(Top Banner Ad)
social learning theory
C1
noun C1 Psychology, Education

social learning theory

UK: /ˈsəʊʃəl ˈlɜːnɪŋ ˈθɪəri/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈlɜːrnɪŋ ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết học tập xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory that suggests people learn new behaviors through observation, imitation, modeling, and reinforcement.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết cho rằng con người học các hành vi mới thông qua quan sát, bắt chước, mô hình hóa và củng cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social learning theory explains how children learn aggression through observing violent behavior."

    "Lý thuyết học tập xã hội giải thích cách trẻ em học hành vi hung hăng thông qua việc quan sát hành vi bạo lực."

  • "The social learning theory can be used to explain how people adopt new habits."

    "Lý thuyết học tập xã hội có thể được sử dụng để giải thích cách mọi người hình thành những thói quen mới."

  • "Advertising often uses social learning theory to influence consumer behavior."

    "Quảng cáo thường sử dụng lý thuyết học tập xã hội để tác động đến hành vi của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun learner Người học
Noun theorist Nhà lý thuyết
Noun society Xã hội
Verb learn Học, tiếp thu
Verb socialize Xã hội hóa, giao lưu
Verb theorize Lý thuyết hóa, đưa ra lý thuyết
Adjective social Thuộc về xã hội
Adjective theoretical Có tính lý thuyết, thuộc về lý thuyết
Adjective learned Có học thức, uyên bác
Adverb socially Một cách xã hội, về mặt xã hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Education

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
theoria (θεωρία)
Latin
theoria
Old French
teorie
English
theory

Nguồn gốc của 'social learning theory'

Thuật ngữ 'lý thuyết học tập xã hội' (social learning theory) là một khái niệm hiện đại trong tâm lý học và giáo dục. Nó không có lịch sử tiến hóa từ các ngôn ngữ cổ như nhiều từ khác, mà được ghép từ ba từ tiếng Anh: 'social' (xã hội), 'learning' (học tập) và 'theory' (lý thuyết). Lý thuyết này được nhà tâm lý học Albert Bandura phát triển nổi bật vào những năm 1960, mô tả cách con người học hỏi hành vi, thái độ và cảm xúc bằng cách quan sát người khác, bắt chước và mô hình hóa, nhấn mạnh vai trò của bối cảnh xã hội và quá trình nhận thức.

Usage Note

Lý thuyết học tập xã hội nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường xã hội trong quá trình học tập. Nó khác với các lý thuyết học tập khác, chẳng hạn như thuyết hành vi, vốn tập trung chủ yếu vào sự củng cố trực tiếp, bằng cách kết hợp các quá trình nhận thức như chú ý, ghi nhớ và động lực.

Prepositions

of in

"of" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'the principles of social learning theory'). "in" được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh (ví dụ: 'the role of observation in social learning theory').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social learning theory
  • apply apply social learning theory
    (áp dụng lý thuyết học tập xã hội)
  • develop develop social learning theory
    (phát triển lý thuyết học tập xã hội)
  • propose propose social learning theory
    (đề xuất lý thuyết học tập xã hội)
Adjective + social learning theory
  • influential influential social learning theory
    (lý thuyết học tập xã hội có ảnh hưởng)
  • classic classic social learning theory
    (lý thuyết học tập xã hội kinh điển)
  • modern modern social learning theory
    (lý thuyết học tập xã hội hiện đại)
Noun + social learning theory
  • principles principles of social learning theory
    (các nguyên tắc của lý thuyết học tập xã hội)
  • application application of social learning theory
    (ứng dụng của lý thuyết học tập xã hội)
  • critique critique of social learning theory
    (phê bình lý thuyết học tập xã hội)

Idioms

  • Social learning theory posits that...

    Lý thuyết học tập xã hội cho rằng...

    "Social learning theory posits that learning is a cognitive process that takes place in a social context."

    (Lý thuyết học tập xã hội cho rằng học tập là một quá trình nhận thức diễn ra trong bối cảnh xã hội.)

  • A cornerstone of social learning theory is...

    Một nền tảng của lý thuyết học tập xã hội là...

    "A cornerstone of social learning theory is the concept of observational learning."

    (Một nền tảng của lý thuyết học tập xã hội là khái niệm học tập qua quan sát.)

  • From a social learning theory perspective...

    Từ góc độ lý thuyết học tập xã hội...

    "From a social learning theory perspective, children learn aggressive behaviors by observing others."

    (Từ góc độ lý thuyết học tập xã hội, trẻ em học các hành vi hung hăng bằng cách quan sát người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social learning theory

noun
Lật mặt

Một lý thuyết cho rằng con người học các hành vi mới thông qua quan sát, bắt chước, mô hình hóa và củng cố.

"Social learning theory explains how children learn aggression through observing violent behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social learning theory".

Ảnh hưởng của Truyền thông và Các hình mẫu

Lý thuyết học tập xã hội giải thích cách chúng ta học hỏi từ các hình mẫu trong cuộc sống thực cũng như từ các nhân vật trong truyền thông, phim ảnh hay trò chơi điện tử. Ví dụ, hành vi bạo lực có thể được học thông qua việc xem các chương trình có tính bạo lực, hoặc hành vi thân thiện có thể được học từ các nhân vật tích cực. Điều này có ý nghĩa lớn trong giáo dục và kiểm duyệt nội dung, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp các hình mẫu tích cực.

Vai trò của Người mẫu mực (Role Models)

Một khía cạnh quan trọng của lý thuyết học tập xã hội là vai trò của 'người mẫu mực' (role models). Con người, đặc biệt là trẻ em, thường học hỏi và bắt chước hành vi của những người mà họ ngưỡng mộ hoặc coi là thành công. Điều này giải thích tại sao việc có những tấm gương tốt trong gia đình, trường học và cộng đồng lại vô cùng quan trọng đối với sự phát triển cá nhân và xã hội, định hình các giá trị và chuẩn mực hành vi.