'Disparity between' dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều nhóm (ví dụ: disparity between men and women).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social disparity
  • wide wide social disparity
    (bất bình đẳng xã hội rộng lớn)
  • growing growing social disparity
    (bất bình đẳng xã hội ngày càng tăng)
  • stark stark social disparity
    (bất bình đẳng xã hội rõ rệt/gay gắt)
  • significant significant social disparity
    (bất bình đẳng xã hội đáng kể)
  • profound profound social disparity
    (bất bình đẳng xã hội sâu sắc)
Verb + social disparity
  • address address social disparity
    (giải quyết bất bình đẳng xã hội)
  • reduce reduce social disparity
    (giảm bất bình đẳng xã hội)
  • narrow narrow social disparity
    (thu hẹp bất bình đẳng xã hội)
  • exacerbate exacerbate social disparity
    (làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội)
  • tackle tackle social disparity
    (đối phó/giải quyết bất bình đẳng xã hội)
Noun + social disparity
  • causes of the causes of social disparity
    (những nguyên nhân của bất bình đẳng xã hội)
  • impact of the impact of social disparity
    (tác động của bất bình đẳng xã hội)
  • issue of the issue of social disparity
    (vấn đề bất bình đẳng xã hội)

Idioms

  • The root causes of social disparity

    Nguyên nhân sâu xa của bất bình đẳng xã hội

    "Researchers are investigating the root causes of social disparity in urban areas."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra những nguyên nhân sâu xa của bất bình đẳng xã hội ở các khu vực đô thị.)

  • Narrowing social disparity

    Thu hẹp bất bình đẳng xã hội

    "Government policies aim at narrowing social disparity through education and job opportunities."

    (Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích thu hẹp bất bình đẳng xã hội thông qua giáo dục và cơ hội việc làm.)

  • Perpetuating social disparity

    Duy trì/làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội

    "Lack of access to quality healthcare can perpetuate social disparity among different groups."

    (Việc thiếu tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng có thể duy trì bất bình đẳng xã hội giữa các nhóm khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social disparity

Noun Phrase
Lật mặt

Sự khác biệt đáng kể và thường không công bằng giữa người hoặc vật.

"There is a huge social disparity in access to healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social disparity".

Bất bình đẳng giàu nghèo (Wealth Inequality)

Bất bình đẳng giàu nghèo là một khía cạnh chính của bất bình đẳng xã hội, thường được đo bằng sự chênh lệch trong phân phối tài sản và thu nhập. Ở nhiều xã hội phương Tây, đây là một chủ đề tranh luận chính trị và xã hội gay gắt, với các cuộc thảo luận về thuế lũy tiến, mức lương tối thiểu và an sinh xã hội nhằm mục đích giảm thiểu sự chênh lệch này.

Sự di chuyển xã hội (Social Mobility)

Khái niệm 'di chuyển xã hội' đề cập đến khả năng một cá nhân hoặc nhóm thay đổi vị trí trong hệ thống phân tầng xã hội, thường là từ tầng lớp thấp hơn lên cao hơn. Các chính sách giáo dục và cơ hội bình đẳng thường được thiết kế để tăng cường di chuyển xã hội và phá vỡ vòng luẩn quẩn của bất bình đẳng xã hội qua các thế hệ.