(Top Banner Ad)
soft focus
B2
Danh từ B2 Nhiếp ảnh, Điện ảnh, Mỹ thuật

soft focus

UK: /ˈsɒft ˈfəʊkəs/ • US: /ˈsɔːft ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

lấy nét mềm hiệu ứng làm mờ hiệu ứng soft focus
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual effect in photography or cinematography that deliberately blurs the image, creating a dreamy or romantic atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một hiệu ứng hình ảnh trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh, cố ý làm mờ hình ảnh, tạo ra một bầu không khí mơ màng hoặc lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The portrait was taken with a soft focus to create a more flattering effect."

    "Bức chân dung được chụp với hiệu ứng soft focus để tạo ra hiệu ứng nịnh mắt hơn."

  • "She used a soft focus filter to make the model's skin look flawless."

    "Cô ấy đã sử dụng bộ lọc soft focus để làm cho làn da của người mẫu trông hoàn hảo."

  • "The movie was shot with a soft focus to create a nostalgic feeling."

    "Bộ phim được quay với hiệu ứng soft focus để tạo ra một cảm giác hoài cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soft focus hiệu ứng tiêu điểm mềm, sự làm mờ nhẹ ảnh
Adjective soft-focus có hiệu ứng tiêu điểm mềm, được làm mờ nhẹ
Verb soft-focus tạo hiệu ứng tiêu điểm mềm, làm mờ nhẹ (hình ảnh)
Noun softness sự mềm mại, độ dịu nhẹ
Noun focus tiêu điểm, sự tập trung
Verb focus tập trung, lấy nét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Điện ảnh, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*somtos
Proto-Germanic
*samftaz
Old English
sōfte
Middle English
softe
English
soft
Latin
focus
English
focus (optical sense)
English
soft focus (compound)

Nguồn gốc của 'soft focus'

Cụm từ 'soft focus' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Soft' (mềm, dịu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōfte'. 'Focus' (tiêu điểm, sự tập trung) xuất phát từ tiếng Latin 'focus' nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'điểm trung tâm'. Trong lĩnh vực nhiếp ảnh và điện ảnh, 'soft focus' được dùng từ đầu thế kỷ 20 để chỉ kỹ thuật làm mờ nhẹ nhàng hình ảnh một cách có chủ đích, tạo ra vẻ mơ màng, lãng mạn, khác với hình ảnh sắc nét thông thường.

Usage Note

Soft focus thường được sử dụng để làm mịn da, che giấu các khuyết điểm nhỏ và tạo ra một cái nhìn tổng thể nhẹ nhàng và hấp dẫn hơn. Khác với out-of-focus (mất nét) hoàn toàn, soft focus vẫn giữ lại một số chi tiết nhưng làm giảm độ sắc nét chung. Trong bối cảnh rộng hơn, nó cũng có thể được dùng để chỉ sự thiếu tập trung hoặc mơ hồ về một vấn đề nào đó.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'The photographer used soft focus in the portrait.' (trong bối cảnh chụp ảnh chân dung) hoặc 'The discussion maintained a soft focus on the broader issues.' (trong bối cảnh thảo luận, ý chỉ tập trung không cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft focus
  • dreamy dreamy soft focus
    (hiệu ứng soft focus mơ màng)
  • romantic romantic soft focus
    (hiệu ứng soft focus lãng mạn)
  • slight slight soft focus
    (hiệu ứng soft focus nhẹ)
  • deliberate deliberate soft focus
    (hiệu ứng soft focus có chủ ý)
Verb + soft focus
  • apply apply soft focus
    (áp dụng hiệu ứng soft focus)
  • use use soft focus
    (sử dụng hiệu ứng soft focus)
  • create create soft focus
    (tạo hiệu ứng soft focus)
  • achieve achieve soft focus
    (đạt được hiệu ứng soft focus)

Idioms

  • to be in soft focus

    được trình bày/nhìn nhận một cách mơ hồ, lý tưởng hóa, không chi tiết (đặc biệt là để tránh sự thật phũ phàng hoặc những khía cạnh tiêu cực)

    "The politician presented his plans in soft focus, avoiding any specifics that might draw criticism."

    (Chính trị gia trình bày kế hoạch của mình một cách mơ hồ, tránh mọi chi tiết cụ thể có thể gây chỉ trích.)

  • to keep something in soft focus

    giữ một vấn đề nào đó ở mức độ tổng quát, không đi sâu vào chi tiết; nhìn nhận một cách tích cực, tránh phê phán gay gắt hoặc đề cập thẳng vào những điểm khó khăn

    "They decided to keep the controversial parts of the report in soft focus during the presentation."

    (Họ quyết định chỉ đề cập chung chung các phần gây tranh cãi của báo cáo trong buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft focus

Danh từ
Lật mặt

Một hiệu ứng hình ảnh trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh, cố ý làm mờ hình ảnh, tạo ra một bầu không khí mơ màng hoặc lãng mạn.

"The portrait was taken with a soft focus to create a more flattering effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer will use soft focus to create a dreamy effect in the portrait.
Nhiếp ảnh gia sẽ sử dụng soft focus để tạo hiệu ứng mơ màng trong bức chân dung.
Phủ định
She is not going to use soft focus in this landscape photo; she wants everything to be sharp.
Cô ấy sẽ không sử dụng soft focus trong bức ảnh phong cảnh này; cô ấy muốn mọi thứ phải sắc nét.
Nghi vấn
Will the director use soft focus during the flashback scenes to indicate the past?
Đạo diễn có sử dụng soft focus trong các cảnh hồi tưởng để biểu thị quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft focus".

Soft Focus trong điện ảnh và nhiếp ảnh chân dung

Trong điện ảnh và nhiếp ảnh, hiệu ứng 'soft focus' thường được sử dụng để tạo ra vẻ ngoài lung linh, mơ màng hoặc lãng mạn. Nó đặc biệt phổ biến trong các cảnh hồi ức (flashback), cảnh mơ, hoặc để làm nổi bật vẻ đẹp quyến rũ (glamour) của các diễn viên, người mẫu bằng cách làm mịn da và làm mờ nhẹ các khuyết điểm, tạo cảm giác thanh tao và hoàn hảo.

Sử dụng ẩn dụ trong giao tiếp

Ngoài nghĩa đen, 'soft focus' còn được dùng như một phép ẩn dụ trong giao tiếp và diễn đạt. Khi ai đó nói về một vấn đề 'in soft focus' hoặc 'with a soft focus', họ đang đề cập đến việc nhìn nhận hoặc trình bày vấn đề một cách tổng quát, không quá chi tiết, hoặc có phần tích cực, lý tưởng hóa, thường là để tránh những khía cạnh khó khăn, tiêu cực, hoặc gây tranh cãi, giúp tạo ra một bức tranh dễ chịu hơn.