(Top Banner Ad)
soil dehydration
B2
Danh từ B2 Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

soil dehydration

UK: /ˈsɔɪl diːˌhaɪˈdreɪʃən/ • US: /ˈsɔɪl diˌhaɪˈdreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất nước của đất tình trạng khô hạn của đất sự khử nước của đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of soil losing moisture content, leading to dryness and reduced water availability for plants.

Vietnamese Meaning

Quá trình đất mất độ ẩm, dẫn đến khô hạn và giảm khả năng cung cấp nước cho cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soil dehydration is a major concern in arid and semi-arid regions."

    "Sự mất nước của đất là một mối lo ngại lớn ở các khu vực khô cằn và bán khô cằn."

  • "The effects of soil dehydration can be devastating for agriculture."

    "Những ảnh hưởng của sự mất nước đất có thể tàn phá nền nông nghiệp."

  • "Farmers are implementing new strategies to combat soil dehydration."

    "Nông dân đang thực hiện các chiến lược mới để chống lại sự mất nước đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb dehydrate làm mất nước, bị mất nước
Adjective dehydrated bị mất nước, khô cằn
Noun dehydration sự mất nước, sự khô hạn
Verb rehydrate bù nước, tái cấp nước
Noun rehydration sự bù nước, sự tái cấp nước

Synonyms

Antonyms

soil saturation (sự bão hòa nước của đất)soil hydration (sự cấp nước cho đất)

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soil
English
soil
Latin
de-
Greek
hydor
English
dehydration

Nguồn gốc 'Soil Dehydration'

Cụm từ 'soil dehydration' là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'soil' (đất) và 'dehydration' (sự mất nước). Từ 'soil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum' (nền đất, mặt đất) qua tiếng Pháp cổ 'soil'. Còn 'dehydration' được tạo thành từ tiền tố Latin 'de-' (nghĩa là loại bỏ, làm mất đi) và gốc Hy Lạp 'hydor' (nước), cùng với hậu tố '-ation' (chỉ quá trình). Do đó, 'soil dehydration' có nghĩa đen là quá trình đất bị mất nước, trở nên khô cằn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, khoa học đất, và biến đổi khí hậu. Nó chỉ tình trạng đất trở nên quá khô, không đủ nước cho sự phát triển của thực vật. Khác với 'soil drying', 'soil dehydration' thường ám chỉ một quá trình kéo dài và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn.

Prepositions

of in

'Dehydration of soil' nhấn mạnh vào việc đất đang trải qua quá trình mất nước. 'Dehydration in soil' nhấn mạnh vào tình trạng thiếu nước đang xảy ra trong đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soil dehydration
  • cause cause soil dehydration
    (gây ra sự mất nước của đất)
  • prevent prevent soil dehydration
    (ngăn chặn sự mất nước của đất)
  • exacerbate exacerbate soil dehydration
    (làm trầm trọng thêm sự mất nước của đất)
  • combat combat soil dehydration
    (chống lại sự mất nước của đất)
Adjective + soil dehydration
  • severe severe soil dehydration
    (tình trạng mất nước nghiêm trọng của đất)
  • extreme extreme soil dehydration
    (tình trạng mất nước cực độ của đất)
  • widespread widespread soil dehydration
    (tình trạng mất nước rộng khắp của đất)
Noun + of + soil dehydration
  • effects effects of soil dehydration
    (những ảnh hưởng của sự mất nước của đất)
  • causes causes of soil dehydration
    (những nguyên nhân gây mất nước của đất)
  • risk risk of soil dehydration
    (nguy cơ đất bị mất nước)

Idioms

  • the silent killer of crops

    kẻ giết mùa màng thầm lặng (ám chỉ tình trạng mất nước của đất gây khô hạn)

    "Prolonged periods of drought turn soil dehydration into the silent killer of crops, devastating agricultural yields."

    (Những giai đoạn hạn hán kéo dài biến sự mất nước của đất thành kẻ giết mùa màng thầm lặng, tàn phá năng suất nông nghiệp.)

  • a state of severe soil dehydration

    tình trạng đất bị mất nước nghiêm trọng

    "Without adequate rainfall, the region quickly fell into a state of severe soil dehydration."

    (Nếu không có đủ lượng mưa, khu vực này nhanh chóng rơi vào tình trạng đất bị mất nước nghiêm trọng.)

  • combat soil dehydration

    chống lại sự mất nước của đất

    "Farmers are implementing new irrigation techniques to combat soil dehydration."

    (Nông dân đang áp dụng các kỹ thuật tưới tiêu mới để chống lại sự mất nước của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil dehydration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đất mất độ ẩm, dẫn đến khô hạn và giảm khả năng cung cấp nước cho cây trồng.

"Soil dehydration is a major concern in arid and semi-arid regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, soil dehydration is a serious threat to agriculture!
Chà, sự mất nước của đất là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với nông nghiệp!
Phủ định
Oh no, soil dehydration isn't helping the crops at all.
Ôi không, sự mất nước của đất hoàn toàn không giúp ích gì cho cây trồng.
Nghi vấn
My goodness, is soil dehydration the cause of this crop failure?
Trời ơi, liệu sự mất nước của đất có phải là nguyên nhân gây ra thất bại của vụ mùa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil dehydration".

Tác động đến Nông nghiệp và Đời sống

Sự mất nước của đất (soil dehydration) có ảnh hưởng sâu rộng đến các nền văn hóa phụ thuộc vào nông nghiệp. Nó là nguyên nhân chính gây ra hạn hán và sa mạc hóa, đe dọa an ninh lương thực toàn cầu và sinh kế của hàng triệu người. Nhiều truyền thống canh tác cổ xưa và hiện đại đã phát triển các phương pháp để quản lý và bảo tồn độ ẩm trong đất, phản ánh tầm quan trọng của đất đai đối với sự sống và văn hóa.

Biến đổi Khí hậu và Vấn đề Toàn cầu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, vấn đề 'soil dehydration' trở thành một thách thức lớn trên phạm vi toàn cầu. Các cộng đồng phải đối mặt với tình trạng thiếu nước, mất mùa và thậm chí là di cư. Việc tìm kiếm giải pháp bền vững cho vấn đề này không chỉ là một nỗ lực khoa học mà còn là một vấn đề xã hội và chính trị, đòi hỏi sự hợp tác quốc tế để bảo vệ các hệ sinh thái và duy trì các giá trị văn hóa gắn liền với đất đai.