soft focus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visual effect in photography or cinematography that deliberately blurs the image, creating a dreamy or romantic atmosphere.
Vietnamese Meaning
Một hiệu ứng hình ảnh trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh, cố ý làm mờ hình ảnh, tạo ra một bầu không khí mơ màng hoặc lãng mạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The portrait was taken with a soft focus to create a more flattering effect."
"Bức chân dung được chụp với hiệu ứng soft focus để tạo ra hiệu ứng nịnh mắt hơn."
-
"She used a soft focus filter to make the model's skin look flawless."
"Cô ấy đã sử dụng bộ lọc soft focus để làm cho làn da của người mẫu trông hoàn hảo."
-
"The movie was shot with a soft focus to create a nostalgic feeling."
"Bộ phim được quay với hiệu ứng soft focus để tạo ra một cảm giác hoài cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soft focus | hiệu ứng tiêu điểm mềm, sự làm mờ nhẹ ảnh |
| Adjective | soft-focus | có hiệu ứng tiêu điểm mềm, được làm mờ nhẹ |
| Verb | soft-focus | tạo hiệu ứng tiêu điểm mềm, làm mờ nhẹ (hình ảnh) |
| Noun | softness | sự mềm mại, độ dịu nhẹ |
| Noun | focus | tiêu điểm, sự tập trung |
| Verb | focus | tập trung, lấy nét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soft focus thường được sử dụng để làm mịn da, che giấu các khuyết điểm nhỏ và tạo ra một cái nhìn tổng thể nhẹ nhàng và hấp dẫn hơn. Khác với out-of-focus (mất nét) hoàn toàn, soft focus vẫn giữ lại một số chi tiết nhưng làm giảm độ sắc nét chung. Trong bối cảnh rộng hơn, nó cũng có thể được dùng để chỉ sự thiếu tập trung hoặc mơ hồ về một vấn đề nào đó.
Prepositions
Ví dụ: 'The photographer used soft focus in the portrait.' (trong bối cảnh chụp ảnh chân dung) hoặc 'The discussion maintained a soft focus on the broader issues.' (trong bối cảnh thảo luận, ý chỉ tập trung không cao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dreamy dreamy soft focus (hiệu ứng soft focus mơ màng)
-
romantic romantic soft focus (hiệu ứng soft focus lãng mạn)
-
slight slight soft focus (hiệu ứng soft focus nhẹ)
-
deliberate deliberate soft focus (hiệu ứng soft focus có chủ ý)
-
apply apply soft focus (áp dụng hiệu ứng soft focus)
-
use use soft focus (sử dụng hiệu ứng soft focus)
-
create create soft focus (tạo hiệu ứng soft focus)
-
achieve achieve soft focus (đạt được hiệu ứng soft focus)
Idioms
-
to be in soft focus
được trình bày/nhìn nhận một cách mơ hồ, lý tưởng hóa, không chi tiết (đặc biệt là để tránh sự thật phũ phàng hoặc những khía cạnh tiêu cực)
"The politician presented his plans in soft focus, avoiding any specifics that might draw criticism."
(Chính trị gia trình bày kế hoạch của mình một cách mơ hồ, tránh mọi chi tiết cụ thể có thể gây chỉ trích.)
-
to keep something in soft focus
giữ một vấn đề nào đó ở mức độ tổng quát, không đi sâu vào chi tiết; nhìn nhận một cách tích cực, tránh phê phán gay gắt hoặc đề cập thẳng vào những điểm khó khăn
"They decided to keep the controversial parts of the report in soft focus during the presentation."
(Họ quyết định chỉ đề cập chung chung các phần gây tranh cãi của báo cáo trong buổi thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soft focus
Danh từMột hiệu ứng hình ảnh trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh, cố ý làm mờ hình ảnh, tạo ra một bầu không khí mơ màng hoặc lãng mạn.
"The portrait was taken with a soft focus to create a more flattering effect."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The photographer will use soft focus to create a dreamy effect in the portrait. |
Nhiếp ảnh gia sẽ sử dụng soft focus để tạo hiệu ứng mơ màng trong bức chân dung. |
| Phủ định | She is not going to use soft focus in this landscape photo; she wants everything to be sharp. |
Cô ấy sẽ không sử dụng soft focus trong bức ảnh phong cảnh này; cô ấy muốn mọi thứ phải sắc nét. |
| Nghi vấn | Will the director use soft focus during the flashback scenes to indicate the past? |
Đạo diễn có sử dụng soft focus trong các cảnh hồi tưởng để biểu thị quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft focus".
